1 Btu = 1055.06 J
1 Đơn vị nhiệt Anh (Btu) = 1055.06 Joule (J).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Joule → Đơn vị nhiệt Anh. 1 J = 0.00094781339449889 Btu. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Joule: giá trị theo J = giá trị theo Btu × 1055.06.
Công thức Joule sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo J × 0.00094781339449889.
Cách chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Joule
Để chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Joule, nhân giá trị theo Btu với 1055.06. Kết quả sẽ ở J.
Ví dụ: 1 Btu = 1055.06 J và 10 Btu = 10550.6 J.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Joule là gì?
Joule (J): Đơn vị SI liên hệ công cơ học và năng lượng điện. 1 J = 1 N·m = 1 W·s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu joule trong 1 Đơn vị nhiệt anh?
Có 1055.06 J trong 1 Btu.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đơn vị nhiệt anh sang joule?
Nhân giá trị theo Btu với 1055.06 để nhận giá trị theo J.
Đơn vị nhiệt Anh → đơn vị Năng lượng khác
- 1 Đơn vị nhiệt anh → joule = 1055.06 joule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilojoule = 1.05506 kilojoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → megajoule = 0.00105506 megajoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → calorie = 252.16539196941 calorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilocalorie = 0.25216539196941 kilocalorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → watt giờ = 0.29307222222222 watt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilowatt giờ = 0.00029307222222222 kilowatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 2.9307222222222E-7 megawatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → foot-pound = 778.17114366214 foot-pound
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+15 mega electronvolt
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+21 electronvolt
Đơn vị nhiệt Anh → Joule Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đơn vị nhiệt Anh sang Joule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Btu | J | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 1055.06 J | 1055.0600 |
| 2 Btu | 2110.12 J | 2110.1200 |
| 3 Btu | 3165.18 J | 3165.1800 |
| 4 Btu | 4220.24 J | 4220.2400 |
| 5 Btu | 5275.3 J | 5275.3000 |
| 10 Btu | 10550.6 J | 10550.6000 |
| 12 Btu | 12660.72 J | 12660.7200 |
| 15 Btu | 15825.9 J | 15825.9000 |
| 20 Btu | 21101.2 J | 21101.2000 |
| 25 Btu | 26376.5 J | 26376.5000 |
| 30 Btu | 31651.8 J | 31651.8000 |
| 40 Btu | 42202.4 J | 42202.4000 |
| 50 Btu | 52753 J | 52753.0000 |
| 75 Btu | 79129.5 J | 79129.5000 |
| 100 Btu | 105506 J | 105506.0000 |
| 200 Btu | 211012 J | 211012.0000 |
| 250 Btu | 263765 J | 263765.0000 |
| 500 Btu | 527530 J | 527530.0000 |
| 750 Btu | 791295 J | 791295.0000 |
| 1000 Btu | 1055060 J | 1055060.0000 |
| 2500 Btu | 2637650 J | 2637650.0000 |
| 5000 Btu | 5275300 J | 5275300.0000 |
| 10000 Btu | 10550600 J | 10550600.0000 |
Joule → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
| J | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 J | 0.00094781339449889 Btu | 0.0009 |
| 2 J | 0.0018956267889978 Btu | 0.0019 |
| 3 J | 0.0028434401834967 Btu | 0.0028 |
| 4 J | 0.0037912535779956 Btu | 0.0038 |
| 5 J | 0.0047390669724945 Btu | 0.0047 |
| 10 J | 0.0094781339449889 Btu | 0.0095 |
| 12 J | 0.011373760733987 Btu | 0.0114 |
| 15 J | 0.014217200917483 Btu | 0.0142 |
| 20 J | 0.018956267889978 Btu | 0.0190 |
| 25 J | 0.023695334862472 Btu | 0.0237 |
| 30 J | 0.028434401834967 Btu | 0.0284 |
| 40 J | 0.037912535779956 Btu | 0.0379 |
| 50 J | 0.047390669724945 Btu | 0.0474 |
| 75 J | 0.071086004587417 Btu | 0.0711 |
| 100 J | 0.094781339449889 Btu | 0.0948 |
| 200 J | 0.18956267889978 Btu | 0.1896 |
| 250 J | 0.23695334862472 Btu | 0.2370 |
| 500 J | 0.47390669724945 Btu | 0.4739 |
| 750 J | 0.71086004587417 Btu | 0.7109 |
| 1000 J | 0.94781339449889 Btu | 0.9478 |
| 2500 J | 2.3695334862472 Btu | 2.3695 |
| 5000 J | 4.7390669724945 Btu | 4.7391 |
| 10000 J | 9.4781339449889 Btu | 9.4781 |
Joule → Đơn vị nhiệt Anh
Giá trị ngược lại là 1 J = 0.00094781339449889 Btu.