1 N = 0.22480894309971 lbf
1 Newton (N) = 0.22480894309971 Pound lực (lbf).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound lực → Newton. 1 lbf = 4.4482216152605 N. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lực bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Newton sang Pound lực: giá trị theo lbf = giá trị theo N × 0.22480894309971.
Công thức Pound lực sang Newton: giá trị theo N = giá trị theo lbf × 4.4482216152605.
Cách chuyển đổi Newton sang Pound lực
Để chuyển đổi Newton sang Pound lực, nhân giá trị theo N với 0.22480894309971. Kết quả sẽ ở lbf.
Ví dụ: 1 N = 0.22480894309971 lbf và 10 N = 2.2480894309971 lbf.
Newton là gì?
Newton (N): Lực làm một kilôgam tăng tốc một mét trên giây bình phương. 1 N = 1 kg·m/s².
Pound lực là gì?
Pound lực (lbf): Đơn vị lực cho tải và lực đẩy, khác pound khối lượng. 1 lbf ≈ 4,44822162 N.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound lực trong 1 newton?
Có 0.22480894309971 lbf trong 1 N.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi newton sang pound lực?
Nhân giá trị theo N với 0.22480894309971 để nhận giá trị theo lbf.
Newton → đơn vị Lực khác
- 1 newton → kilôgam lực = 0.101971621 kilôgam lực
- 1 newton → pound lực = 0.22480894309971 pound lực
Newton → Pound lực Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Newton sang Pound lực và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| N | lbf | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 N | 0.22480894309971 lbf | 0.2248 |
| 2 N | 0.44961788619942 lbf | 0.4496 |
| 3 N | 0.67442682929913 lbf | 0.6744 |
| 4 N | 0.89923577239884 lbf | 0.8992 |
| 5 N | 1.1240447154986 lbf | 1.1240 |
| 10 N | 2.2480894309971 lbf | 2.2481 |
| 12 N | 2.6977073171965 lbf | 2.6977 |
| 15 N | 3.3721341464957 lbf | 3.3721 |
| 20 N | 4.4961788619942 lbf | 4.4962 |
| 25 N | 5.6202235774928 lbf | 5.6202 |
| 30 N | 6.7442682929913 lbf | 6.7443 |
| 40 N | 8.9923577239884 lbf | 8.9924 |
| 50 N | 11.240447154986 lbf | 11.2404 |
| 75 N | 16.860670732478 lbf | 16.8607 |
| 100 N | 22.480894309971 lbf | 22.4809 |
| 200 N | 44.961788619942 lbf | 44.9618 |
| 250 N | 56.202235774928 lbf | 56.2022 |
| 500 N | 112.40447154986 lbf | 112.4045 |
| 750 N | 168.60670732478 lbf | 168.6067 |
| 1000 N | 224.80894309971 lbf | 224.8089 |
| 2500 N | 562.02235774928 lbf | 562.0224 |
| 5000 N | 1124.0447154986 lbf | 1124.0447 |
| 10000 N | 2248.0894309971 lbf | 2248.0894 |
Pound lực → Newton Bảng
| lbf | N | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lbf | 4.4482216152605 N | 4.4482 |
| 2 lbf | 8.896443230521 N | 8.8964 |
| 3 lbf | 13.344664845781 N | 13.3447 |
| 4 lbf | 17.792886461042 N | 17.7929 |
| 5 lbf | 22.241108076302 N | 22.2411 |
| 10 lbf | 44.482216152605 N | 44.4822 |
| 12 lbf | 53.378659383126 N | 53.3787 |
| 15 lbf | 66.723324228908 N | 66.7233 |
| 20 lbf | 88.96443230521 N | 88.9644 |
| 25 lbf | 111.20554038151 N | 111.2055 |
| 30 lbf | 133.44664845782 N | 133.4466 |
| 40 lbf | 177.92886461042 N | 177.9289 |
| 50 lbf | 222.41108076302 N | 222.4111 |
| 75 lbf | 333.61662114454 N | 333.6166 |
| 100 lbf | 444.82216152605 N | 444.8222 |
| 200 lbf | 889.6443230521 N | 889.6443 |
| 250 lbf | 1112.0554038151 N | 1112.0554 |
| 500 lbf | 2224.1108076302 N | 2224.1108 |
| 750 lbf | 3336.1662114454 N | 3336.1662 |
| 1000 lbf | 4448.2216152605 N | 4448.2216 |
| 2500 lbf | 11120.554038151 N | 11120.5540 |
| 5000 lbf | 22241.108076302 N | 22241.1081 |
| 10000 lbf | 44482.216152605 N | 44482.2162 |
Pound lực → Newton
Giá trị ngược lại là 1 lbf = 4.4482216152605 N.