Đơn vị nhiệt Anh → Kilojoule (Btu → kJ)

Trang chuyển đổi trực tiếp Btu sang kJ với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 Btu = 1.05506 kJ
1 Đơn vị nhiệt Anh (Btu) = 1.05506 Kilojoule (kJ).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Đơn vị nhiệt Anh. 1 kJ = 0.94781339449889 Btu. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo Btu × 1.05506.

Công thức Kilojoule sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo kJ × 0.94781339449889.

Cách chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Kilojoule

Để chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Kilojoule, nhân giá trị theo Btu với 1.05506. Kết quả sẽ ở kJ.

Ví dụ: 1 Btu = 1.05506 kJ và 10 Btu = 10.5506 kJ.

Đơn vị nhiệt Anh là gì?

Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.

Kilojoule là gì?

Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilojoule trong 1 Đơn vị nhiệt anh?

Có 1.05506 kJ trong 1 Btu.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi Đơn vị nhiệt anh sang kilojoule?

Nhân giá trị theo Btu với 1.05506 để nhận giá trị theo kJ.

Đơn vị nhiệt Anh → đơn vị Năng lượng khác

Đơn vị nhiệt Anh → Kilojoule Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đơn vị nhiệt Anh sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

BtukJLàm tròn
1 Btu1.05506 kJ1.0551
2 Btu2.11012 kJ2.1101
3 Btu3.16518 kJ3.1652
4 Btu4.22024 kJ4.2202
5 Btu5.2753 kJ5.2753
10 Btu10.5506 kJ10.5506
12 Btu12.66072 kJ12.6607
15 Btu15.8259 kJ15.8259
20 Btu21.1012 kJ21.1012
25 Btu26.3765 kJ26.3765
30 Btu31.6518 kJ31.6518
40 Btu42.2024 kJ42.2024
50 Btu52.753 kJ52.7530
75 Btu79.1295 kJ79.1295
100 Btu105.506 kJ105.5060
200 Btu211.012 kJ211.0120
250 Btu263.765 kJ263.7650
500 Btu527.53 kJ527.5300
750 Btu791.295 kJ791.2950
1000 Btu1055.06 kJ1055.0600
2500 Btu2637.65 kJ2637.6500
5000 Btu5275.3 kJ5275.3000
10000 Btu10550.6 kJ10550.6000

Kilojoule → Đơn vị nhiệt Anh Bảng

kJBtuLàm tròn
1 kJ0.94781339449889 Btu0.9478
2 kJ1.8956267889978 Btu1.8956
3 kJ2.8434401834967 Btu2.8434
4 kJ3.7912535779956 Btu3.7913
5 kJ4.7390669724945 Btu4.7391
10 kJ9.4781339449889 Btu9.4781
12 kJ11.373760733987 Btu11.3738
15 kJ14.217200917483 Btu14.2172
20 kJ18.956267889978 Btu18.9563
25 kJ23.695334862472 Btu23.6953
30 kJ28.434401834967 Btu28.4344
40 kJ37.912535779956 Btu37.9125
50 kJ47.390669724945 Btu47.3907
75 kJ71.086004587417 Btu71.0860
100 kJ94.781339449889 Btu94.7813
200 kJ189.56267889978 Btu189.5627
250 kJ236.95334862472 Btu236.9533
500 kJ473.90669724945 Btu473.9067
750 kJ710.86004587417 Btu710.8600
1000 kJ947.81339449889 Btu947.8134
2500 kJ2369.5334862472 Btu2369.5335
5000 kJ4739.0669724945 Btu4739.0670
10000 kJ9478.1339449889 Btu9478.1339

Kilojoule → Đơn vị nhiệt Anh

Giá trị ngược lại là 1 kJ = 0.94781339449889 Btu.