Foot-pound → Đơn vị nhiệt Anh (ftlb → Btu)

Trang chuyển đổi trực tiếp ftlb sang Btu với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ftlb = 0.0012850643565295 Btu
1 Foot-pound (ftlb) = 0.0012850643565295 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Foot-pound. 1 Btu = 778.17114366214 ftlb. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo ftlb × 0.0012850643565295.

Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo Btu × 778.17114366214.

Cách chuyển đổi Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh

Để chuyển đổi Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo ftlb với 0.0012850643565295. Kết quả sẽ ở Btu.

Ví dụ: 1 ftlb = 0.0012850643565295 Btu và 10 ftlb = 0.012850643565295 Btu.

Foot-pound là gì?

Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.

Đơn vị nhiệt Anh là gì?

Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 foot-pound?

Có 0.0012850643565295 Btu trong 1 ftlb.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot-pound sang Đơn vị nhiệt anh?

Nhân giá trị theo ftlb với 0.0012850643565295 để nhận giá trị theo Btu.

Foot-pound → đơn vị Năng lượng khác

Foot-pound → Đơn vị nhiệt Anh Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ftlbBtuLàm tròn
1 ftlb0.0012850643565295 Btu0.0013
2 ftlb0.002570128713059 Btu0.0026
3 ftlb0.0038551930695885 Btu0.0039
4 ftlb0.0051402574261179 Btu0.0051
5 ftlb0.0064253217826474 Btu0.0064
10 ftlb0.012850643565295 Btu0.0129
12 ftlb0.015420772278354 Btu0.0154
15 ftlb0.019275965347942 Btu0.0193
20 ftlb0.02570128713059 Btu0.0257
25 ftlb0.032126608913237 Btu0.0321
30 ftlb0.038551930695885 Btu0.0386
40 ftlb0.051402574261179 Btu0.0514
50 ftlb0.064253217826474 Btu0.0643
75 ftlb0.096379826739711 Btu0.0964
100 ftlb0.12850643565295 Btu0.1285
200 ftlb0.2570128713059 Btu0.2570
250 ftlb0.32126608913237 Btu0.3213
500 ftlb0.64253217826474 Btu0.6425
750 ftlb0.96379826739711 Btu0.9638
1000 ftlb1.2850643565295 Btu1.2851
2500 ftlb3.2126608913237 Btu3.2127
5000 ftlb6.4253217826474 Btu6.4253
10000 ftlb12.850643565295 Btu12.8506

Đơn vị nhiệt Anh → Foot-pound Bảng

BtuftlbLàm tròn
1 Btu778.17114366214 ftlb778.1711
2 Btu1556.3422873243 ftlb1556.3423
3 Btu2334.5134309864 ftlb2334.5134
4 Btu3112.6845746486 ftlb3112.6846
5 Btu3890.8557183107 ftlb3890.8557
10 Btu7781.7114366214 ftlb7781.7114
12 Btu9338.0537239457 ftlb9338.0537
15 Btu11672.567154932 ftlb11672.5672
20 Btu15563.422873243 ftlb15563.4229
25 Btu19454.278591553 ftlb19454.2786
30 Btu23345.134309864 ftlb23345.1343
40 Btu31126.845746486 ftlb31126.8457
50 Btu38908.557183107 ftlb38908.5572
75 Btu58362.83577466 ftlb58362.8358
100 Btu77817.114366214 ftlb77817.1144
200 Btu155634.22873243 ftlb155634.2287
250 Btu194542.78591553 ftlb194542.7859
500 Btu389085.57183107 ftlb389085.5718
750 Btu583628.3577466 ftlb583628.3577
1000 Btu778171.14366214 ftlb778171.1437
2500 Btu1945427.8591553 ftlb1945427.8592
5000 Btu3890855.7183107 ftlb3890855.7183
10000 Btu7781711.4366214 ftlb7781711.4366

Đơn vị nhiệt Anh → Foot-pound

Giá trị ngược lại là 1 Btu = 778.17114366214 ftlb.