Kilowatt giờ → Megawatt giờ (kWh → MWh)

Trang chuyển đổi trực tiếp kWh sang MWh với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 kWh = 0.001 MWh
1 Kilowatt giờ (kWh) = 0.001 Megawatt giờ (MWh).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Megawatt giờ → Kilowatt giờ. 1 MWh = 1000 kWh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilowatt giờ sang Megawatt giờ: giá trị theo MWh = giá trị theo kWh × 0.001.

Công thức Megawatt giờ sang Kilowatt giờ: giá trị theo kWh = giá trị theo MWh × 1000.

Cách chuyển đổi Kilowatt giờ sang Megawatt giờ

Để chuyển đổi Kilowatt giờ sang Megawatt giờ, nhân giá trị theo kWh với 0.001. Kết quả sẽ ở MWh.

Ví dụ: 1 kWh = 0.001 MWh và 10 kWh = 0.01 MWh.

Kilowatt giờ là gì?

Kilowatt giờ (kWh): Năng lượng dùng ở công suất một kilowatt trong một giờ; thường ghi trên hóa đơn điện. 1 kWh = 1000 Wh = 3,6 MJ.

Megawatt giờ là gì?

Megawatt giờ (MWh): Đơn vị năng lượng lớn dùng cho phát điện và tiêu thụ trên lưới. 1 MWh = 1000 kWh = 3,6 GJ.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu megawatt giờ trong 1 kilowatt giờ?

Có 0.001 MWh trong 1 kWh.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilowatt giờ sang megawatt giờ?

Nhân giá trị theo kWh với 0.001 để nhận giá trị theo MWh.

Kilowatt giờ → đơn vị Năng lượng khác

Kilowatt giờ → Megawatt giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilowatt giờ sang Megawatt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

kWhMWhLàm tròn
1 kWh0.001 MWh0.0010
2 kWh0.002 MWh0.0020
3 kWh0.003 MWh0.0030
4 kWh0.004 MWh0.0040
5 kWh0.005 MWh0.0050
10 kWh0.01 MWh0.0100
12 kWh0.012 MWh0.0120
15 kWh0.015 MWh0.0150
20 kWh0.02 MWh0.0200
25 kWh0.025 MWh0.0250
30 kWh0.03 MWh0.0300
40 kWh0.04 MWh0.0400
50 kWh0.05 MWh0.0500
75 kWh0.075 MWh0.0750
100 kWh0.1 MWh0.1000
200 kWh0.2 MWh0.2000
250 kWh0.25 MWh0.2500
500 kWh0.5 MWh0.5000
750 kWh0.75 MWh0.7500
1000 kWh1 MWh1.0000
2500 kWh2.5 MWh2.5000
5000 kWh5 MWh5.0000
10000 kWh10 MWh10.0000

Megawatt giờ → Kilowatt giờ Bảng

MWhkWhLàm tròn
1 MWh1000 kWh1000.0000
2 MWh2000 kWh2000.0000
3 MWh3000 kWh3000.0000
4 MWh4000 kWh4000.0000
5 MWh5000 kWh5000.0000
10 MWh10000 kWh10000.0000
12 MWh12000 kWh12000.0000
15 MWh15000 kWh15000.0000
20 MWh20000 kWh20000.0000
25 MWh25000 kWh25000.0000
30 MWh30000 kWh30000.0000
40 MWh40000 kWh40000.0000
50 MWh50000 kWh50000.0000
75 MWh75000 kWh75000.0000
100 MWh100000 kWh100000.0000
200 MWh200000 kWh200000.0000
250 MWh250000 kWh250000.0000
500 MWh500000 kWh500000.0000
750 MWh750000 kWh750000.0000
1000 MWh1000000 kWh1000000.0000
2500 MWh2500000 kWh2500000.0000
5000 MWh5000000 kWh5000000.0000
10000 MWh10000000 kWh10000000.0000

Megawatt giờ → Kilowatt giờ

Giá trị ngược lại là 1 MWh = 1000 kWh.