Joule → Calorie (J → cal)

Trang chuyển đổi trực tiếp J sang cal với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 J = 0.23900573613767 cal
1 Joule (J) = 0.23900573613767 Calorie (cal).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Calorie → Joule. 1 cal = 4.184 J. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Joule sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo J × 0.23900573613767.

Công thức Calorie sang Joule: giá trị theo J = giá trị theo cal × 4.184.

Cách chuyển đổi Joule sang Calorie

Để chuyển đổi Joule sang Calorie, nhân giá trị theo J với 0.23900573613767. Kết quả sẽ ở cal.

Ví dụ: 1 J = 0.23900573613767 cal và 10 J = 2.3900573613767 cal.

Joule là gì?

Joule (J): Đơn vị SI liên hệ công cơ học và năng lượng điện. 1 J = 1 N·m = 1 W·s.

Calorie là gì?

Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu calorie trong 1 joule?

Có 0.23900573613767 cal trong 1 J.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi joule sang calorie?

Nhân giá trị theo J với 0.23900573613767 để nhận giá trị theo cal.

Joule → đơn vị Năng lượng khác

Joule → Calorie Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Joule sang Calorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

JcalLàm tròn
1 J0.23900573613767 cal0.2390
2 J0.47801147227533 cal0.4780
3 J0.717017208413 cal0.7170
4 J0.95602294455067 cal0.9560
5 J1.1950286806883 cal1.1950
10 J2.3900573613767 cal2.3901
12 J2.868068833652 cal2.8681
15 J3.585086042065 cal3.5851
20 J4.7801147227533 cal4.7801
25 J5.9751434034417 cal5.9751
30 J7.17017208413 cal7.1702
40 J9.5602294455067 cal9.5602
50 J11.950286806883 cal11.9503
75 J17.925430210325 cal17.9254
100 J23.900573613767 cal23.9006
200 J47.801147227533 cal47.8011
250 J59.751434034417 cal59.7514
500 J119.50286806883 cal119.5029
750 J179.25430210325 cal179.2543
1000 J239.00573613767 cal239.0057
2500 J597.51434034417 cal597.5143
5000 J1195.0286806883 cal1195.0287
10000 J2390.0573613767 cal2390.0574

Calorie → Joule Bảng

calJLàm tròn
1 cal4.184 J4.1840
2 cal8.368 J8.3680
3 cal12.552 J12.5520
4 cal16.736 J16.7360
5 cal20.92 J20.9200
10 cal41.84 J41.8400
12 cal50.208 J50.2080
15 cal62.76 J62.7600
20 cal83.68 J83.6800
25 cal104.6 J104.6000
30 cal125.52 J125.5200
40 cal167.36 J167.3600
50 cal209.2 J209.2000
75 cal313.8 J313.8000
100 cal418.4 J418.4000
200 cal836.8 J836.8000
250 cal1046 J1046.0000
500 cal2092 J2092.0000
750 cal3138 J3138.0000
1000 cal4184 J4184.0000
2500 cal10460 J10460.0000
5000 cal20920 J20920.0000
10000 cal41840 J41840.0000

Calorie → Joule

Giá trị ngược lại là 1 cal = 4.184 J.