1 kgf = 2.2046226282871 lbf
1 Kilôgam lực (kgf) = 2.2046226282871 Pound lực (lbf).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound lực → Kilôgam lực. 1 lbf = 0.45359236867535 kgf. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lực bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilôgam lực sang Pound lực: giá trị theo lbf = giá trị theo kgf × 2.2046226282871.
Công thức Pound lực sang Kilôgam lực: giá trị theo kgf = giá trị theo lbf × 0.45359236867535.
Cách chuyển đổi Kilôgam lực sang Pound lực
Để chuyển đổi Kilôgam lực sang Pound lực, nhân giá trị theo kgf với 2.2046226282871. Kết quả sẽ ở lbf.
Ví dụ: 1 kgf = 2.2046226282871 lbf và 10 kgf = 22.046226282871 lbf.
Kilôgam lực là gì?
Kilôgam lực (kgf): Trọng lượng một kilôgam ở trọng trường tiêu chuẩn, không phải khối lượng. 1 kgf = 9,80665003 N.
Pound lực là gì?
Pound lực (lbf): Đơn vị lực cho tải và lực đẩy, khác pound khối lượng. 1 lbf ≈ 4,44822162 N.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound lực trong 1 kilôgam lực?
Có 2.2046226282871 lbf trong 1 kgf.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam lực sang pound lực?
Nhân giá trị theo kgf với 2.2046226282871 để nhận giá trị theo lbf.
Kilôgam lực → đơn vị Lực khác
- 1 kilôgam lực → newton = 9.8066500286389 newton
- 1 kilôgam lực → pound lực = 2.2046226282871 pound lực
Kilôgam lực → Pound lực Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilôgam lực sang Pound lực và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kgf | lbf | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kgf | 2.2046226282871 lbf | 2.2046 |
| 2 kgf | 4.4092452565741 lbf | 4.4092 |
| 3 kgf | 6.6138678848612 lbf | 6.6139 |
| 4 kgf | 8.8184905131482 lbf | 8.8185 |
| 5 kgf | 11.023113141435 lbf | 11.0231 |
| 10 kgf | 22.046226282871 lbf | 22.0462 |
| 12 kgf | 26.455471539445 lbf | 26.4555 |
| 15 kgf | 33.069339424306 lbf | 33.0693 |
| 20 kgf | 44.092452565741 lbf | 44.0925 |
| 25 kgf | 55.115565707176 lbf | 55.1156 |
| 30 kgf | 66.138678848612 lbf | 66.1387 |
| 40 kgf | 88.184905131482 lbf | 88.1849 |
| 50 kgf | 110.23113141435 lbf | 110.2311 |
| 75 kgf | 165.34669712153 lbf | 165.3467 |
| 100 kgf | 220.46226282871 lbf | 220.4623 |
| 200 kgf | 440.92452565741 lbf | 440.9245 |
| 250 kgf | 551.15565707176 lbf | 551.1557 |
| 500 kgf | 1102.3113141435 lbf | 1102.3113 |
| 750 kgf | 1653.4669712153 lbf | 1653.4670 |
| 1000 kgf | 2204.6226282871 lbf | 2204.6226 |
| 2500 kgf | 5511.5565707176 lbf | 5511.5566 |
| 5000 kgf | 11023.113141435 lbf | 11023.1131 |
| 10000 kgf | 22046.226282871 lbf | 22046.2263 |
Pound lực → Kilôgam lực Bảng
| lbf | kgf | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lbf | 0.45359236867535 kgf | 0.4536 |
| 2 lbf | 0.9071847373507 kgf | 0.9072 |
| 3 lbf | 1.360777106026 kgf | 1.3608 |
| 4 lbf | 1.8143694747014 kgf | 1.8144 |
| 5 lbf | 2.2679618433767 kgf | 2.2680 |
| 10 lbf | 4.5359236867535 kgf | 4.5359 |
| 12 lbf | 5.4431084241042 kgf | 5.4431 |
| 15 lbf | 6.8038855301302 kgf | 6.8039 |
| 20 lbf | 9.071847373507 kgf | 9.0718 |
| 25 lbf | 11.339809216884 kgf | 11.3398 |
| 30 lbf | 13.60777106026 kgf | 13.6078 |
| 40 lbf | 18.143694747014 kgf | 18.1437 |
| 50 lbf | 22.679618433767 kgf | 22.6796 |
| 75 lbf | 34.019427650651 kgf | 34.0194 |
| 100 lbf | 45.359236867535 kgf | 45.3592 |
| 200 lbf | 90.71847373507 kgf | 90.7185 |
| 250 lbf | 113.39809216884 kgf | 113.3981 |
| 500 lbf | 226.79618433767 kgf | 226.7962 |
| 750 lbf | 340.19427650651 kgf | 340.1943 |
| 1000 lbf | 453.59236867535 kgf | 453.5924 |
| 2500 lbf | 1133.9809216884 kgf | 1133.9809 |
| 5000 lbf | 2267.9618433767 kgf | 2267.9618 |
| 10000 lbf | 4535.9236867535 kgf | 4535.9237 |
Pound lực → Kilôgam lực
Giá trị ngược lại là 1 lbf = 0.45359236867535 kgf.