Pound lực → Newton (lbf → N)

Trang chuyển đổi trực tiếp lbf sang N với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 lbf = 4.4482216152605 N
1 Pound lực (lbf) = 4.4482216152605 Newton (N).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Newton → Pound lực. 1 N = 0.22480894309971 lbf. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lực bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound lực sang Newton: giá trị theo N = giá trị theo lbf × 4.4482216152605.

Công thức Newton sang Pound lực: giá trị theo lbf = giá trị theo N × 0.22480894309971.

Cách chuyển đổi Pound lực sang Newton

Để chuyển đổi Pound lực sang Newton, nhân giá trị theo lbf với 4.4482216152605. Kết quả sẽ ở N.

Ví dụ: 1 lbf = 4.4482216152605 N và 10 lbf = 44.482216152605 N.

Pound lực là gì?

Pound lực (lbf): Đơn vị lực cho tải và lực đẩy, khác pound khối lượng. 1 lbf ≈ 4,44822162 N.

Newton là gì?

Newton (N): Lực làm một kilôgam tăng tốc một mét trên giây bình phương. 1 N = 1 kg·m/s².

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu newton trong 1 pound lực?

Có 4.4482216152605 N trong 1 lbf.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound lực sang newton?

Nhân giá trị theo lbf với 4.4482216152605 để nhận giá trị theo N.

Pound lực → đơn vị Lực khác

Pound lực → Newton Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound lực sang Newton và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lbfNLàm tròn
1 lbf4.4482216152605 N4.4482
2 lbf8.896443230521 N8.8964
3 lbf13.344664845781 N13.3447
4 lbf17.792886461042 N17.7929
5 lbf22.241108076302 N22.2411
10 lbf44.482216152605 N44.4822
12 lbf53.378659383126 N53.3787
15 lbf66.723324228908 N66.7233
20 lbf88.96443230521 N88.9644
25 lbf111.20554038151 N111.2055
30 lbf133.44664845782 N133.4466
40 lbf177.92886461042 N177.9289
50 lbf222.41108076302 N222.4111
75 lbf333.61662114454 N333.6166
100 lbf444.82216152605 N444.8222
200 lbf889.6443230521 N889.6443
250 lbf1112.0554038151 N1112.0554
500 lbf2224.1108076302 N2224.1108
750 lbf3336.1662114454 N3336.1662
1000 lbf4448.2216152605 N4448.2216
2500 lbf11120.554038151 N11120.5540
5000 lbf22241.108076302 N22241.1081
10000 lbf44482.216152605 N44482.2162

Newton → Pound lực Bảng

NlbfLàm tròn
1 N0.22480894309971 lbf0.2248
2 N0.44961788619942 lbf0.4496
3 N0.67442682929913 lbf0.6744
4 N0.89923577239884 lbf0.8992
5 N1.1240447154986 lbf1.1240
10 N2.2480894309971 lbf2.2481
12 N2.6977073171965 lbf2.6977
15 N3.3721341464957 lbf3.3721
20 N4.4961788619942 lbf4.4962
25 N5.6202235774928 lbf5.6202
30 N6.7442682929913 lbf6.7443
40 N8.9923577239884 lbf8.9924
50 N11.240447154986 lbf11.2404
75 N16.860670732478 lbf16.8607
100 N22.480894309971 lbf22.4809
200 N44.961788619942 lbf44.9618
250 N56.202235774928 lbf56.2022
500 N112.40447154986 lbf112.4045
750 N168.60670732478 lbf168.6067
1000 N224.80894309971 lbf224.8089
2500 N562.02235774928 lbf562.0224
5000 N1124.0447154986 lbf1124.0447
10000 N2248.0894309971 lbf2248.0894

Newton → Pound lực

Giá trị ngược lại là 1 N = 0.22480894309971 lbf.