1 kJ = 0.00027777777777778 kWh
1 Kilojoule (kJ) = 0.00027777777777778 Kilowatt giờ (kWh).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilowatt giờ → Kilojoule. 1 kWh = 3600 kJ. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilojoule sang Kilowatt giờ: giá trị theo kWh = giá trị theo kJ × 0.00027777777777778.
Công thức Kilowatt giờ sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo kWh × 3600.
Cách chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt giờ
Để chuyển đổi Kilojoule sang Kilowatt giờ, nhân giá trị theo kJ với 0.00027777777777778. Kết quả sẽ ở kWh.
Ví dụ: 1 kJ = 0.00027777777777778 kWh và 10 kJ = 0.0027777777777778 kWh.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Kilowatt giờ là gì?
Kilowatt giờ (kWh): Năng lượng dùng ở công suất một kilowatt trong một giờ; thường ghi trên hóa đơn điện. 1 kWh = 1000 Wh = 3,6 MJ.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilowatt giờ trong 1 kilojoule?
Có 0.00027777777777778 kWh trong 1 kJ.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilojoule sang kilowatt giờ?
Nhân giá trị theo kJ với 0.00027777777777778 để nhận giá trị theo kWh.
Kilojoule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilojoule → joule = 1000 joule
- 1 kilojoule → megajoule = 0.001 megajoule
- 1 kilojoule → calorie = 239.00573613767 calorie
- 1 kilojoule → kilocalorie = 0.23900573613767 kilocalorie
- 1 kilojoule → watt giờ = 0.27777777777778 watt giờ
- 1 kilojoule → kilowatt giờ = 0.00027777777777778 kilowatt giờ
- 1 kilojoule = 2.7777777777778E-7 megawatt giờ
- 1 kilojoule → Đơn vị nhiệt anh = 0.94781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilojoule → foot-pound = 737.5610331755 foot-pound
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+15 mega electronvolt
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+21 electronvolt
Kilojoule → Kilowatt giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilojoule sang Kilowatt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kJ | kWh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 0.00027777777777778 kWh | 0.0003 |
| 2 kJ | 0.00055555555555556 kWh | 0.0006 |
| 3 kJ | 0.00083333333333333 kWh | 0.0008 |
| 4 kJ | 0.0011111111111111 kWh | 0.0011 |
| 5 kJ | 0.0013888888888889 kWh | 0.0014 |
| 10 kJ | 0.0027777777777778 kWh | 0.0028 |
| 12 kJ | 0.0033333333333333 kWh | 0.0033 |
| 15 kJ | 0.0041666666666667 kWh | 0.0042 |
| 20 kJ | 0.0055555555555556 kWh | 0.0056 |
| 25 kJ | 0.0069444444444444 kWh | 0.0069 |
| 30 kJ | 0.0083333333333333 kWh | 0.0083 |
| 40 kJ | 0.011111111111111 kWh | 0.0111 |
| 50 kJ | 0.013888888888889 kWh | 0.0139 |
| 75 kJ | 0.020833333333333 kWh | 0.0208 |
| 100 kJ | 0.027777777777778 kWh | 0.0278 |
| 200 kJ | 0.055555555555556 kWh | 0.0556 |
| 250 kJ | 0.069444444444444 kWh | 0.0694 |
| 500 kJ | 0.13888888888889 kWh | 0.1389 |
| 750 kJ | 0.20833333333333 kWh | 0.2083 |
| 1000 kJ | 0.27777777777778 kWh | 0.2778 |
| 2500 kJ | 0.69444444444444 kWh | 0.6944 |
| 5000 kJ | 1.3888888888889 kWh | 1.3889 |
| 10000 kJ | 2.7777777777778 kWh | 2.7778 |
Kilowatt giờ → Kilojoule Bảng
| kWh | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kWh | 3600 kJ | 3600.0000 |
| 2 kWh | 7200 kJ | 7200.0000 |
| 3 kWh | 10800 kJ | 10800.0000 |
| 4 kWh | 14400 kJ | 14400.0000 |
| 5 kWh | 18000 kJ | 18000.0000 |
| 10 kWh | 36000 kJ | 36000.0000 |
| 12 kWh | 43200 kJ | 43200.0000 |
| 15 kWh | 54000 kJ | 54000.0000 |
| 20 kWh | 72000 kJ | 72000.0000 |
| 25 kWh | 90000 kJ | 90000.0000 |
| 30 kWh | 108000 kJ | 108000.0000 |
| 40 kWh | 144000 kJ | 144000.0000 |
| 50 kWh | 180000 kJ | 180000.0000 |
| 75 kWh | 270000 kJ | 270000.0000 |
| 100 kWh | 360000 kJ | 360000.0000 |
| 200 kWh | 720000 kJ | 720000.0000 |
| 250 kWh | 900000 kJ | 900000.0000 |
| 500 kWh | 1800000 kJ | 1800000.0000 |
| 750 kWh | 2700000 kJ | 2700000.0000 |
| 1000 kWh | 3600000 kJ | 3600000.0000 |
| 2500 kWh | 9000000 kJ | 9000000.0000 |
| 5000 kWh | 18000000 kJ | 18000000.0000 |
| 10000 kWh | 36000000 kJ | 36000000.0000 |
Kilowatt giờ → Kilojoule
Giá trị ngược lại là 1 kWh = 3600 kJ.