1 Wh = 860.4206500956 cal
1 Watt giờ (Wh) = 860.4206500956 Calorie (cal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Calorie → Watt giờ. 1 cal = 0.0011622222222222 Wh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Watt giờ sang Calorie: giá trị theo cal = giá trị theo Wh × 860.4206500956.
Công thức Calorie sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo cal × 0.0011622222222222.
Cách chuyển đổi Watt giờ sang Calorie
Để chuyển đổi Watt giờ sang Calorie, nhân giá trị theo Wh với 860.4206500956. Kết quả sẽ ở cal.
Ví dụ: 1 Wh = 860.4206500956 cal và 10 Wh = 8604.206500956 cal.
Watt giờ là gì?
Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.
Calorie là gì?
Calorie (cal): Calorie nhiệt hóa là đơn vị nhiệt bằng 4,184 joule. 1 cal = 4,184 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu calorie trong 1 watt giờ?
Có 860.4206500956 cal trong 1 Wh.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi watt giờ sang calorie?
Nhân giá trị theo Wh với 860.4206500956 để nhận giá trị theo cal.
Watt giờ → đơn vị Năng lượng khác
- 1 watt giờ → joule = 3600 joule
- 1 watt giờ → kilojoule = 3.6 kilojoule
- 1 watt giờ → megajoule = 0.0036 megajoule
- 1 watt giờ → calorie = 860.4206500956 calorie
- 1 watt giờ → kilocalorie = 0.8604206500956 kilocalorie
- 1 watt giờ → kilowatt giờ = 0.001 kilowatt giờ
- 1 watt giờ = 1.0E-6 megawatt giờ
- 1 watt giờ → Đơn vị nhiệt anh = 3.412128220196 Đơn vị nhiệt anh
- 1 watt giờ → foot-pound = 2655.2197194318 foot-pound
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+16 mega electronvolt
- 1 watt giờ = 2.2469432668059E+22 electronvolt
Watt giờ → Calorie Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt giờ sang Calorie và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Wh | cal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Wh | 860.4206500956 cal | 860.4207 |
| 2 Wh | 1720.8413001912 cal | 1720.8413 |
| 3 Wh | 2581.2619502868 cal | 2581.2620 |
| 4 Wh | 3441.6826003824 cal | 3441.6826 |
| 5 Wh | 4302.103250478 cal | 4302.1033 |
| 10 Wh | 8604.206500956 cal | 8604.2065 |
| 12 Wh | 10325.047801147 cal | 10325.0478 |
| 15 Wh | 12906.309751434 cal | 12906.3098 |
| 20 Wh | 17208.413001912 cal | 17208.4130 |
| 25 Wh | 21510.51625239 cal | 21510.5163 |
| 30 Wh | 25812.619502868 cal | 25812.6195 |
| 40 Wh | 34416.826003824 cal | 34416.8260 |
| 50 Wh | 43021.03250478 cal | 43021.0325 |
| 75 Wh | 64531.54875717 cal | 64531.5488 |
| 100 Wh | 86042.06500956 cal | 86042.0650 |
| 200 Wh | 172084.13001912 cal | 172084.1300 |
| 250 Wh | 215105.1625239 cal | 215105.1625 |
| 500 Wh | 430210.3250478 cal | 430210.3250 |
| 750 Wh | 645315.4875717 cal | 645315.4876 |
| 1000 Wh | 860420.6500956 cal | 860420.6501 |
| 2500 Wh | 2151051.625239 cal | 2151051.6252 |
| 5000 Wh | 4302103.250478 cal | 4302103.2505 |
| 10000 Wh | 8604206.500956 cal | 8604206.5010 |
Calorie → Watt giờ Bảng
| cal | Wh | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cal | 0.0011622222222222 Wh | 0.0012 |
| 2 cal | 0.0023244444444444 Wh | 0.0023 |
| 3 cal | 0.0034866666666667 Wh | 0.0035 |
| 4 cal | 0.0046488888888889 Wh | 0.0046 |
| 5 cal | 0.0058111111111111 Wh | 0.0058 |
| 10 cal | 0.011622222222222 Wh | 0.0116 |
| 12 cal | 0.013946666666667 Wh | 0.0139 |
| 15 cal | 0.017433333333333 Wh | 0.0174 |
| 20 cal | 0.023244444444444 Wh | 0.0232 |
| 25 cal | 0.029055555555556 Wh | 0.0291 |
| 30 cal | 0.034866666666667 Wh | 0.0349 |
| 40 cal | 0.046488888888889 Wh | 0.0465 |
| 50 cal | 0.058111111111111 Wh | 0.0581 |
| 75 cal | 0.087166666666667 Wh | 0.0872 |
| 100 cal | 0.11622222222222 Wh | 0.1162 |
| 200 cal | 0.23244444444444 Wh | 0.2324 |
| 250 cal | 0.29055555555556 Wh | 0.2906 |
| 500 cal | 0.58111111111111 Wh | 0.5811 |
| 750 cal | 0.87166666666667 Wh | 0.8717 |
| 1000 cal | 1.1622222222222 Wh | 1.1622 |
| 2500 cal | 2.9055555555556 Wh | 2.9056 |
| 5000 cal | 5.8111111111111 Wh | 5.8111 |
| 10000 cal | 11.622222222222 Wh | 11.6222 |
Calorie → Watt giờ
Giá trị ngược lại là 1 cal = 0.0011622222222222 Wh.