Watt giờ → Kilojoule (Wh → kJ)

Trang chuyển đổi trực tiếp Wh sang kJ với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 Wh = 3.6 kJ
1 Watt giờ (Wh) = 3.6 Kilojoule (kJ).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilojoule → Watt giờ. 1 kJ = 0.27777777777778 Wh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Watt giờ sang Kilojoule: giá trị theo kJ = giá trị theo Wh × 3.6.

Công thức Kilojoule sang Watt giờ: giá trị theo Wh = giá trị theo kJ × 0.27777777777778.

Cách chuyển đổi Watt giờ sang Kilojoule

Để chuyển đổi Watt giờ sang Kilojoule, nhân giá trị theo Wh với 3.6. Kết quả sẽ ở kJ.

Ví dụ: 1 Wh = 3.6 kJ và 10 Wh = 36 kJ.

Watt giờ là gì?

Watt giờ (Wh): Năng lượng dùng ở công suất một watt trong một giờ; thường ghi trên pin. 1 Wh = 1 W × 1 h = 3600 J.

Kilojoule là gì?

Kilojoule (kJ): Tiện cho năng lượng thực phẩm và tính nhiệt. 1 kJ = 1000 J; 4,184 kJ = 1 kcal.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilojoule trong 1 watt giờ?

Có 3.6 kJ trong 1 Wh.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi watt giờ sang kilojoule?

Nhân giá trị theo Wh với 3.6 để nhận giá trị theo kJ.

Watt giờ → đơn vị Năng lượng khác

Watt giờ → Kilojoule Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt giờ sang Kilojoule và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

WhkJLàm tròn
1 Wh3.6 kJ3.6000
2 Wh7.2 kJ7.2000
3 Wh10.8 kJ10.8000
4 Wh14.4 kJ14.4000
5 Wh18 kJ18.0000
10 Wh36 kJ36.0000
12 Wh43.2 kJ43.2000
15 Wh54 kJ54.0000
20 Wh72 kJ72.0000
25 Wh90 kJ90.0000
30 Wh108 kJ108.0000
40 Wh144 kJ144.0000
50 Wh180 kJ180.0000
75 Wh270 kJ270.0000
100 Wh360 kJ360.0000
200 Wh720 kJ720.0000
250 Wh900 kJ900.0000
500 Wh1800 kJ1800.0000
750 Wh2700 kJ2700.0000
1000 Wh3600 kJ3600.0000
2500 Wh9000 kJ9000.0000
5000 Wh18000 kJ18000.0000
10000 Wh36000 kJ36000.0000

Kilojoule → Watt giờ Bảng

kJWhLàm tròn
1 kJ0.27777777777778 Wh0.2778
2 kJ0.55555555555556 Wh0.5556
3 kJ0.83333333333333 Wh0.8333
4 kJ1.1111111111111 Wh1.1111
5 kJ1.3888888888889 Wh1.3889
10 kJ2.7777777777778 Wh2.7778
12 kJ3.3333333333333 Wh3.3333
15 kJ4.1666666666667 Wh4.1667
20 kJ5.5555555555556 Wh5.5556
25 kJ6.9444444444444 Wh6.9444
30 kJ8.3333333333333 Wh8.3333
40 kJ11.111111111111 Wh11.1111
50 kJ13.888888888889 Wh13.8889
75 kJ20.833333333333 Wh20.8333
100 kJ27.777777777778 Wh27.7778
200 kJ55.555555555556 Wh55.5556
250 kJ69.444444444444 Wh69.4444
500 kJ138.88888888889 Wh138.8889
750 kJ208.33333333333 Wh208.3333
1000 kJ277.77777777778 Wh277.7778
2500 kJ694.44444444444 Wh694.4444
5000 kJ1388.8888888889 Wh1388.8889
10000 kJ2777.7777777778 Wh2777.7778

Kilojoule → Watt giờ

Giá trị ngược lại là 1 kJ = 0.27777777777778 Wh.