Kilowatt giờ → Kilojoule (kWh → kJ)

Trang chuyển đổi trực tiếp kWh sang kJ với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 kWh = 3600 kJ
1 Kilowatt giờ (kWh) = 3600 Kilojoule (kJ).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Kilowatt giờ. 1 kJ = 0.00027777777777778 kWh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilowatt giờ sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo kWh × 3600.

Công thức Kilojoule sang Kilowatt giờ: giá trị theo kWh = giá trị theo kJ × 0.00027777777777778.

Cách chuyển đổi Kilowatt giờ sang Kilojoule

Để chuyển đổi Kilowatt giờ sang Kilojoule, nhân giá trị theo kWh với 3600. Kết quả sẽ ở kJ.

Ví dụ: 1 kWh = 3600 kJ và 10 kWh = 36000 kJ.

Kilowatt giờ là gì?

Kilowatt giờ (kWh): Năng lượng dùng ở công suất một kilowatt trong một giờ; thường ghi trên hóa đơn điện. 1 kWh = 1000 Wh = 3,6 MJ.

Kilojoule là gì?

Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilojoule trong 1 kilowatt giờ?

Có 3600 kJ trong 1 kWh.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilowatt giờ sang kilojoule?

Nhân giá trị theo kWh với 3600 để nhận giá trị theo kJ.

Kilowatt giờ → đơn vị Năng lượng khác

Kilowatt giờ → Kilojoule Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilowatt giờ sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

kWhkJLàm tròn
1 kWh3600 kJ3600.0000
2 kWh7200 kJ7200.0000
3 kWh10800 kJ10800.0000
4 kWh14400 kJ14400.0000
5 kWh18000 kJ18000.0000
10 kWh36000 kJ36000.0000
12 kWh43200 kJ43200.0000
15 kWh54000 kJ54000.0000
20 kWh72000 kJ72000.0000
25 kWh90000 kJ90000.0000
30 kWh108000 kJ108000.0000
40 kWh144000 kJ144000.0000
50 kWh180000 kJ180000.0000
75 kWh270000 kJ270000.0000
100 kWh360000 kJ360000.0000
200 kWh720000 kJ720000.0000
250 kWh900000 kJ900000.0000
500 kWh1800000 kJ1800000.0000
750 kWh2700000 kJ2700000.0000
1000 kWh3600000 kJ3600000.0000
2500 kWh9000000 kJ9000000.0000
5000 kWh18000000 kJ18000000.0000
10000 kWh36000000 kJ36000000.0000

Kilojoule → Kilowatt giờ Bảng

kJkWhLàm tròn
1 kJ0.00027777777777778 kWh0.0003
2 kJ0.00055555555555556 kWh0.0006
3 kJ0.00083333333333333 kWh0.0008
4 kJ0.0011111111111111 kWh0.0011
5 kJ0.0013888888888889 kWh0.0014
10 kJ0.0027777777777778 kWh0.0028
12 kJ0.0033333333333333 kWh0.0033
15 kJ0.0041666666666667 kWh0.0042
20 kJ0.0055555555555556 kWh0.0056
25 kJ0.0069444444444444 kWh0.0069
30 kJ0.0083333333333333 kWh0.0083
40 kJ0.011111111111111 kWh0.0111
50 kJ0.013888888888889 kWh0.0139
75 kJ0.020833333333333 kWh0.0208
100 kJ0.027777777777778 kWh0.0278
200 kJ0.055555555555556 kWh0.0556
250 kJ0.069444444444444 kWh0.0694
500 kJ0.13888888888889 kWh0.1389
750 kJ0.20833333333333 kWh0.2083
1000 kJ0.27777777777778 kWh0.2778
2500 kJ0.69444444444444 kWh0.6944
5000 kJ1.3888888888889 kWh1.3889
10000 kJ2.7777777777778 kWh2.7778

Kilojoule → Kilowatt giờ

Giá trị ngược lại là 1 kJ = 0.00027777777777778 kWh.