1 J = 0.7375610331755 ftlb
1 Joule (J) = 0.7375610331755 Foot-pound (ftlb).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot-pound → Joule. 1 ftlb = 1.35582 J. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Joule sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo J × 0.7375610331755.
Công thức Foot-pound sang Joule: giá trị theo J = giá trị theo ftlb × 1.35582.
Cách chuyển đổi Joule sang Foot-pound
Để chuyển đổi Joule sang Foot-pound, nhân giá trị theo J với 0.7375610331755. Kết quả sẽ ở ftlb.
Ví dụ: 1 J = 0.7375610331755 ftlb và 10 J = 7.375610331755 ftlb.
Joule là gì?
Joule (J): Đơn vị SI liên hệ công cơ học và năng lượng điện. 1 J = 1 N·m = 1 W·s.
Foot-pound là gì?
Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot-pound trong 1 joule?
Có 0.7375610331755 ftlb trong 1 J.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi joule sang foot-pound?
Nhân giá trị theo J với 0.7375610331755 để nhận giá trị theo ftlb.
Joule → đơn vị Năng lượng khác
- 1 joule → kilojoule = 0.001 kilojoule
- 1 joule = 1.0E-6 megajoule
- 1 joule → calorie = 0.23900573613767 calorie
- 1 joule → kilocalorie = 0.00023900573613767 kilocalorie
- 1 joule → watt giờ = 0.00027777777777778 watt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-7 kilowatt giờ
- 1 joule = 2.7777777777778E-10 megawatt giờ
- 1 joule → Đơn vị nhiệt anh = 0.00094781339449889 Đơn vị nhiệt anh
- 1 joule → foot-pound = 0.7375610331755 foot-pound
- 1 joule = 6241509074460.8 mega electronvolt
- 1 joule = 6.2415090744608E+18 electronvolt
Joule → Foot-pound Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Joule sang Foot-pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| J | ftlb | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 J | 0.7375610331755 ftlb | 0.7376 |
| 2 J | 1.475122066351 ftlb | 1.4751 |
| 3 J | 2.2126830995265 ftlb | 2.2127 |
| 4 J | 2.950244132702 ftlb | 2.9502 |
| 5 J | 3.6878051658775 ftlb | 3.6878 |
| 10 J | 7.375610331755 ftlb | 7.3756 |
| 12 J | 8.8507323981059 ftlb | 8.8507 |
| 15 J | 11.063415497632 ftlb | 11.0634 |
| 20 J | 14.75122066351 ftlb | 14.7512 |
| 25 J | 18.439025829387 ftlb | 18.4390 |
| 30 J | 22.126830995265 ftlb | 22.1268 |
| 40 J | 29.50244132702 ftlb | 29.5024 |
| 50 J | 36.878051658775 ftlb | 36.8781 |
| 75 J | 55.317077488162 ftlb | 55.3171 |
| 100 J | 73.75610331755 ftlb | 73.7561 |
| 200 J | 147.5122066351 ftlb | 147.5122 |
| 250 J | 184.39025829387 ftlb | 184.3903 |
| 500 J | 368.78051658775 ftlb | 368.7805 |
| 750 J | 553.17077488162 ftlb | 553.1708 |
| 1000 J | 737.5610331755 ftlb | 737.5610 |
| 2500 J | 1843.9025829387 ftlb | 1843.9026 |
| 5000 J | 3687.8051658775 ftlb | 3687.8052 |
| 10000 J | 7375.610331755 ftlb | 7375.6103 |
Foot-pound → Joule Bảng
| ftlb | J | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ftlb | 1.35582 J | 1.3558 |
| 2 ftlb | 2.71164 J | 2.7116 |
| 3 ftlb | 4.06746 J | 4.0675 |
| 4 ftlb | 5.42328 J | 5.4233 |
| 5 ftlb | 6.7791 J | 6.7791 |
| 10 ftlb | 13.5582 J | 13.5582 |
| 12 ftlb | 16.26984 J | 16.2698 |
| 15 ftlb | 20.3373 J | 20.3373 |
| 20 ftlb | 27.1164 J | 27.1164 |
| 25 ftlb | 33.8955 J | 33.8955 |
| 30 ftlb | 40.6746 J | 40.6746 |
| 40 ftlb | 54.2328 J | 54.2328 |
| 50 ftlb | 67.791 J | 67.7910 |
| 75 ftlb | 101.6865 J | 101.6865 |
| 100 ftlb | 135.582 J | 135.5820 |
| 200 ftlb | 271.164 J | 271.1640 |
| 250 ftlb | 338.955 J | 338.9550 |
| 500 ftlb | 677.91 J | 677.9100 |
| 750 ftlb | 1016.865 J | 1016.8650 |
| 1000 ftlb | 1355.82 J | 1355.8200 |
| 2500 ftlb | 3389.55 J | 3389.5500 |
| 5000 ftlb | 6779.1 J | 6779.1000 |
| 10000 ftlb | 13558.2 J | 13558.2000 |
Foot-pound → Joule
Giá trị ngược lại là 1 ftlb = 1.35582 J.