Pound lực → Kilôgam lực (lbf → kgf)

Trang chuyển đổi trực tiếp lbf sang kgf với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 lbf = 0.45359236867535 kgf
1 Pound lực (lbf) = 0.45359236867535 Kilôgam lực (kgf).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilôgam lực → Pound lực. 1 kgf = 2.2046226282871 lbf. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lực bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound lực sang Kilôgam lực: giá trị theo kgf = giá trị theo lbf × 0.45359236867535.

Công thức Kilôgam lực sang Pound lực: giá trị theo lbf = giá trị theo kgf × 2.2046226282871.

Cách chuyển đổi Pound lực sang Kilôgam lực

Để chuyển đổi Pound lực sang Kilôgam lực, nhân giá trị theo lbf với 0.45359236867535. Kết quả sẽ ở kgf.

Ví dụ: 1 lbf = 0.45359236867535 kgf và 10 lbf = 4.5359236867535 kgf.

Pound lực là gì?

Pound lực (lbf): Đơn vị lực cho tải và lực đẩy, khác pound khối lượng. 1 lbf ≈ 4,44822162 N.

Kilôgam lực là gì?

Kilôgam lực (kgf): Trọng lượng một kilôgam ở trọng trường tiêu chuẩn, không phải khối lượng. 1 kgf = 9,80665003 N.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilôgam lực trong 1 pound lực?

Có 0.45359236867535 kgf trong 1 lbf.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound lực sang kilôgam lực?

Nhân giá trị theo lbf với 0.45359236867535 để nhận giá trị theo kgf.

Pound lực → đơn vị Lực khác

Pound lực → Kilôgam lực Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound lực sang Kilôgam lực và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lbfkgfLàm tròn
1 lbf0.45359236867535 kgf0.4536
2 lbf0.9071847373507 kgf0.9072
3 lbf1.360777106026 kgf1.3608
4 lbf1.8143694747014 kgf1.8144
5 lbf2.2679618433767 kgf2.2680
10 lbf4.5359236867535 kgf4.5359
12 lbf5.4431084241042 kgf5.4431
15 lbf6.8038855301302 kgf6.8039
20 lbf9.071847373507 kgf9.0718
25 lbf11.339809216884 kgf11.3398
30 lbf13.60777106026 kgf13.6078
40 lbf18.143694747014 kgf18.1437
50 lbf22.679618433767 kgf22.6796
75 lbf34.019427650651 kgf34.0194
100 lbf45.359236867535 kgf45.3592
200 lbf90.71847373507 kgf90.7185
250 lbf113.39809216884 kgf113.3981
500 lbf226.79618433767 kgf226.7962
750 lbf340.19427650651 kgf340.1943
1000 lbf453.59236867535 kgf453.5924
2500 lbf1133.9809216884 kgf1133.9809
5000 lbf2267.9618433767 kgf2267.9618
10000 lbf4535.9236867535 kgf4535.9237

Kilôgam lực → Pound lực Bảng

kgflbfLàm tròn
1 kgf2.2046226282871 lbf2.2046
2 kgf4.4092452565741 lbf4.4092
3 kgf6.6138678848612 lbf6.6139
4 kgf8.8184905131482 lbf8.8185
5 kgf11.023113141435 lbf11.0231
10 kgf22.046226282871 lbf22.0462
12 kgf26.455471539445 lbf26.4555
15 kgf33.069339424306 lbf33.0693
20 kgf44.092452565741 lbf44.0925
25 kgf55.115565707176 lbf55.1156
30 kgf66.138678848612 lbf66.1387
40 kgf88.184905131482 lbf88.1849
50 kgf110.23113141435 lbf110.2311
75 kgf165.34669712153 lbf165.3467
100 kgf220.46226282871 lbf220.4623
200 kgf440.92452565741 lbf440.9245
250 kgf551.15565707176 lbf551.1557
500 kgf1102.3113141435 lbf1102.3113
750 kgf1653.4669712153 lbf1653.4670
1000 kgf2204.6226282871 lbf2204.6226
2500 kgf5511.5565707176 lbf5511.5566
5000 kgf11023.113141435 lbf11023.1131
10000 kgf22046.226282871 lbf22046.2263

Kilôgam lực → Pound lực

Giá trị ngược lại là 1 kgf = 2.2046226282871 lbf.