1 kcal = 3.9656512425834 Btu
1 Kilocalorie (kcal) = 3.9656512425834 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Kilocalorie. 1 Btu = 0.25216539196941 kcal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilocalorie sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo kcal × 3.9656512425834.
Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Kilocalorie: giá trị theo kcal = giá trị theo Btu × 0.25216539196941.
Cách chuyển đổi Kilocalorie sang Đơn vị nhiệt Anh
Để chuyển đổi Kilocalorie sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo kcal với 3.9656512425834. Kết quả sẽ ở Btu.
Ví dụ: 1 kcal = 3.9656512425834 Btu và 10 kcal = 39.656512425834 Btu.
Kilocalorie là gì?
Kilocalorie (kcal): Nhãn thực phẩm dùng kilocalorie: một calorie dinh dưỡng bằng 1000 calorie nhỏ. 1 kcal = 1000 cal = 4,184 kJ.
Đơn vị nhiệt Anh là gì?
Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 kilocalorie?
Có 3.9656512425834 Btu trong 1 kcal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilocalorie sang Đơn vị nhiệt anh?
Nhân giá trị theo kcal với 3.9656512425834 để nhận giá trị theo Btu.
Kilocalorie → đơn vị Năng lượng khác
- 1 kilocalorie → joule = 4184 joule
- 1 kilocalorie → kilojoule = 4.184 kilojoule
- 1 kilocalorie → megajoule = 0.004184 megajoule
- 1 kilocalorie → calorie = 1000 calorie
- 1 kilocalorie → watt giờ = 1.1622222222222 watt giờ
- 1 kilocalorie → kilowatt giờ = 0.0011622222222222 kilowatt giờ
- 1 kilocalorie = 1.1622222222222E-6 megawatt giờ
- 1 kilocalorie → Đơn vị nhiệt anh = 3.9656512425834 Đơn vị nhiệt anh
- 1 kilocalorie → foot-pound = 3085.9553628063 foot-pound
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+16 mega electronvolt
- 1 kilocalorie = 2.6114473967544E+22 electronvolt
Kilocalorie → Đơn vị nhiệt Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilocalorie sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kcal | Btu | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kcal | 3.9656512425834 Btu | 3.9657 |
| 2 kcal | 7.9313024851667 Btu | 7.9313 |
| 3 kcal | 11.89695372775 Btu | 11.8970 |
| 4 kcal | 15.862604970333 Btu | 15.8626 |
| 5 kcal | 19.828256212917 Btu | 19.8283 |
| 10 kcal | 39.656512425834 Btu | 39.6565 |
| 12 kcal | 47.587814911 Btu | 47.5878 |
| 15 kcal | 59.48476863875 Btu | 59.4848 |
| 20 kcal | 79.313024851667 Btu | 79.3130 |
| 25 kcal | 99.141281064584 Btu | 99.1413 |
| 30 kcal | 118.9695372775 Btu | 118.9695 |
| 40 kcal | 158.62604970333 Btu | 158.6260 |
| 50 kcal | 198.28256212917 Btu | 198.2826 |
| 75 kcal | 297.42384319375 Btu | 297.4238 |
| 100 kcal | 396.56512425834 Btu | 396.5651 |
| 200 kcal | 793.13024851667 Btu | 793.1302 |
| 250 kcal | 991.41281064584 Btu | 991.4128 |
| 500 kcal | 1982.8256212917 Btu | 1982.8256 |
| 750 kcal | 2974.2384319375 Btu | 2974.2384 |
| 1000 kcal | 3965.6512425834 Btu | 3965.6512 |
| 2500 kcal | 9914.1281064584 Btu | 9914.1281 |
| 5000 kcal | 19828.256212917 Btu | 19828.2562 |
| 10000 kcal | 39656.512425834 Btu | 39656.5124 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilocalorie Bảng
| Btu | kcal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Btu | 0.25216539196941 kcal | 0.2522 |
| 2 Btu | 0.50433078393881 kcal | 0.5043 |
| 3 Btu | 0.75649617590822 kcal | 0.7565 |
| 4 Btu | 1.0086615678776 kcal | 1.0087 |
| 5 Btu | 1.260826959847 kcal | 1.2608 |
| 10 Btu | 2.5216539196941 kcal | 2.5217 |
| 12 Btu | 3.0259847036329 kcal | 3.0260 |
| 15 Btu | 3.7824808795411 kcal | 3.7825 |
| 20 Btu | 5.0433078393881 kcal | 5.0433 |
| 25 Btu | 6.3041347992352 kcal | 6.3041 |
| 30 Btu | 7.5649617590822 kcal | 7.5650 |
| 40 Btu | 10.086615678776 kcal | 10.0866 |
| 50 Btu | 12.60826959847 kcal | 12.6083 |
| 75 Btu | 18.912404397706 kcal | 18.9124 |
| 100 Btu | 25.216539196941 kcal | 25.2165 |
| 200 Btu | 50.433078393881 kcal | 50.4331 |
| 250 Btu | 63.041347992352 kcal | 63.0413 |
| 500 Btu | 126.0826959847 kcal | 126.0827 |
| 750 Btu | 189.12404397706 kcal | 189.1240 |
| 1000 Btu | 252.16539196941 kcal | 252.1654 |
| 2500 Btu | 630.41347992352 kcal | 630.4135 |
| 5000 Btu | 1260.826959847 kcal | 1260.8270 |
| 10000 Btu | 2521.6539196941 kcal | 2521.6539 |
Đơn vị nhiệt Anh → Kilocalorie
Giá trị ngược lại là 1 Btu = 0.25216539196941 kcal.