1 Wh = 0.8604206500956 kcal
1 Watt giờ (Wh) = 0.8604206500956 Kilocalorie (kcal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilocalorie → Watt giờ. 1 kcal = 1.1622222222222 Wh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Watt giờ sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo Wh × 0.8604206500956.
Công thức Kilocalorie sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo kcal × 1.1622222222222.
Cách chuyển đổi Watt giờ sang Kilocalorie
Để chuyển đổi Watt giờ sang Kilocalorie, nhân giá trị theo Wh với 0.8604206500956. Kết quả sẽ ở kcal.
Ví dụ: 1 Wh = 0.8604206500956 kcal và 10 Wh = 8.604206500956 kcal.
Watt giờ là gì?
Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.
Kilocalorie là gì?
Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilocalorie trong 1 watt giờ?
Có 0.8604206500956 kcal trong 1 Wh.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi watt giờ sang kilocalorie?
Nhân giá trị theo Wh với 0.8604206500956 để nhận giá trị theo kcal.
Watt giờ → đơn vị Năng lượng khác
- 1 watt giờ → joule = 3600 joule
- 1 watt giờ → kilojoule = 3.6 kilojoule
- 1 watt giờ → megajoule = 0.0036 megajoule
- 1 watt giờ → calorie = 860.4206500956 calorie
- 1 watt giờ → kilocalorie = 0.8604206500956 kilocalorie
- 1 watt giờ → kilowatt giờ = 0.001 kilowatt giờ
- 1 watt giờ = 1.0E-6 megawatt giờ
- 1 watt giờ → Đơn vị nhiệt anh = 3.412128220196 Đơn vị nhiệt anh
- 1 watt giờ → foot-pound = 2655.2197194318 foot-pound
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+16 mega electronvolt
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+22 electronvolt
Watt giờ → Kilocalorie Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt giờ sang Kilocalorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Wh | kcal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Wh | 0.8604206500956 kcal | 0.8604 |
| 2 Wh | 1.7208413001912 kcal | 1.7208 |
| 3 Wh | 2.5812619502868 kcal | 2.5813 |
| 4 Wh | 3.4416826003824 kcal | 3.4417 |
| 5 Wh | 4.302103250478 kcal | 4.3021 |
| 10 Wh | 8.604206500956 kcal | 8.6042 |
| 12 Wh | 10.325047801147 kcal | 10.3250 |
| 15 Wh | 12.906309751434 kcal | 12.9063 |
| 20 Wh | 17.208413001912 kcal | 17.2084 |
| 25 Wh | 21.51051625239 kcal | 21.5105 |
| 30 Wh | 25.812619502868 kcal | 25.8126 |
| 40 Wh | 34.416826003824 kcal | 34.4168 |
| 50 Wh | 43.02103250478 kcal | 43.0210 |
| 75 Wh | 64.53154875717 kcal | 64.5315 |
| 100 Wh | 86.04206500956 kcal | 86.0421 |
| 200 Wh | 172.08413001912 kcal | 172.0841 |
| 250 Wh | 215.1051625239 kcal | 215.1052 |
| 500 Wh | 430.2103250478 kcal | 430.2103 |
| 750 Wh | 645.3154875717 kcal | 645.3155 |
| 1000 Wh | 860.4206500956 kcal | 860.4207 |
| 2500 Wh | 2151.051625239 kcal | 2151.0516 |
| 5000 Wh | 4302.103250478 kcal | 4302.1033 |
| 10000 Wh | 8604.206500956 kcal | 8604.2065 |
Kilocalorie → Watt giờ Bảng
| kcal | Wh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kcal | 1.1622222222222 Wh | 1.1622 |
| 2 kcal | 2.3244444444444 Wh | 2.3244 |
| 3 kcal | 3.4866666666667 Wh | 3.4867 |
| 4 kcal | 4.6488888888889 Wh | 4.6489 |
| 5 kcal | 5.8111111111111 Wh | 5.8111 |
| 10 kcal | 11.622222222222 Wh | 11.6222 |
| 12 kcal | 13.946666666667 Wh | 13.9467 |
| 15 kcal | 17.433333333333 Wh | 17.4333 |
| 20 kcal | 23.244444444444 Wh | 23.2444 |
| 25 kcal | 29.055555555556 Wh | 29.0556 |
| 30 kcal | 34.866666666667 Wh | 34.8667 |
| 40 kcal | 46.488888888889 Wh | 46.4889 |
| 50 kcal | 58.111111111111 Wh | 58.1111 |
| 75 kcal | 87.166666666667 Wh | 87.1667 |
| 100 kcal | 116.22222222222 Wh | 116.2222 |
| 200 kcal | 232.44444444444 Wh | 232.4444 |
| 250 kcal | 290.55555555556 Wh | 290.5556 |
| 500 kcal | 581.11111111111 Wh | 581.1111 |
| 750 kcal | 871.66666666667 Wh | 871.6667 |
| 1000 kcal | 1162.2222222222 Wh | 1162.2222 |
| 2500 kcal | 2905.5555555556 Wh | 2905.5556 |
| 5000 kcal | 5811.1111111111 Wh | 5811.1111 |
| 10000 kcal | 11622.222222222 Wh | 11622.2222 |
Kilocalorie → Watt giờ
Giá trị ngược lại là 1 kcal = 1.1622222222222 Wh.