1 kcal = 4.184 kJ
1 Kilocalorie (kcal) = 4.184 Kilojoule (kJ).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Kilocalorie. 1 kJ = 0.23900573613767 kcal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilocalorie sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo kcal × 4.184.
Công thức Kilojoule sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo kJ × 0.23900573613767.
Cách chuyển đổi Kilocalorie sang Kilojoule
Để chuyển đổi Kilocalorie sang Kilojoule, nhân giá trị theo kcal với 4.184. Kết quả sẽ ở kJ.
Ví dụ: 1 kcal = 4.184 kJ và 10 kcal = 41.84 kJ.
Kilocalorie là gì?
Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilojoule trong 1 kilocalorie?
Có 4.184 kJ trong 1 kcal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilocalorie sang kilojoule?
Nhân giá trị theo kcal với 4.184 để nhận giá trị theo kJ.
Kilocalorie → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilocalorie → joule = 4184 joule
- 1 kilocalorie → kilojoule = 4.184 kilojoule
- 1 kilocalorie → megajoule = 0.004184 megajoule
- 1 kilocalorie → calorie = 1000 calorie
- 1 kilocalorie → watt giờ = 1.1622222222222 watt giờ
- 1 kilocalorie → kilowatt giờ = 0.0011622222222222 kilowatt giờ
- 1 kilocalorie = 1.1622222222222E-6 megawatt giờ
- 1 kilocalorie → Đơn vị nhiệt anh = 3.9656512425834 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilocalorie → foot-pound = 3085.9553628063 foot-pound
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+16 mega electronvolt
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+22 electronvolt
Kilocalorie → Kilojoule Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilocalorie sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kcal | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kcal | 4.184 kJ | 4.1840 |
| 2 kcal | 8.368 kJ | 8.3680 |
| 3 kcal | 12.552 kJ | 12.5520 |
| 4 kcal | 16.736 kJ | 16.7360 |
| 5 kcal | 20.92 kJ | 20.9200 |
| 10 kcal | 41.84 kJ | 41.8400 |
| 12 kcal | 50.208 kJ | 50.2080 |
| 15 kcal | 62.76 kJ | 62.7600 |
| 20 kcal | 83.68 kJ | 83.6800 |
| 25 kcal | 104.6 kJ | 104.6000 |
| 30 kcal | 125.52 kJ | 125.5200 |
| 40 kcal | 167.36 kJ | 167.3600 |
| 50 kcal | 209.2 kJ | 209.2000 |
| 75 kcal | 313.8 kJ | 313.8000 |
| 100 kcal | 418.4 kJ | 418.4000 |
| 200 kcal | 836.8 kJ | 836.8000 |
| 250 kcal | 1046 kJ | 1046.0000 |
| 500 kcal | 2092 kJ | 2092.0000 |
| 750 kcal | 3138 kJ | 3138.0000 |
| 1000 kcal | 4184 kJ | 4184.0000 |
| 2500 kcal | 10460 kJ | 10460.0000 |
| 5000 kcal | 20920 kJ | 20920.0000 |
| 10000 kcal | 41840 kJ | 41840.0000 |
Kilojoule → Kilocalorie Bảng
| kJ | kcal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 0.23900573613767 kcal | 0.2390 |
| 2 kJ | 0.47801147227533 kcal | 0.4780 |
| 3 kJ | 0.717017208413 kcal | 0.7170 |
| 4 kJ | 0.95602294455067 kcal | 0.9560 |
| 5 kJ | 1.1950286806883 kcal | 1.1950 |
| 10 kJ | 2.3900573613767 kcal | 2.3901 |
| 12 kJ | 2.868068833652 kcal | 2.8681 |
| 15 kJ | 3.585086042065 kcal | 3.5851 |
| 20 kJ | 4.7801147227533 kcal | 4.7801 |
| 25 kJ | 5.9751434034417 kcal | 5.9751 |
| 30 kJ | 7.17017208413 kcal | 7.1702 |
| 40 kJ | 9.5602294455067 kcal | 9.5602 |
| 50 kJ | 11.950286806883 kcal | 11.9503 |
| 75 kJ | 17.925430210325 kcal | 17.9254 |
| 100 kJ | 23.900573613767 kcal | 23.9006 |
| 200 kJ | 47.801147227533 kcal | 47.8011 |
| 250 kJ | 59.751434034417 kcal | 59.7514 |
| 500 kJ | 119.50286806883 kcal | 119.5029 |
| 750 kJ | 179.25430210325 kcal | 179.2543 |
| 1000 kJ | 239.00573613767 kcal | 239.0057 |
| 2500 kJ | 597.51434034417 kcal | 597.5143 |
| 5000 kJ | 1195.0286806883 kcal | 1195.0287 |
| 10000 kJ | 2390.0573613767 kcal | 2390.0574 |
Kilojoule → Kilocalorie
Giá trị ngược lại là 1 kJ = 0.23900573613767 kcal.