1 Wh = 2655.2197194318 ftlb
1 Watt giờ (Wh) = 2655.2197194318 Foot-pound (ftlb).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot-pound → Watt giờ. 1 ftlb = 0.00037661666666667 Wh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Watt giờ sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo Wh × 2655.2197194318.
Công thức Foot-pound sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo ftlb × 0.00037661666666667.
Cách chuyển đổi Watt giờ sang Foot-pound
Để chuyển đổi Watt giờ sang Foot-pound, nhân giá trị theo Wh với 2655.2197194318. Kết quả sẽ ở ftlb.
Ví dụ: 1 Wh = 2655.2197194318 ftlb và 10 Wh = 26552.197194318 ftlb.
Watt giờ là gì?
Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.
Foot-pound là gì?
Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot-pound trong 1 watt giờ?
Có 2655.2197194318 ftlb trong 1 Wh.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi watt giờ sang foot-pound?
Nhân giá trị theo Wh với 2655.2197194318 để nhận giá trị theo ftlb.
Watt giờ → đơn vị Năng lượng khác
- 1 watt giờ → joule = 3600 joule
- 1 watt giờ → kilojoule = 3.6 kilojoule
- 1 watt giờ → megajoule = 0.0036 megajoule
- 1 watt giờ → calorie = 860.4206500956 calorie
- 1 watt giờ → kilocalorie = 0.8604206500956 kilocalorie
- 1 watt giờ → kilowatt giờ = 0.001 kilowatt giờ
- 1 watt giờ = 1.0E-6 megawatt giờ
- 1 watt giờ → Đơn vị nhiệt anh = 3.412128220196 Đơn vị nhiệt anh
- 1 watt giờ → foot-pound = 2655.2197194318 foot-pound
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+16 mega electronvolt
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+22 electronvolt
Watt giờ → Foot-pound Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt giờ sang Foot-pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Wh | ftlb | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Wh | 2655.2197194318 ftlb | 2655.2197 |
| 2 Wh | 5310.4394388636 ftlb | 5310.4394 |
| 3 Wh | 7965.6591582953 ftlb | 7965.6592 |
| 4 Wh | 10620.878877727 ftlb | 10620.8789 |
| 5 Wh | 13276.098597159 ftlb | 13276.0986 |
| 10 Wh | 26552.197194318 ftlb | 26552.1972 |
| 12 Wh | 31862.636633181 ftlb | 31862.6366 |
| 15 Wh | 39828.295791477 ftlb | 39828.2958 |
| 20 Wh | 53104.394388636 ftlb | 53104.3944 |
| 25 Wh | 66380.492985795 ftlb | 66380.4930 |
| 30 Wh | 79656.591582953 ftlb | 79656.5916 |
| 40 Wh | 106208.78877727 ftlb | 106208.7888 |
| 50 Wh | 132760.98597159 ftlb | 132760.9860 |
| 75 Wh | 199141.47895738 ftlb | 199141.4790 |
| 100 Wh | 265521.97194318 ftlb | 265521.9719 |
| 200 Wh | 531043.94388636 ftlb | 531043.9439 |
| 250 Wh | 663804.92985795 ftlb | 663804.9299 |
| 500 Wh | 1327609.8597159 ftlb | 1327609.8597 |
| 750 Wh | 1991414.7895738 ftlb | 1991414.7896 |
| 1000 Wh | 2655219.7194318 ftlb | 2655219.7194 |
| 2500 Wh | 6638049.2985795 ftlb | 6638049.2986 |
| 5000 Wh | 13276098.597159 ftlb | 13276098.5972 |
| 10000 Wh | 26552197.194318 ftlb | 26552197.1943 |
Foot-pound → Watt giờ Bảng
| ftlb | Wh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ftlb | 0.00037661666666667 Wh | 0.0004 |
| 2 ftlb | 0.00075323333333333 Wh | 0.0008 |
| 3 ftlb | 0.00112985 Wh | 0.0011 |
| 4 ftlb | 0.0015064666666667 Wh | 0.0015 |
| 5 ftlb | 0.0018830833333333 Wh | 0.0019 |
| 10 ftlb | 0.0037661666666667 Wh | 0.0038 |
| 12 ftlb | 0.0045194 Wh | 0.0045 |
| 15 ftlb | 0.00564925 Wh | 0.0056 |
| 20 ftlb | 0.0075323333333333 Wh | 0.0075 |
| 25 ftlb | 0.0094154166666667 Wh | 0.0094 |
| 30 ftlb | 0.0112985 Wh | 0.0113 |
| 40 ftlb | 0.015064666666667 Wh | 0.0151 |
| 50 ftlb | 0.018830833333333 Wh | 0.0188 |
| 75 ftlb | 0.02824625 Wh | 0.0282 |
| 100 ftlb | 0.037661666666667 Wh | 0.0377 |
| 200 ftlb | 0.075323333333333 Wh | 0.0753 |
| 250 ftlb | 0.094154166666667 Wh | 0.0942 |
| 500 ftlb | 0.18830833333333 Wh | 0.1883 |
| 750 ftlb | 0.2824625 Wh | 0.2825 |
| 1000 ftlb | 0.37661666666667 Wh | 0.3766 |
| 2500 ftlb | 0.94154166666667 Wh | 0.9415 |
| 5000 ftlb | 1.8830833333333 Wh | 1.8831 |
| 10000 ftlb | 3.7661666666667 Wh | 3.7662 |
Foot-pound → Watt giờ
Giá trị ngược lại là 1 ftlb = 0.00037661666666667 Wh.