1 J = 0.00094781339449889 Btu
1 Joule (J) = 0.00094781339449889 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Joule. 1 Btu = 1055.06 J. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Joule sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo J × 0.00094781339449889.
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Joule: giá trị theo J = giá trị theo Btu × 1055.06.
Cách chuyển đổi Joule sang Đơn vị nhiệt Anh
Để chuyển đổi Joule sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo J với 0.00094781339449889. Kết quả sẽ ở Btu.
Ví dụ: 1 J = 0.00094781339449889 Btu và 10 J = 0.0094781339449889 Btu.
Joule là gì?
Joule (J): Đơn vị SI liên hệ công cơ học và năng lượng điện. 1 J = 1 N·m = 1 W·s.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 joule?
Có 0.00094781339449889 Btu trong 1 J.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi joule sang Đơn vị nhiệt anh?
Nhân giá trị theo J với 0.00094781339449889 để nhận giá trị theo Btu.
Joule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 joule → kilojoule = 0.001 kilojoule
- 1 joule = 1.0E-6 megajoule
- 1 joule → calorie = 0.23900573613767 calorie
- 1 joule → kilocalorie = 0.00023900573613767 kilocalorie
- 1 joule → watt giờ = 0.00027777777777778 watt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-7 kilowatt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-10 megawatt giờ
- 1 joule → Đơn vị nhiệt anh = 0.00094781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 joule → foot-pound = 0.7375610331755 foot-pound
- 1 joule = 6241509074460.8 mega electronvolt
- 1 joule = 6.2415090744608E+18 electronvolt
Joule → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Joule sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| J | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 J | 0.00094781339449889 Btu | 0.0009 |
| 2 J | 0.0018956267889978 Btu | 0.0019 |
| 3 J | 0.0028434401834967 Btu | 0.0028 |
| 4 J | 0.0037912535779956 Btu | 0.0038 |
| 5 J | 0.0047390669724945 Btu | 0.0047 |
| 10 J | 0.0094781339449889 Btu | 0.0095 |
| 12 J | 0.011373760733987 Btu | 0.0114 |
| 15 J | 0.014217200917483 Btu | 0.0142 |
| 20 J | 0.018956267889978 Btu | 0.0190 |
| 25 J | 0.023695334862472 Btu | 0.0237 |
| 30 J | 0.028434401834967 Btu | 0.0284 |
| 40 J | 0.037912535779956 Btu | 0.0379 |
| 50 J | 0.047390669724945 Btu | 0.0474 |
| 75 J | 0.071086004587417 Btu | 0.0711 |
| 100 J | 0.094781339449889 Btu | 0.0948 |
| 200 J | 0.18956267889978 Btu | 0.1896 |
| 250 J | 0.23695334862472 Btu | 0.2370 |
| 500 J | 0.47390669724945 Btu | 0.4739 |
| 750 J | 0.71086004587417 Btu | 0.7109 |
| 1000 J | 0.94781339449889 Btu | 0.9478 |
| 2500 J | 2.3695334862472 Btu | 2.3695 |
| 5000 J | 4.7390669724945 Btu | 4.7391 |
| 10000 J | 9.4781339449889 Btu | 9.4781 |
Đơn vị nhiệt Anh → Joule Bảng
| Btu | J | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 1055.06 J | 1055.0600 |
| 2 Btu | 2110.12 J | 2110.1200 |
| 3 Btu | 3165.18 J | 3165.1800 |
| 4 Btu | 4220.24 J | 4220.2400 |
| 5 Btu | 5275.3 J | 5275.3000 |
| 10 Btu | 10550.6 J | 10550.6000 |
| 12 Btu | 12660.72 J | 12660.7200 |
| 15 Btu | 15825.9 J | 15825.9000 |
| 20 Btu | 21101.2 J | 21101.2000 |
| 25 Btu | 26376.5 J | 26376.5000 |
| 30 Btu | 31651.8 J | 31651.8000 |
| 40 Btu | 42202.4 J | 42202.4000 |
| 50 Btu | 52753 J | 52753.0000 |
| 75 Btu | 79129.5 J | 79129.5000 |
| 100 Btu | 105506 J | 105506.0000 |
| 200 Btu | 211012 J | 211012.0000 |
| 250 Btu | 263765 J | 263765.0000 |
| 500 Btu | 527530 J | 527530.0000 |
| 750 Btu | 791295 J | 791295.0000 |
| 1000 Btu | 1055060 J | 1055060.0000 |
| 2500 Btu | 2637650 J | 2637650.0000 |
| 5000 Btu | 5275300 J | 5275300.0000 |
| 10000 Btu | 10550600 J | 10550600.0000 |
Đơn vị nhiệt Anh → Joule
Giá trị ngược lại là 1 Btu = 1055.06 J.