1 MWh = 1000 kWh
1 Megawatt giờ (MWh) = 1000 Kilowatt giờ (kWh).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilowatt giờ → Megawatt giờ. 1 kWh = 0.001 MWh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Megawatt giờ sang Kilowatt giờ: giá trị theo kWh = giá trị theo MWh × 1000.
Công thức Kilowatt giờ sang Megawatt giờ: giá trị theo MWh = giá trị theo kWh × 0.001.
Cách chuyển đổi Megawatt giờ sang Kilowatt giờ
Để chuyển đổi Megawatt giờ sang Kilowatt giờ, nhân giá trị theo MWh với 1000. Kết quả sẽ ở kWh.
Ví dụ: 1 MWh = 1000 kWh và 10 MWh = 10000 kWh.
Megawatt giờ là gì?
Megawatt giờ (MWh): Đơn vị năng lượng lớn dùng cho phát điện và tiêu thụ trên lưới. 1 MWh = 1000 kWh = 3,6 GJ.
Kilowatt giờ là gì?
Kilowatt giờ (kWh): Năng lượng dùng ở công suất một kilowatt trong một giờ; thường ghi trên hóa đơn điện. 1 kWh = 1000 Wh = 3,6 MJ.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilowatt giờ trong 1 megawatt giờ?
Có 1000 kWh trong 1 MWh.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi megawatt giờ sang kilowatt giờ?
Nhân giá trị theo MWh với 1000 để nhận giá trị theo kWh.
Megawatt giờ → đơn vị Năng lượng khác
- 1 megawatt giờ = 3600000000 joule
- 1 megawatt giờ = 3600000 kilojoule
- 1 megawatt giờ → megajoule = 3600 megajoule
- 1 megawatt giờ = 860420650.0956 calorie
- 1 megawatt giờ = 860420.6500956 kilocalorie
- 1 megawatt giờ = 1000000 watt giờ
- 1 megawatt giờ → kilowatt giờ = 1000 kilowatt giờ
- 1 megawatt giờ = 3412128.220196 Đơn vị nhiệt anh
- 1 megawatt giờ = 2655219719.4318 foot-pound
- 1 megawatt giờ = 2.2469432668059E+22 mega electronvolt
- 1 megawatt giờ = 2.2469432668059E+28 electronvolt
Megawatt giờ → Kilowatt giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megawatt giờ sang Kilowatt giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| MWh | kWh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 MWh | 1000 kWh | 1000.0000 |
| 2 MWh | 2000 kWh | 2000.0000 |
| 3 MWh | 3000 kWh | 3000.0000 |
| 4 MWh | 4000 kWh | 4000.0000 |
| 5 MWh | 5000 kWh | 5000.0000 |
| 10 MWh | 10000 kWh | 10000.0000 |
| 12 MWh | 12000 kWh | 12000.0000 |
| 15 MWh | 15000 kWh | 15000.0000 |
| 20 MWh | 20000 kWh | 20000.0000 |
| 25 MWh | 25000 kWh | 25000.0000 |
| 30 MWh | 30000 kWh | 30000.0000 |
| 40 MWh | 40000 kWh | 40000.0000 |
| 50 MWh | 50000 kWh | 50000.0000 |
| 75 MWh | 75000 kWh | 75000.0000 |
| 100 MWh | 100000 kWh | 100000.0000 |
| 200 MWh | 200000 kWh | 200000.0000 |
| 250 MWh | 250000 kWh | 250000.0000 |
| 500 MWh | 500000 kWh | 500000.0000 |
| 750 MWh | 750000 kWh | 750000.0000 |
| 1000 MWh | 1000000 kWh | 1000000.0000 |
| 2500 MWh | 2500000 kWh | 2500000.0000 |
| 5000 MWh | 5000000 kWh | 5000000.0000 |
| 10000 MWh | 10000000 kWh | 10000000.0000 |
Kilowatt giờ → Megawatt giờ Bảng
| kWh | MWh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kWh | 0.001 MWh | 0.0010 |
| 2 kWh | 0.002 MWh | 0.0020 |
| 3 kWh | 0.003 MWh | 0.0030 |
| 4 kWh | 0.004 MWh | 0.0040 |
| 5 kWh | 0.005 MWh | 0.0050 |
| 10 kWh | 0.01 MWh | 0.0100 |
| 12 kWh | 0.012 MWh | 0.0120 |
| 15 kWh | 0.015 MWh | 0.0150 |
| 20 kWh | 0.02 MWh | 0.0200 |
| 25 kWh | 0.025 MWh | 0.0250 |
| 30 kWh | 0.03 MWh | 0.0300 |
| 40 kWh | 0.04 MWh | 0.0400 |
| 50 kWh | 0.05 MWh | 0.0500 |
| 75 kWh | 0.075 MWh | 0.0750 |
| 100 kWh | 0.1 MWh | 0.1000 |
| 200 kWh | 0.2 MWh | 0.2000 |
| 250 kWh | 0.25 MWh | 0.2500 |
| 500 kWh | 0.5 MWh | 0.5000 |
| 750 kWh | 0.75 MWh | 0.7500 |
| 1000 kWh | 1 MWh | 1.0000 |
| 2500 kWh | 2.5 MWh | 2.5000 |
| 5000 kWh | 5 MWh | 5.0000 |
| 10000 kWh | 10 MWh | 10.0000 |
Kilowatt giờ → Megawatt giờ
Giá trị ngược lại là 1 kWh = 0.001 MWh.