1 J = 0.001 kJ
1 Joule (J) = 0.001 Kilojoule (kJ).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Joule. 1 kJ = 1000 J. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Joule sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo J × 0.001.
Công thức Kilojoule sang Joule: giá trị theo J = giá trị theo kJ × 1000.
Cách chuyển đổi Joule sang Kilojoule
Để chuyển đổi Joule sang Kilojoule, nhân giá trị theo J với 0.001. Kết quả sẽ ở kJ.
Ví dụ: 1 J = 0.001 kJ và 10 J = 0.01 kJ.
Joule là gì?
Joule (J): Đơn vị SI liên hệ công cơ học và năng lượng điện. 1 J = 1 N·m = 1 W·s.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilojoule trong 1 joule?
Có 0.001 kJ trong 1 J.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi joule sang kilojoule?
Nhân giá trị theo J với 0.001 để nhận giá trị theo kJ.
Joule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 joule → kilojoule = 0.001 kilojoule
- 1 joule = 1.0E-6 megajoule
- 1 joule → calorie = 0.23900573613767 calorie
- 1 joule → kilocalorie = 0.00023900573613767 kilocalorie
- 1 joule → watt giờ = 0.00027777777777778 watt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-7 kilowatt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-10 megawatt giờ
- 1 joule → Đơn vị nhiệt anh = 0.00094781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 joule → foot-pound = 0.7375610331755 foot-pound
- 1 joule = 6241509074460.8 mega electronvolt
- 1 joule = 6.2415090744608E+18 electronvolt
Joule → Kilojoule Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Joule sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| J | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 J | 0.001 kJ | 0.0010 |
| 2 J | 0.002 kJ | 0.0020 |
| 3 J | 0.003 kJ | 0.0030 |
| 4 J | 0.004 kJ | 0.0040 |
| 5 J | 0.005 kJ | 0.0050 |
| 10 J | 0.01 kJ | 0.0100 |
| 12 J | 0.012 kJ | 0.0120 |
| 15 J | 0.015 kJ | 0.0150 |
| 20 J | 0.02 kJ | 0.0200 |
| 25 J | 0.025 kJ | 0.0250 |
| 30 J | 0.03 kJ | 0.0300 |
| 40 J | 0.04 kJ | 0.0400 |
| 50 J | 0.05 kJ | 0.0500 |
| 75 J | 0.075 kJ | 0.0750 |
| 100 J | 0.1 kJ | 0.1000 |
| 200 J | 0.2 kJ | 0.2000 |
| 250 J | 0.25 kJ | 0.2500 |
| 500 J | 0.5 kJ | 0.5000 |
| 750 J | 0.75 kJ | 0.7500 |
| 1000 J | 1 kJ | 1.0000 |
| 2500 J | 2.5 kJ | 2.5000 |
| 5000 J | 5 kJ | 5.0000 |
| 10000 J | 10 kJ | 10.0000 |
Kilojoule → Joule Bảng
| kJ | J | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 1000 J | 1000.0000 |
| 2 kJ | 2000 J | 2000.0000 |
| 3 kJ | 3000 J | 3000.0000 |
| 4 kJ | 4000 J | 4000.0000 |
| 5 kJ | 5000 J | 5000.0000 |
| 10 kJ | 10000 J | 10000.0000 |
| 12 kJ | 12000 J | 12000.0000 |
| 15 kJ | 15000 J | 15000.0000 |
| 20 kJ | 20000 J | 20000.0000 |
| 25 kJ | 25000 J | 25000.0000 |
| 30 kJ | 30000 J | 30000.0000 |
| 40 kJ | 40000 J | 40000.0000 |
| 50 kJ | 50000 J | 50000.0000 |
| 75 kJ | 75000 J | 75000.0000 |
| 100 kJ | 100000 J | 100000.0000 |
| 200 kJ | 200000 J | 200000.0000 |
| 250 kJ | 250000 J | 250000.0000 |
| 500 kJ | 500000 J | 500000.0000 |
| 750 kJ | 750000 J | 750000.0000 |
| 1000 kJ | 1000000 J | 1000000.0000 |
| 2500 kJ | 2500000 J | 2500000.0000 |
| 5000 kJ | 5000000 J | 5000000.0000 |
| 10000 kJ | 10000000 J | 10000000.0000 |
Kilojoule → Joule
Giá trị ngược lại là 1 kJ = 1000 J.