1 Btu = 778.17114366214 ftlb
1 Đơn vị nhiệt Anh (Btu) = 778.17114366214 Foot-pound (ftlb).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot-pound → Đơn vị nhiệt Anh. 1 ftlb = 0.0012850643565295 Btu. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo Btu × 778.17114366214.
Công thức Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo ftlb × 0.0012850643565295.
Cách chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Foot-pound
Để chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Foot-pound, nhân giá trị theo Btu với 778.17114366214. Kết quả sẽ ở ftlb.
Ví dụ: 1 Btu = 778.17114366214 ftlb và 10 Btu = 7781.7114366214 ftlb.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Foot-pound là gì?
Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot-pound trong 1 Đơn vị nhiệt anh?
Có 778.17114366214 ftlb trong 1 Btu.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đơn vị nhiệt anh sang foot-pound?
Nhân giá trị theo Btu với 778.17114366214 để nhận giá trị theo ftlb.
Đơn vị nhiệt Anh → đơn vị Năng lượng khác
- 1 Đơn vị nhiệt anh → joule = 1055.06 joule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilojoule = 1.05506 kilojoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → megajoule = 0.00105506 megajoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → calorie = 252.16539196941 calorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilocalorie = 0.25216539196941 kilocalorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → watt giờ = 0.29307222222222 watt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilowatt giờ = 0.00029307222222222 kilowatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 2.9307222222222E-7 megawatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → foot-pound = 778.17114366214 foot-pound
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+15 mega electronvolt
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+21 electronvolt
Đơn vị nhiệt Anh → Foot-pound Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đơn vị nhiệt Anh sang Foot-pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Btu | ftlb | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 778.17114366214 ftlb | 778.1711 |
| 2 Btu | 1556.3422873243 ftlb | 1556.3423 |
| 3 Btu | 2334.5134309864 ftlb | 2334.5134 |
| 4 Btu | 3112.6845746486 ftlb | 3112.6846 |
| 5 Btu | 3890.8557183107 ftlb | 3890.8557 |
| 10 Btu | 7781.7114366214 ftlb | 7781.7114 |
| 12 Btu | 9338.0537239457 ftlb | 9338.0537 |
| 15 Btu | 11672.567154932 ftlb | 11672.5672 |
| 20 Btu | 15563.422873243 ftlb | 15563.4229 |
| 25 Btu | 19454.278591553 ftlb | 19454.2786 |
| 30 Btu | 23345.134309864 ftlb | 23345.1343 |
| 40 Btu | 31126.845746486 ftlb | 31126.8457 |
| 50 Btu | 38908.557183107 ftlb | 38908.5572 |
| 75 Btu | 58362.83577466 ftlb | 58362.8358 |
| 100 Btu | 77817.114366214 ftlb | 77817.1144 |
| 200 Btu | 155634.22873243 ftlb | 155634.2287 |
| 250 Btu | 194542.78591553 ftlb | 194542.7859 |
| 500 Btu | 389085.57183107 ftlb | 389085.5718 |
| 750 Btu | 583628.3577466 ftlb | 583628.3577 |
| 1000 Btu | 778171.14366214 ftlb | 778171.1437 |
| 2500 Btu | 1945427.8591553 ftlb | 1945427.8592 |
| 5000 Btu | 3890855.7183107 ftlb | 3890855.7183 |
| 10000 Btu | 7781711.4366214 ftlb | 7781711.4366 |
Foot-pound → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
| ftlb | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ftlb | 0.0012850643565295 Btu | 0.0013 |
| 2 ftlb | 0.002570128713059 Btu | 0.0026 |
| 3 ftlb | 0.0038551930695885 Btu | 0.0039 |
| 4 ftlb | 0.0051402574261179 Btu | 0.0051 |
| 5 ftlb | 0.0064253217826474 Btu | 0.0064 |
| 10 ftlb | 0.012850643565295 Btu | 0.0129 |
| 12 ftlb | 0.015420772278354 Btu | 0.0154 |
| 15 ftlb | 0.019275965347942 Btu | 0.0193 |
| 20 ftlb | 0.02570128713059 Btu | 0.0257 |
| 25 ftlb | 0.032126608913237 Btu | 0.0321 |
| 30 ftlb | 0.038551930695885 Btu | 0.0386 |
| 40 ftlb | 0.051402574261179 Btu | 0.0514 |
| 50 ftlb | 0.064253217826474 Btu | 0.0643 |
| 75 ftlb | 0.096379826739711 Btu | 0.0964 |
| 100 ftlb | 0.12850643565295 Btu | 0.1285 |
| 200 ftlb | 0.2570128713059 Btu | 0.2570 |
| 250 ftlb | 0.32126608913237 Btu | 0.3213 |
| 500 ftlb | 0.64253217826474 Btu | 0.6425 |
| 750 ftlb | 0.96379826739711 Btu | 0.9638 |
| 1000 ftlb | 1.2850643565295 Btu | 1.2851 |
| 2500 ftlb | 3.2126608913237 Btu | 3.2127 |
| 5000 ftlb | 6.4253217826474 Btu | 6.4253 |
| 10000 ftlb | 12.850643565295 Btu | 12.8506 |
Foot-pound → Đơn vị nhiệt Anh
Giá trị ngược lại là 1 ftlb = 0.0012850643565295 Btu.