1 kJ = 239.00573613767 cal
1 Kilojoule (kJ) = 239.00573613767 Calorie (cal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Calorie → Kilojoule. 1 cal = 0.004184 kJ. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilojoule sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo kJ × 239.00573613767.
Công thức Calorie sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo cal × 0.004184.
Cách chuyển đổi Kilojoule sang Calorie
Để chuyển đổi Kilojoule sang Calorie, nhân giá trị theo kJ với 239.00573613767. Kết quả sẽ ở cal.
Ví dụ: 1 kJ = 239.00573613767 cal và 10 kJ = 2390.0573613767 cal.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Calorie là gì?
Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu calorie trong 1 kilojoule?
Có 239.00573613767 cal trong 1 kJ.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilojoule sang calorie?
Nhân giá trị theo kJ với 239.00573613767 để nhận giá trị theo cal.
Kilojoule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilojoule → joule = 1000 joule
- 1 kilojoule → megajoule = 0.001 megajoule
- 1 kilojoule → calorie = 239.00573613767 calorie
- 1 kilojoule → kilocalorie = 0.23900573613767 kilocalorie
- 1 kilojoule → watt giờ = 0.27777777777778 watt giờ
- 1 kilojoule → kilowatt giờ = 0.00027777777777778 kilowatt giờ
- 1 kilojoule = 2.7777777777778E-7 megawatt giờ
- 1 kilojoule → Đơn vị nhiệt anh = 0.94781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilojoule → foot-pound = 737.5610331755 foot-pound
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+15 mega electronvolt
- 1 kilojoule = 6.2415090744608E+21 electronvolt
Kilojoule → Calorie Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilojoule sang Calorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kJ | cal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 239.00573613767 cal | 239.0057 |
| 2 kJ | 478.01147227533 cal | 478.0115 |
| 3 kJ | 717.017208413 cal | 717.0172 |
| 4 kJ | 956.02294455067 cal | 956.0229 |
| 5 kJ | 1195.0286806883 cal | 1195.0287 |
| 10 kJ | 2390.0573613767 cal | 2390.0574 |
| 12 kJ | 2868.068833652 cal | 2868.0688 |
| 15 kJ | 3585.086042065 cal | 3585.0860 |
| 20 kJ | 4780.1147227533 cal | 4780.1147 |
| 25 kJ | 5975.1434034417 cal | 5975.1434 |
| 30 kJ | 7170.17208413 cal | 7170.1721 |
| 40 kJ | 9560.2294455067 cal | 9560.2294 |
| 50 kJ | 11950.286806883 cal | 11950.2868 |
| 75 kJ | 17925.430210325 cal | 17925.4302 |
| 100 kJ | 23900.573613767 cal | 23900.5736 |
| 200 kJ | 47801.147227533 cal | 47801.1472 |
| 250 kJ | 59751.434034417 cal | 59751.4340 |
| 500 kJ | 119502.86806883 cal | 119502.8681 |
| 750 kJ | 179254.30210325 cal | 179254.3021 |
| 1000 kJ | 239005.73613767 cal | 239005.7361 |
| 2500 kJ | 597514.34034417 cal | 597514.3403 |
| 5000 kJ | 1195028.6806883 cal | 1195028.6807 |
| 10000 kJ | 2390057.3613767 cal | 2390057.3614 |
Calorie → Kilojoule Bảng
| cal | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cal | 0.004184 kJ | 0.0042 |
| 2 cal | 0.008368 kJ | 0.0084 |
| 3 cal | 0.012552 kJ | 0.0126 |
| 4 cal | 0.016736 kJ | 0.0167 |
| 5 cal | 0.02092 kJ | 0.0209 |
| 10 cal | 0.04184 kJ | 0.0418 |
| 12 cal | 0.050208 kJ | 0.0502 |
| 15 cal | 0.06276 kJ | 0.0628 |
| 20 cal | 0.08368 kJ | 0.0837 |
| 25 cal | 0.1046 kJ | 0.1046 |
| 30 cal | 0.12552 kJ | 0.1255 |
| 40 cal | 0.16736 kJ | 0.1674 |
| 50 cal | 0.2092 kJ | 0.2092 |
| 75 cal | 0.3138 kJ | 0.3138 |
| 100 cal | 0.4184 kJ | 0.4184 |
| 200 cal | 0.8368 kJ | 0.8368 |
| 250 cal | 1.046 kJ | 1.0460 |
| 500 cal | 2.092 kJ | 2.0920 |
| 750 cal | 3.138 kJ | 3.1380 |
| 1000 cal | 4.184 kJ | 4.1840 |
| 2500 cal | 10.46 kJ | 10.4600 |
| 5000 cal | 20.92 kJ | 20.9200 |
| 10000 cal | 41.84 kJ | 41.8400 |
Calorie → Kilojoule
Giá trị ngược lại là 1 cal = 0.004184 kJ.