1 kJ = 0.94781339449889 Btu
1 Kilojoule (kJ) = 0.94781339449889 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Kilojoule. 1 Btu = 1.05506 kJ. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilojoule sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo kJ × 0.94781339449889.
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo Btu × 1.05506.
Cách chuyển đổi Kilojoule sang Đơn vị nhiệt Anh
Để chuyển đổi Kilojoule sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo kJ với 0.94781339449889. Kết quả sẽ ở Btu.
Ví dụ: 1 kJ = 0.94781339449889 Btu và 10 kJ = 9.4781339449889 Btu.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 kilojoule?
Có 0.94781339449889 Btu trong 1 kJ.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilojoule sang Đơn vị nhiệt anh?
Nhân giá trị theo kJ với 0.94781339449889 để nhận giá trị theo Btu.
Kilojoule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilojoule → joule = 1000 joule
- 1 kilojoule → megajoule = 0.001 megajoule
- 1 kilojoule → calorie = 239.00573613767 calorie
- 1 kilojoule → kilocalorie = 0.23900573613767 kilocalorie
- 1 kilojoule → watt giờ = 0.27777777777778 watt giờ
- 1 kilojoule → kilowatt giờ = 0.00027777777777778 kilowatt giờ
- 1 kilojoule = 2.7777777777778E-7 megawatt giờ
- 1 kilojoule → Đơn vị nhiệt anh = 0.94781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilojoule → foot-pound = 737.5610331755 foot-pound
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+15 mega electronvolt
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+21 electronvolt
Kilojoule → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilojoule sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kJ | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 0.94781339449889 Btu | 0.9478 |
| 2 kJ | 1.8956267889978 Btu | 1.8956 |
| 3 kJ | 2.8434401834967 Btu | 2.8434 |
| 4 kJ | 3.7912535779956 Btu | 3.7913 |
| 5 kJ | 4.7390669724945 Btu | 4.7391 |
| 10 kJ | 9.4781339449889 Btu | 9.4781 |
| 12 kJ | 11.373760733987 Btu | 11.3738 |
| 15 kJ | 14.217200917483 Btu | 14.2172 |
| 20 kJ | 18.956267889978 Btu | 18.9563 |
| 25 kJ | 23.695334862472 Btu | 23.6953 |
| 30 kJ | 28.434401834967 Btu | 28.4344 |
| 40 kJ | 37.912535779956 Btu | 37.9125 |
| 50 kJ | 47.390669724945 Btu | 47.3907 |
| 75 kJ | 71.086004587417 Btu | 71.0860 |
| 100 kJ | 94.781339449889 Btu | 94.7813 |
| 200 kJ | 189.56267889978 Btu | 189.5627 |
| 250 kJ | 236.95334862472 Btu | 236.9533 |
| 500 kJ | 473.90669724945 Btu | 473.9067 |
| 750 kJ | 710.86004587417 Btu | 710.8600 |
| 1000 kJ | 947.81339449889 Btu | 947.8134 |
| 2500 kJ | 2369.5334862472 Btu | 2369.5335 |
| 5000 kJ | 4739.0669724945 Btu | 4739.0670 |
| 10000 kJ | 9478.1339449889 Btu | 9478.1339 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilojoule Bảng
| Btu | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 1.05506 kJ | 1.0551 |
| 2 Btu | 2.11012 kJ | 2.1101 |
| 3 Btu | 3.16518 kJ | 3.1652 |
| 4 Btu | 4.22024 kJ | 4.2202 |
| 5 Btu | 5.2753 kJ | 5.2753 |
| 10 Btu | 10.5506 kJ | 10.5506 |
| 12 Btu | 12.66072 kJ | 12.6607 |
| 15 Btu | 15.8259 kJ | 15.8259 |
| 20 Btu | 21.1012 kJ | 21.1012 |
| 25 Btu | 26.3765 kJ | 26.3765 |
| 30 Btu | 31.6518 kJ | 31.6518 |
| 40 Btu | 42.2024 kJ | 42.2024 |
| 50 Btu | 52.753 kJ | 52.7530 |
| 75 Btu | 79.1295 kJ | 79.1295 |
| 100 Btu | 105.506 kJ | 105.5060 |
| 200 Btu | 211.012 kJ | 211.0120 |
| 250 Btu | 263.765 kJ | 263.7650 |
| 500 Btu | 527.53 kJ | 527.5300 |
| 750 Btu | 791.295 kJ | 791.2950 |
| 1000 Btu | 1055.06 kJ | 1055.0600 |
| 2500 Btu | 2637.65 kJ | 2637.6500 |
| 5000 Btu | 5275.3 kJ | 5275.3000 |
| 10000 Btu | 10550.6 kJ | 10550.6000 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilojoule
Giá trị ngược lại là 1 Btu = 1.05506 kJ.