1 g = 1.0E-5 q
1 Gam (g) = 1.0E-5 Tạ (q).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tạ → Gam. 1 q = 100000 g. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gam sang Tạ: giá trị theo q = giá trị theo g × 1.0E-5.
Công thức Tạ sang Gam: giá trị theo g = giá trị theo q × 100000.
Cách chuyển đổi Gam sang Tạ
Để chuyển đổi Gam sang Tạ, nhân giá trị theo g với 1.0E-5. Kết quả sẽ ở q.
Ví dụ: 1 g = 1.0E-5 q và 10 g = 0.0001 q.
Gam là gì?
Gam (g): Dùng trong bếp và lượng sản phẩm nhỏ; bằng một phần nghìn kilôgam. 1 g = 1000 mg.
Tạ là gì?
Tạ (q): Đơn vị một trăm kilôgam cho nông sản và hàng rời. 1 q = 100 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tạ trong 1 gam?
Có 1.0E-5 q trong 1 g.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gam sang tạ?
Nhân giá trị theo g với 1.0E-5 để nhận giá trị theo q.
Gam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 gam → kilôgam = 0.001 kilôgam
- 1 gam = 1.0E-6 tấn mét
- 1 gam → miligam = 1000 miligam
- 1 gam = 1000000 microgam
- 1 gam → tạ = 1.0E-5 tạ
- 1 gam → pound = 0.0022046226218488 pound
- 1 gam → ounce = 0.035273961980687 ounce
- 1 gam → grain = 15.432358352941 grain
- 1 gam → stone = 0.00015747304441777 stone
- 1 gam = 9.8420652644867E-7 tấn dài (anh)
- 1 gam → carat = 5 carat
- 1 gam = 1.1023113109244E-6 tấn ngắn (mỹ)
Gam → Tạ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gam sang Tạ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| g | q | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 g | 1.0E-5 q | 0.0000 |
| 2 g | 2.0E-5 q | 0.0000 |
| 3 g | 3.0E-5 q | 0.0000 |
| 4 g | 4.0E-5 q | 0.0000 |
| 5 g | 5.0E-5 q | 0.0001 |
| 10 g | 0.0001 q | 0.0001 |
| 12 g | 0.00012 q | 0.0001 |
| 15 g | 0.00015 q | 0.0002 |
| 20 g | 0.0002 q | 0.0002 |
| 25 g | 0.00025 q | 0.0003 |
| 30 g | 0.0003 q | 0.0003 |
| 40 g | 0.0004 q | 0.0004 |
| 50 g | 0.0005 q | 0.0005 |
| 75 g | 0.00075 q | 0.0008 |
| 100 g | 0.001 q | 0.0010 |
| 200 g | 0.002 q | 0.0020 |
| 250 g | 0.0025 q | 0.0025 |
| 500 g | 0.005 q | 0.0050 |
| 750 g | 0.0075 q | 0.0075 |
| 1000 g | 0.01 q | 0.0100 |
| 2500 g | 0.025 q | 0.0250 |
| 5000 g | 0.05 q | 0.0500 |
| 10000 g | 0.1 q | 0.1000 |
Tạ → Gam Bảng
| q | g | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 q | 100000 g | 100000.0000 |
| 2 q | 200000 g | 200000.0000 |
| 3 q | 300000 g | 300000.0000 |
| 4 q | 400000 g | 400000.0000 |
| 5 q | 500000 g | 500000.0000 |
| 10 q | 1000000 g | 1000000.0000 |
| 12 q | 1200000 g | 1200000.0000 |
| 15 q | 1500000 g | 1500000.0000 |
| 20 q | 2000000 g | 2000000.0000 |
| 25 q | 2500000 g | 2500000.0000 |
| 30 q | 3000000 g | 3000000.0000 |
| 40 q | 4000000 g | 4000000.0000 |
| 50 q | 5000000 g | 5000000.0000 |
| 75 q | 7500000 g | 7500000.0000 |
| 100 q | 10000000 g | 10000000.0000 |
| 200 q | 20000000 g | 20000000.0000 |
| 250 q | 25000000 g | 25000000.0000 |
| 500 q | 50000000 g | 50000000.0000 |
| 750 q | 75000000 g | 75000000.0000 |
| 1000 q | 100000000 g | 100000000.0000 |
| 2500 q | 250000000 g | 250000000.0000 |
| 5000 q | 500000000 g | 500000000.0000 |
| 10000 q | 1000000000 g | 1000000000.0000 |
Tạ → Gam
Giá trị ngược lại là 1 q = 100000 g.