1 ftlb = 0.00135582 kJ
1 Foot-pound (ftlb) = 0.00135582 Kilojoule (kJ).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Foot-pound. 1 kJ = 737.5610331755 ftlb. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot-pound sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo ftlb × 0.00135582.
Công thức Kilojoule sang Foot-pound: giá trị theo ftlb = giá trị theo kJ × 737.5610331755.
Cách chuyển đổi Foot-pound sang Kilojoule
Để chuyển đổi Foot-pound sang Kilojoule, nhân giá trị theo ftlb với 0.00135582. Kết quả sẽ ở kJ.
Ví dụ: 1 ftlb = 0.00135582 kJ và 10 ftlb = 0.0135582 kJ.
Foot-pound là gì?
Foot-pound (ft·lbf): Công của một pound-lực trên quãng đường một foot cùng hướng lực. 1 ft·lbf ≈ 1,35582 J.
Kilojoule là gì?
Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilojoule trong 1 foot-pound?
Có 0.00135582 kJ trong 1 ftlb.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot-pound sang kilojoule?
Nhân giá trị theo ftlb với 0.00135582 để nhận giá trị theo kJ.
Foot-pound → đơn vị Năng lượng khác
- 1 foot-pound → joule = 1.35582 joule
- 1 foot-pound → kilojoule = 0.00135582 kilojoule
- 1 foot-pound = 1.35582E-6 megajoule
- 1 foot-pound → calorie = 0.32404875717017 calorie
- 1 foot-pound → kilocalorie = 0.00032404875717017 kilocalorie
- 1 foot-pound → watt giờ = 0.00037661666666667 watt giờ
- 1 foot-pound = 3.7661666666667E-7 kilowatt giờ
- 1 foot-pound = 3.7661666666667E-10 megawatt giờ
- 1 foot-pound → Đơn vị nhiệt anh = 0.0012850643565295 Đơn vị nhiệt anh
- 1 foot-pound = 8462362833335.4 mega electronvolt
- 1 foot-pound = 8.4623628333354E+18 electronvolt
Foot-pound → Kilojoule Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot-pound sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ftlb | kJ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ftlb | 0.00135582 kJ | 0.0014 |
| 2 ftlb | 0.00271164 kJ | 0.0027 |
| 3 ftlb | 0.00406746 kJ | 0.0041 |
| 4 ftlb | 0.00542328 kJ | 0.0054 |
| 5 ftlb | 0.0067791 kJ | 0.0068 |
| 10 ftlb | 0.0135582 kJ | 0.0136 |
| 12 ftlb | 0.01626984 kJ | 0.0163 |
| 15 ftlb | 0.0203373 kJ | 0.0203 |
| 20 ftlb | 0.0271164 kJ | 0.0271 |
| 25 ftlb | 0.0338955 kJ | 0.0339 |
| 30 ftlb | 0.0406746 kJ | 0.0407 |
| 40 ftlb | 0.0542328 kJ | 0.0542 |
| 50 ftlb | 0.067791 kJ | 0.0678 |
| 75 ftlb | 0.1016865 kJ | 0.1017 |
| 100 ftlb | 0.135582 kJ | 0.1356 |
| 200 ftlb | 0.271164 kJ | 0.2712 |
| 250 ftlb | 0.338955 kJ | 0.3390 |
| 500 ftlb | 0.67791 kJ | 0.6779 |
| 750 ftlb | 1.016865 kJ | 1.0169 |
| 1000 ftlb | 1.35582 kJ | 1.3558 |
| 2500 ftlb | 3.38955 kJ | 3.3896 |
| 5000 ftlb | 6.7791 kJ | 6.7791 |
| 10000 ftlb | 13.5582 kJ | 13.5582 |
Kilojoule → Foot-pound Bảng
| kJ | ftlb | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kJ | 737.5610331755 ftlb | 737.5610 |
| 2 kJ | 1475.122066351 ftlb | 1475.1221 |
| 3 kJ | 2212.6830995265 ftlb | 2212.6831 |
| 4 kJ | 2950.244132702 ftlb | 2950.2441 |
| 5 kJ | 3687.8051658775 ftlb | 3687.8052 |
| 10 kJ | 7375.610331755 ftlb | 7375.6103 |
| 12 kJ | 8850.7323981059 ftlb | 8850.7324 |
| 15 kJ | 11063.415497632 ftlb | 11063.4155 |
| 20 kJ | 14751.22066351 ftlb | 14751.2207 |
| 25 kJ | 18439.025829387 ftlb | 18439.0258 |
| 30 kJ | 22126.830995265 ftlb | 22126.8310 |
| 40 kJ | 29502.44132702 ftlb | 29502.4413 |
| 50 kJ | 36878.051658775 ftlb | 36878.0517 |
| 75 kJ | 55317.077488162 ftlb | 55317.0775 |
| 100 kJ | 73756.10331755 ftlb | 73756.1033 |
| 200 kJ | 147512.2066351 ftlb | 147512.2066 |
| 250 kJ | 184390.25829387 ftlb | 184390.2583 |
| 500 kJ | 368780.51658775 ftlb | 368780.5166 |
| 750 kJ | 553170.77488162 ftlb | 553170.7749 |
| 1000 kJ | 737561.0331755 ftlb | 737561.0332 |
| 2500 kJ | 1843902.5829387 ftlb | 1843902.5829 |
| 5000 kJ | 3687805.1658775 ftlb | 3687805.1659 |
| 10000 kJ | 7375610.331755 ftlb | 7375610.3318 |
Kilojoule → Foot-pound
Giá trị ngược lại là 1 kJ = 737.5610331755 ftlb.