1 kcal = 1.1622222222222 Wh
1 Kilocalorie (kcal) = 1.1622222222222 Watt giờ (Wh).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Watt giờ → Kilocalorie. 1 Wh = 0.8604206500956 kcal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilocalorie sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo kcal × 1.1622222222222.
Công thức Watt giờ sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo Wh × 0.8604206500956.
Cách chuyển đổi Kilocalorie sang Watt giờ
Để chuyển đổi Kilocalorie sang Watt giờ, nhân giá trị theo kcal với 1.1622222222222. Kết quả sẽ ở Wh.
Ví dụ: 1 kcal = 1.1622222222222 Wh và 10 kcal = 11.622222222222 Wh.
Kilocalorie là gì?
Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.
Watt giờ là gì?
Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu watt giờ trong 1 kilocalorie?
Có 1.1622222222222 Wh trong 1 kcal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilocalorie sang watt giờ?
Nhân giá trị theo kcal với 1.1622222222222 để nhận giá trị theo Wh.
Kilocalorie → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilocalorie → joule = 4184 joule
- 1 kilocalorie → kilojoule = 4.184 kilojoule
- 1 kilocalorie → megajoule = 0.004184 megajoule
- 1 kilocalorie → calorie = 1000 calorie
- 1 kilocalorie → watt giờ = 1.1622222222222 watt giờ
- 1 kilocalorie → kilowatt giờ = 0.0011622222222222 kilowatt giờ
- 1 kilocalorie = 1.1622222222222E-6 megawatt giờ
- 1 kilocalorie → Đơn vị nhiệt anh = 3.9656512425834 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilocalorie → foot-pound = 3085.9553628063 foot-pound
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+16 mega electronvolt
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+22 electronvolt
Kilocalorie → Watt giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilocalorie sang Watt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kcal | Wh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kcal | 1.1622222222222 Wh | 1.1622 |
| 2 kcal | 2.3244444444444 Wh | 2.3244 |
| 3 kcal | 3.4866666666667 Wh | 3.4867 |
| 4 kcal | 4.6488888888889 Wh | 4.6489 |
| 5 kcal | 5.8111111111111 Wh | 5.8111 |
| 10 kcal | 11.622222222222 Wh | 11.6222 |
| 12 kcal | 13.946666666667 Wh | 13.9467 |
| 15 kcal | 17.433333333333 Wh | 17.4333 |
| 20 kcal | 23.244444444444 Wh | 23.2444 |
| 25 kcal | 29.055555555556 Wh | 29.0556 |
| 30 kcal | 34.866666666667 Wh | 34.8667 |
| 40 kcal | 46.488888888889 Wh | 46.4889 |
| 50 kcal | 58.111111111111 Wh | 58.1111 |
| 75 kcal | 87.166666666667 Wh | 87.1667 |
| 100 kcal | 116.22222222222 Wh | 116.2222 |
| 200 kcal | 232.44444444444 Wh | 232.4444 |
| 250 kcal | 290.55555555556 Wh | 290.5556 |
| 500 kcal | 581.11111111111 Wh | 581.1111 |
| 750 kcal | 871.66666666667 Wh | 871.6667 |
| 1000 kcal | 1162.2222222222 Wh | 1162.2222 |
| 2500 kcal | 2905.5555555556 Wh | 2905.5556 |
| 5000 kcal | 5811.1111111111 Wh | 5811.1111 |
| 10000 kcal | 11622.222222222 Wh | 11622.2222 |
Watt giờ → Kilocalorie Bảng
| Wh | kcal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Wh | 0.8604206500956 kcal | 0.8604 |
| 2 Wh | 1.7208413001912 kcal | 1.7208 |
| 3 Wh | 2.5812619502868 kcal | 2.5813 |
| 4 Wh | 3.4416826003824 kcal | 3.4417 |
| 5 Wh | 4.302103250478 kcal | 4.3021 |
| 10 Wh | 8.604206500956 kcal | 8.6042 |
| 12 Wh | 10.325047801147 kcal | 10.3250 |
| 15 Wh | 12.906309751434 kcal | 12.9063 |
| 20 Wh | 17.208413001912 kcal | 17.2084 |
| 25 Wh | 21.51051625239 kcal | 21.5105 |
| 30 Wh | 25.812619502868 kcal | 25.8126 |
| 40 Wh | 34.416826003824 kcal | 34.4168 |
| 50 Wh | 43.02103250478 kcal | 43.0210 |
| 75 Wh | 64.53154875717 kcal | 64.5315 |
| 100 Wh | 86.04206500956 kcal | 86.0421 |
| 200 Wh | 172.08413001912 kcal | 172.0841 |
| 250 Wh | 215.1051625239 kcal | 215.1052 |
| 500 Wh | 430.2103250478 kcal | 430.2103 |
| 750 Wh | 645.3154875717 kcal | 645.3155 |
| 1000 Wh | 860.4206500956 kcal | 860.4207 |
| 2500 Wh | 2151.051625239 kcal | 2151.0516 |
| 5000 Wh | 4302.103250478 kcal | 4302.1033 |
| 10000 Wh | 8604.206500956 kcal | 8604.2065 |
Watt giờ → Kilocalorie
Giá trị ngược lại là 1 Wh = 0.8604206500956 kcal.