RPM → Radian trên giây (RPM → Radian Per Second)

Trang chuyển đổi trực tiếp RPM sang Radian Per Second với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 RPM = 0.10471975511966 Radian Per Second
1 RPM (RPM) = 0.10471975511966 Radian trên giây (Radian Per Second).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Radian trên giây → RPM. 1 Radian Per Second = 9.5492965855137 RPM. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tần số bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức RPM sang Radian trên giây: giá trị theo Radian Per Second = giá trị theo RPM × 0.10471975511966.

Công thức Radian trên giây sang RPM: giá trị theo RPM = giá trị theo Radian Per Second × 9.5492965855137.

Cách chuyển đổi RPM sang Radian trên giây

Để chuyển đổi RPM sang Radian trên giây, nhân giá trị theo RPM với 0.10471975511966. Kết quả sẽ ở Radian Per Second.

Ví dụ: 1 RPM = 0.10471975511966 Radian Per Second và 10 RPM = 1.0471975511966 Radian Per Second.

RPM là gì?

RPM (RPM): Đếm số vòng quay hoàn chỉnh mỗi phút, chẳng hạn ở động cơ. 60 rpm = 1 Hz.

Radian trên giây là gì?

Radian trên giây (rad/s): Tần số góc; một vòng đầy đủ là 2π radian. 2π rad/s = 1 Hz; 1 rad/s ≈ 0,159155 Hz.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu radian trên giây trong 1 rpm?

Có 0.10471975511966 Radian Per Second trong 1 RPM.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi rpm sang radian trên giây?

Nhân giá trị theo RPM với 0.10471975511966 để nhận giá trị theo Radian Per Second.

RPM → đơn vị Tần số khác

  • 1 rpm → hertz = 0.016666666666667 hertz
  • 1 rpm → radian trên giây = 0.10471975511966 radian trên giây
  • 1 rpm = 1.6666666666667E-5 kilohertz
  • 1 rpm = 1.6666666666667E-8 megahertz
  • 1 rpm = 1.6666666666667E-11 gigahertz

RPM → Radian trên giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ RPM sang Radian trên giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

RPMRadian Per SecondLàm tròn
1 RPM0.10471975511966 Radian Per Second0.1047
2 RPM0.20943951023932 Radian Per Second0.2094
3 RPM0.31415926535898 Radian Per Second0.3142
4 RPM0.41887902047864 Radian Per Second0.4189
5 RPM0.5235987755983 Radian Per Second0.5236
10 RPM1.0471975511966 Radian Per Second1.0472
12 RPM1.2566370614359 Radian Per Second1.2566
15 RPM1.5707963267949 Radian Per Second1.5708
20 RPM2.0943951023932 Radian Per Second2.0944
25 RPM2.6179938779915 Radian Per Second2.6180
30 RPM3.1415926535898 Radian Per Second3.1416
40 RPM4.1887902047864 Radian Per Second4.1888
50 RPM5.235987755983 Radian Per Second5.2360
75 RPM7.8539816339745 Radian Per Second7.8540
100 RPM10.471975511966 Radian Per Second10.4720
200 RPM20.943951023932 Radian Per Second20.9440
250 RPM26.179938779915 Radian Per Second26.1799
500 RPM52.35987755983 Radian Per Second52.3599
750 RPM78.539816339745 Radian Per Second78.5398
1000 RPM104.71975511966 Radian Per Second104.7198
2500 RPM261.79938779915 Radian Per Second261.7994
5000 RPM523.5987755983 Radian Per Second523.5988
10000 RPM1047.1975511966 Radian Per Second1047.1976

Radian trên giây → RPM Bảng

Radian Per SecondRPMLàm tròn
1 Radian Per Second9.5492965855137 RPM9.5493
2 Radian Per Second19.098593171027 RPM19.0986
3 Radian Per Second28.647889756541 RPM28.6479
4 Radian Per Second38.197186342055 RPM38.1972
5 Radian Per Second47.746482927569 RPM47.7465
10 Radian Per Second95.492965855137 RPM95.4930
12 Radian Per Second114.59155902616 RPM114.5916
15 Radian Per Second143.23944878271 RPM143.2394
20 Radian Per Second190.98593171027 RPM190.9859
25 Radian Per Second238.73241463784 RPM238.7324
30 Radian Per Second286.47889756541 RPM286.4789
40 Radian Per Second381.97186342055 RPM381.9719
50 Radian Per Second477.46482927569 RPM477.4648
75 Radian Per Second716.19724391353 RPM716.1972
100 Radian Per Second954.92965855137 RPM954.9297
200 Radian Per Second1909.8593171027 RPM1909.8593
250 Radian Per Second2387.3241463784 RPM2387.3241
500 Radian Per Second4774.6482927569 RPM4774.6483
750 Radian Per Second7161.9724391353 RPM7161.9724
1000 Radian Per Second9549.2965855137 RPM9549.2966
2500 Radian Per Second23873.241463784 RPM23873.2415
5000 Radian Per Second47746.482927569 RPM47746.4829
10000 Radian Per Second95492.965855137 RPM95492.9659

Radian trên giây → RPM

Giá trị ngược lại là 1 Radian Per Second = 9.5492965855137 RPM.