1 kWh = 3412.128220196 Btu
1 Kilowatt giờ (kWh) = 3412.128220196 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Kilowatt giờ. 1 Btu = 0.00029307222222222 kWh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilowatt giờ sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo kWh × 3412.128220196.
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Kilowatt giờ: giá trị theo kWh = giá trị theo Btu × 0.00029307222222222.
Cách chuyển đổi Kilowatt giờ sang Đơn vị nhiệt Anh
Để chuyển đổi Kilowatt giờ sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo kWh với 3412.128220196. Kết quả sẽ ở Btu.
Ví dụ: 1 kWh = 3412.128220196 Btu và 10 kWh = 34121.28220196 Btu.
Kilowatt giờ là gì?
Kilowatt giờ (kWh): Năng lượng dùng ở công suất một kilowatt trong một giờ; thường ghi trên hóa đơn điện. 1 kWh = 1000 Wh = 3,6 MJ.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 kilowatt giờ?
Có 3412.128220196 Btu trong 1 kWh.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilowatt giờ sang Đơn vị nhiệt anh?
Nhân giá trị theo kWh với 3412.128220196 để nhận giá trị theo Btu.
Kilowatt giờ → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilowatt giờ = 3600000 joule
- 1 kilowatt giờ → kilojoule = 3600 kilojoule
- 1 kilowatt giờ → megajoule = 3.6 megajoule
- 1 kilowatt giờ = 860420.6500956 calorie
- 1 kilowatt giờ → kilocalorie = 860.4206500956 kilocalorie
- 1 kilowatt giờ → watt giờ = 1000 watt giờ
- 1 kilowatt giờ → megawatt giờ = 0.001 megawatt giờ
- 1 kilowatt giờ → Đơn vị nhiệt anh = 3412.128220196 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilowatt giờ = 2655219.7194318 foot-pound
- 1 kilowatt giờ = 2.2469432668059E+19 mega electronvolt
- 1 kilowatt giờ = 2.2469432668059E+25 electronvolt
Kilowatt giờ → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilowatt giờ sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kWh | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kWh | 3412.128220196 Btu | 3412.1282 |
| 2 kWh | 6824.256440392 Btu | 6824.2564 |
| 3 kWh | 10236.384660588 Btu | 10236.3847 |
| 4 kWh | 13648.512880784 Btu | 13648.5129 |
| 5 kWh | 17060.64110098 Btu | 17060.6411 |
| 10 kWh | 34121.28220196 Btu | 34121.2822 |
| 12 kWh | 40945.538642352 Btu | 40945.5386 |
| 15 kWh | 51181.92330294 Btu | 51181.9233 |
| 20 kWh | 68242.56440392 Btu | 68242.5644 |
| 25 kWh | 85303.2055049 Btu | 85303.2055 |
| 30 kWh | 102363.84660588 Btu | 102363.8466 |
| 40 kWh | 136485.12880784 Btu | 136485.1288 |
| 50 kWh | 170606.4110098 Btu | 170606.4110 |
| 75 kWh | 255909.6165147 Btu | 255909.6165 |
| 100 kWh | 341212.8220196 Btu | 341212.8220 |
| 200 kWh | 682425.6440392 Btu | 682425.6440 |
| 250 kWh | 853032.055049 Btu | 853032.0550 |
| 500 kWh | 1706064.110098 Btu | 1706064.1101 |
| 750 kWh | 2559096.165147 Btu | 2559096.1651 |
| 1000 kWh | 3412128.220196 Btu | 3412128.2202 |
| 2500 kWh | 8530320.55049 Btu | 8530320.5505 |
| 5000 kWh | 17060641.10098 Btu | 17060641.1010 |
| 10000 kWh | 34121282.20196 Btu | 34121282.2020 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilowatt giờ Bảng
| Btu | kWh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 0.00029307222222222 kWh | 0.0003 |
| 2 Btu | 0.00058614444444444 kWh | 0.0006 |
| 3 Btu | 0.00087921666666667 kWh | 0.0009 |
| 4 Btu | 0.0011722888888889 kWh | 0.0012 |
| 5 Btu | 0.0014653611111111 kWh | 0.0015 |
| 10 Btu | 0.0029307222222222 kWh | 0.0029 |
| 12 Btu | 0.0035168666666667 kWh | 0.0035 |
| 15 Btu | 0.0043960833333333 kWh | 0.0044 |
| 20 Btu | 0.0058614444444444 kWh | 0.0059 |
| 25 Btu | 0.0073268055555556 kWh | 0.0073 |
| 30 Btu | 0.0087921666666667 kWh | 0.0088 |
| 40 Btu | 0.011722888888889 kWh | 0.0117 |
| 50 Btu | 0.014653611111111 kWh | 0.0147 |
| 75 Btu | 0.021980416666667 kWh | 0.0220 |
| 100 Btu | 0.029307222222222 kWh | 0.0293 |
| 200 Btu | 0.058614444444444 kWh | 0.0586 |
| 250 Btu | 0.073268055555556 kWh | 0.0733 |
| 500 Btu | 0.14653611111111 kWh | 0.1465 |
| 750 Btu | 0.21980416666667 kWh | 0.2198 |
| 1000 Btu | 0.29307222222222 kWh | 0.2931 |
| 2500 Btu | 0.73268055555556 kWh | 0.7327 |
| 5000 Btu | 1.4653611111111 kWh | 1.4654 |
| 10000 Btu | 2.9307222222222 kWh | 2.9307 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilowatt giờ
Giá trị ngược lại là 1 Btu = 0.00029307222222222 kWh.