1 Btu = 0.29307222222222 Wh
1 Đơn vị nhiệt Anh (Btu) = 0.29307222222222 Watt giờ (Wh).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Watt giờ → Đơn vị nhiệt Anh. 1 Wh = 3.412128220196 Btu. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo Btu × 0.29307222222222.
Công thức Watt giờ sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo Wh × 3.412128220196.
Cách chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Watt giờ
Để chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Watt giờ, nhân giá trị theo Btu với 0.29307222222222. Kết quả sẽ ở Wh.
Ví dụ: 1 Btu = 0.29307222222222 Wh và 10 Btu = 2.9307222222222 Wh.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Watt giờ là gì?
Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu watt giờ trong 1 Đơn vị nhiệt anh?
Có 0.29307222222222 Wh trong 1 Btu.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đơn vị nhiệt anh sang watt giờ?
Nhân giá trị theo Btu với 0.29307222222222 để nhận giá trị theo Wh.
Đơn vị nhiệt Anh → đơn vị Năng lượng khác
- 1 Đơn vị nhiệt anh → joule = 1055.06 joule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilojoule = 1.05506 kilojoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → megajoule = 0.00105506 megajoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → calorie = 252.16539196941 calorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilocalorie = 0.25216539196941 kilocalorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → watt giờ = 0.29307222222222 watt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilowatt giờ = 0.00029307222222222 kilowatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 2.9307222222222E-7 megawatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → foot-pound = 778.17114366214 foot-pound
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+15 mega electronvolt
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+21 electronvolt
Đơn vị nhiệt Anh → Watt giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đơn vị nhiệt Anh sang Watt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Btu | Wh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 0.29307222222222 Wh | 0.2931 |
| 2 Btu | 0.58614444444444 Wh | 0.5861 |
| 3 Btu | 0.87921666666667 Wh | 0.8792 |
| 4 Btu | 1.1722888888889 Wh | 1.1723 |
| 5 Btu | 1.4653611111111 Wh | 1.4654 |
| 10 Btu | 2.9307222222222 Wh | 2.9307 |
| 12 Btu | 3.5168666666667 Wh | 3.5169 |
| 15 Btu | 4.3960833333333 Wh | 4.3961 |
| 20 Btu | 5.8614444444444 Wh | 5.8614 |
| 25 Btu | 7.3268055555556 Wh | 7.3268 |
| 30 Btu | 8.7921666666667 Wh | 8.7922 |
| 40 Btu | 11.722888888889 Wh | 11.7229 |
| 50 Btu | 14.653611111111 Wh | 14.6536 |
| 75 Btu | 21.980416666667 Wh | 21.9804 |
| 100 Btu | 29.307222222222 Wh | 29.3072 |
| 200 Btu | 58.614444444444 Wh | 58.6144 |
| 250 Btu | 73.268055555556 Wh | 73.2681 |
| 500 Btu | 146.53611111111 Wh | 146.5361 |
| 750 Btu | 219.80416666667 Wh | 219.8042 |
| 1000 Btu | 293.07222222222 Wh | 293.0722 |
| 2500 Btu | 732.68055555556 Wh | 732.6806 |
| 5000 Btu | 1465.3611111111 Wh | 1465.3611 |
| 10000 Btu | 2930.7222222222 Wh | 2930.7222 |
Watt giờ → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
| Wh | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Wh | 3.412128220196 Btu | 3.4121 |
| 2 Wh | 6.824256440392 Btu | 6.8243 |
| 3 Wh | 10.236384660588 Btu | 10.2364 |
| 4 Wh | 13.648512880784 Btu | 13.6485 |
| 5 Wh | 17.06064110098 Btu | 17.0606 |
| 10 Wh | 34.12128220196 Btu | 34.1213 |
| 12 Wh | 40.945538642352 Btu | 40.9455 |
| 15 Wh | 51.18192330294 Btu | 51.1819 |
| 20 Wh | 68.24256440392 Btu | 68.2426 |
| 25 Wh | 85.3032055049 Btu | 85.3032 |
| 30 Wh | 102.36384660588 Btu | 102.3638 |
| 40 Wh | 136.48512880784 Btu | 136.4851 |
| 50 Wh | 170.6064110098 Btu | 170.6064 |
| 75 Wh | 255.9096165147 Btu | 255.9096 |
| 100 Wh | 341.2128220196 Btu | 341.2128 |
| 200 Wh | 682.4256440392 Btu | 682.4256 |
| 250 Wh | 853.032055049 Btu | 853.0321 |
| 500 Wh | 1706.064110098 Btu | 1706.0641 |
| 750 Wh | 2559.096165147 Btu | 2559.0962 |
| 1000 Wh | 3412.128220196 Btu | 3412.1282 |
| 2500 Wh | 8530.32055049 Btu | 8530.3206 |
| 5000 Wh | 17060.64110098 Btu | 17060.6411 |
| 10000 Wh | 34121.28220196 Btu | 34121.2822 |
Watt giờ → Đơn vị nhiệt Anh
Giá trị ngược lại là 1 Wh = 3.412128220196 Btu.