1 Radian Per Second = 9.5492965855137 RPM
1 Radian trên giây (Radian Per Second) = 9.5492965855137 RPM (RPM).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng RPM → Radian trên giây. 1 RPM = 0.10471975511966 Radian Per Second. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tần số bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Radian trên giây sang RPM: giá trị theo RPM = giá trị theo Radian Per Second × 9.5492965855137.
Công thức RPM sang Radian trên giây: giá trị theo Radian Per Second = giá trị theo RPM × 0.10471975511966.
Cách chuyển đổi Radian trên giây sang RPM
Để chuyển đổi Radian trên giây sang RPM, nhân giá trị theo Radian Per Second với 9.5492965855137. Kết quả sẽ ở RPM.
Ví dụ: 1 Radian Per Second = 9.5492965855137 RPM và 10 Radian Per Second = 95.492965855137 RPM.
Radian trên giây là gì?
Radian trên giây (rad/s): Tần số góc; một vòng đầy đủ là 2π radian. 2π rad/s = 1 Hz; 1 rad/s ≈ 0,159155 Hz.
RPM là gì?
RPM (RPM): Đếm số vòng quay hoàn chỉnh mỗi phút, chẳng hạn ở động cơ. 60 rpm = 1 Hz.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu rpm trong 1 radian trên giây?
Có 9.5492965855137 RPM trong 1 Radian Per Second.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi radian trên giây sang rpm?
Nhân giá trị theo Radian Per Second với 9.5492965855137 để nhận giá trị theo RPM.
Radian trên giây → đơn vị Tần số khác
- 1 radian trên giây → hertz = 0.1591549430919 hertz
- 1 radian trên giây → rpm = 9.5492965855137 rpm
- 1 radian trên giây = 0.0001591549430919 kilohertz
- 1 radian trên giây = 1.591549430919E-7 megahertz
- 1 radian trên giây = 1.591549430919E-10 gigahertz
Radian trên giây → RPM Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Radian trên giây sang RPM và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Radian Per Second | RPM | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Radian Per Second | 9.5492965855137 RPM | 9.5493 |
| 2 Radian Per Second | 19.098593171027 RPM | 19.0986 |
| 3 Radian Per Second | 28.647889756541 RPM | 28.6479 |
| 4 Radian Per Second | 38.197186342055 RPM | 38.1972 |
| 5 Radian Per Second | 47.746482927569 RPM | 47.7465 |
| 10 Radian Per Second | 95.492965855137 RPM | 95.4930 |
| 12 Radian Per Second | 114.59155902616 RPM | 114.5916 |
| 15 Radian Per Second | 143.23944878271 RPM | 143.2394 |
| 20 Radian Per Second | 190.98593171027 RPM | 190.9859 |
| 25 Radian Per Second | 238.73241463784 RPM | 238.7324 |
| 30 Radian Per Second | 286.47889756541 RPM | 286.4789 |
| 40 Radian Per Second | 381.97186342055 RPM | 381.9719 |
| 50 Radian Per Second | 477.46482927569 RPM | 477.4648 |
| 75 Radian Per Second | 716.19724391353 RPM | 716.1972 |
| 100 Radian Per Second | 954.92965855137 RPM | 954.9297 |
| 200 Radian Per Second | 1909.8593171027 RPM | 1909.8593 |
| 250 Radian Per Second | 2387.3241463784 RPM | 2387.3241 |
| 500 Radian Per Second | 4774.6482927569 RPM | 4774.6483 |
| 750 Radian Per Second | 7161.9724391353 RPM | 7161.9724 |
| 1000 Radian Per Second | 9549.2965855137 RPM | 9549.2966 |
| 2500 Radian Per Second | 23873.241463784 RPM | 23873.2415 |
| 5000 Radian Per Second | 47746.482927569 RPM | 47746.4829 |
| 10000 Radian Per Second | 95492.965855137 RPM | 95492.9659 |
RPM → Radian trên giây Bảng
| RPM | Radian Per Second | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 RPM | 0.10471975511966 Radian Per Second | 0.1047 |
| 2 RPM | 0.20943951023932 Radian Per Second | 0.2094 |
| 3 RPM | 0.31415926535898 Radian Per Second | 0.3142 |
| 4 RPM | 0.41887902047864 Radian Per Second | 0.4189 |
| 5 RPM | 0.5235987755983 Radian Per Second | 0.5236 |
| 10 RPM | 1.0471975511966 Radian Per Second | 1.0472 |
| 12 RPM | 1.2566370614359 Radian Per Second | 1.2566 |
| 15 RPM | 1.5707963267949 Radian Per Second | 1.5708 |
| 20 RPM | 2.0943951023932 Radian Per Second | 2.0944 |
| 25 RPM | 2.6179938779915 Radian Per Second | 2.6180 |
| 30 RPM | 3.1415926535898 Radian Per Second | 3.1416 |
| 40 RPM | 4.1887902047864 Radian Per Second | 4.1888 |
| 50 RPM | 5.235987755983 Radian Per Second | 5.2360 |
| 75 RPM | 7.8539816339745 Radian Per Second | 7.8540 |
| 100 RPM | 10.471975511966 Radian Per Second | 10.4720 |
| 200 RPM | 20.943951023932 Radian Per Second | 20.9440 |
| 250 RPM | 26.179938779915 Radian Per Second | 26.1799 |
| 500 RPM | 52.35987755983 Radian Per Second | 52.3599 |
| 750 RPM | 78.539816339745 Radian Per Second | 78.5398 |
| 1000 RPM | 104.71975511966 Radian Per Second | 104.7198 |
| 2500 RPM | 261.79938779915 Radian Per Second | 261.7994 |
| 5000 RPM | 523.5987755983 Radian Per Second | 523.5988 |
| 10000 RPM | 1047.1975511966 Radian Per Second | 1047.1976 |
RPM → Radian trên giây
Giá trị ngược lại là 1 RPM = 0.10471975511966 Radian Per Second.