Foot-pound → Watt giờ (ftlb → Wh)

Trang chuyển đổi trực tiếp ftlb sang Wh với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ftlb = 0.00037661666666667 Wh
1 Foot-pound (ftlb) = 0.00037661666666667 Watt giờ (Wh).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Watt giờ → Foot-pound. 1 Wh = 2655.2197194318 ftlb. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot-pound sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo ftlb × 0.00037661666666667.

Công thức Watt giờ sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo Wh × 2655.2197194318.

Cách chuyển đổi Foot-pound sang Watt giờ

Để chuyển đổi Foot-pound sang Watt giờ, nhân giá trị theo ftlb với 0.00037661666666667. Kết quả sẽ ở Wh.

Ví dụ: 1 ftlb = 0.00037661666666667 Wh và 10 ftlb = 0.0037661666666667 Wh.

Foot-pound là gì?

Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.

Watt giờ là gì?

Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu watt giờ trong 1 foot-pound?

Có 0.00037661666666667 Wh trong 1 ftlb.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot-pound sang watt giờ?

Nhân giá trị theo ftlb với 0.00037661666666667 để nhận giá trị theo Wh.

Foot-pound → đơn vị Năng lượng khác

Foot-pound → Watt giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot-pound sang Watt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ftlbWhLàm tròn
1 ftlb0.00037661666666667 Wh0.0004
2 ftlb0.00075323333333333 Wh0.0008
3 ftlb0.00112985 Wh0.0011
4 ftlb0.0015064666666667 Wh0.0015
5 ftlb0.0018830833333333 Wh0.0019
10 ftlb0.0037661666666667 Wh0.0038
12 ftlb0.0045194 Wh0.0045
15 ftlb0.00564925 Wh0.0056
20 ftlb0.0075323333333333 Wh0.0075
25 ftlb0.0094154166666667 Wh0.0094
30 ftlb0.0112985 Wh0.0113
40 ftlb0.015064666666667 Wh0.0151
50 ftlb0.018830833333333 Wh0.0188
75 ftlb0.02824625 Wh0.0282
100 ftlb0.037661666666667 Wh0.0377
200 ftlb0.075323333333333 Wh0.0753
250 ftlb0.094154166666667 Wh0.0942
500 ftlb0.18830833333333 Wh0.1883
750 ftlb0.2824625 Wh0.2825
1000 ftlb0.37661666666667 Wh0.3766
2500 ftlb0.94154166666667 Wh0.9415
5000 ftlb1.8830833333333 Wh1.8831
10000 ftlb3.7661666666667 Wh3.7662

Watt giờ → Foot-pound Bảng

WhftlbLàm tròn
1 Wh2655.2197194318 ftlb2655.2197
2 Wh5310.4394388636 ftlb5310.4394
3 Wh7965.6591582953 ftlb7965.6592
4 Wh10620.878877727 ftlb10620.8789
5 Wh13276.098597159 ftlb13276.0986
10 Wh26552.197194318 ftlb26552.1972
12 Wh31862.636633181 ftlb31862.6366
15 Wh39828.295791477 ftlb39828.2958
20 Wh53104.394388636 ftlb53104.3944
25 Wh66380.492985795 ftlb66380.4930
30 Wh79656.591582953 ftlb79656.5916
40 Wh106208.78877727 ftlb106208.7888
50 Wh132760.98597159 ftlb132760.9860
75 Wh199141.47895738 ftlb199141.4790
100 Wh265521.97194318 ftlb265521.9719
200 Wh531043.94388636 ftlb531043.9439
250 Wh663804.92985795 ftlb663804.9299
500 Wh1327609.8597159 ftlb1327609.8597
750 Wh1991414.7895738 ftlb1991414.7896
1000 Wh2655219.7194318 ftlb2655219.7194
2500 Wh6638049.2985795 ftlb6638049.2986
5000 Wh13276098.597159 ftlb13276098.5972
10000 Wh26552197.194318 ftlb26552197.1943

Watt giờ → Foot-pound

Giá trị ngược lại là 1 Wh = 2655.2197194318 ftlb.