1 Btu = 252.16539196941 cal
1 Đơn vị nhiệt Anh (Btu) = 252.16539196941 Calorie (cal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Calorie → Đơn vị nhiệt Anh. 1 cal = 0.0039656512425834 Btu. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo Btu × 252.16539196941.
Công thức Calorie sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo cal × 0.0039656512425834.
Cách chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Calorie
Để chuyển đổi Đơn vị nhiệt Anh sang Calorie, nhân giá trị theo Btu với 252.16539196941. Kết quả sẽ ở cal.
Ví dụ: 1 Btu = 252.16539196941 cal và 10 Btu = 2521.6539196941 cal.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Calorie là gì?
Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu calorie trong 1 Đơn vị nhiệt anh?
Có 252.16539196941 cal trong 1 Btu.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi Đơn vị nhiệt anh sang calorie?
Nhân giá trị theo Btu với 252.16539196941 để nhận giá trị theo cal.
Đơn vị nhiệt Anh → đơn vị Năng lượng khác
- 1 Đơn vị nhiệt anh → joule = 1055.06 joule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilojoule = 1.05506 kilojoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → megajoule = 0.00105506 megajoule
- 1 Đơn vị nhiệt anh → calorie = 252.16539196941 calorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilocalorie = 0.25216539196941 kilocalorie
- 1 Đơn vị nhiệt anh → watt giờ = 0.29307222222222 watt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → kilowatt giờ = 0.00029307222222222 kilowatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 2.9307222222222E-7 megawatt giờ
- 1 Đơn vị nhiệt anh → foot-pound = 778.17114366214 foot-pound
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+15 mega electronvolt
- 1 Đơn vị nhiệt anh = 6.5851665641006E+21 electronvolt
Đơn vị nhiệt Anh → Calorie Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Đơn vị nhiệt Anh sang Calorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Btu | cal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 252.16539196941 cal | 252.1654 |
| 2 Btu | 504.33078393881 cal | 504.3308 |
| 3 Btu | 756.49617590822 cal | 756.4962 |
| 4 Btu | 1008.6615678776 cal | 1008.6616 |
| 5 Btu | 1260.826959847 cal | 1260.8270 |
| 10 Btu | 2521.6539196941 cal | 2521.6539 |
| 12 Btu | 3025.9847036329 cal | 3025.9847 |
| 15 Btu | 3782.4808795411 cal | 3782.4809 |
| 20 Btu | 5043.3078393881 cal | 5043.3078 |
| 25 Btu | 6304.1347992352 cal | 6304.1348 |
| 30 Btu | 7564.9617590822 cal | 7564.9618 |
| 40 Btu | 10086.615678776 cal | 10086.6157 |
| 50 Btu | 12608.26959847 cal | 12608.2696 |
| 75 Btu | 18912.404397706 cal | 18912.4044 |
| 100 Btu | 25216.539196941 cal | 25216.5392 |
| 200 Btu | 50433.078393881 cal | 50433.0784 |
| 250 Btu | 63041.347992352 cal | 63041.3480 |
| 500 Btu | 126082.6959847 cal | 126082.6960 |
| 750 Btu | 189124.04397706 cal | 189124.0440 |
| 1000 Btu | 252165.39196941 cal | 252165.3920 |
| 2500 Btu | 630413.47992352 cal | 630413.4799 |
| 5000 Btu | 1260826.959847 cal | 1260826.9598 |
| 10000 Btu | 2521653.9196941 cal | 2521653.9197 |
Calorie → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
| cal | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cal | 0.0039656512425834 Btu | 0.0040 |
| 2 cal | 0.0079313024851667 Btu | 0.0079 |
| 3 cal | 0.01189695372775 Btu | 0.0119 |
| 4 cal | 0.015862604970333 Btu | 0.0159 |
| 5 cal | 0.019828256212917 Btu | 0.0198 |
| 10 cal | 0.039656512425834 Btu | 0.0397 |
| 12 cal | 0.047587814911 Btu | 0.0476 |
| 15 cal | 0.05948476863875 Btu | 0.0595 |
| 20 cal | 0.079313024851667 Btu | 0.0793 |
| 25 cal | 0.099141281064584 Btu | 0.0991 |
| 30 cal | 0.1189695372775 Btu | 0.1190 |
| 40 cal | 0.15862604970333 Btu | 0.1586 |
| 50 cal | 0.19828256212917 Btu | 0.1983 |
| 75 cal | 0.29742384319375 Btu | 0.2974 |
| 100 cal | 0.39656512425834 Btu | 0.3966 |
| 200 cal | 0.79313024851667 Btu | 0.7931 |
| 250 cal | 0.99141281064584 Btu | 0.9914 |
| 500 cal | 1.9828256212917 Btu | 1.9828 |
| 750 cal | 2.9742384319375 Btu | 2.9742 |
| 1000 cal | 3.9656512425834 Btu | 3.9657 |
| 2500 cal | 9.9141281064584 Btu | 9.9141 |
| 5000 cal | 19.828256212917 Btu | 19.8283 |
| 10000 cal | 39.656512425834 Btu | 39.6565 |
Calorie → Đơn vị nhiệt Anh
Giá trị ngược lại là 1 cal = 0.0039656512425834 Btu.