1 g = 5 ct
1 Gam (g) = 5 Carat (ct).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Carat → Gam. 1 ct = 0.2 g. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gam sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo g × 5.
Công thức Carat sang Gam: giá trị theo g = giá trị theo ct × 0.2.
Cách chuyển đổi Gam sang Carat
Để chuyển đổi Gam sang Carat, nhân giá trị theo g với 5. Kết quả sẽ ở ct.
Ví dụ: 1 g = 5 ct và 10 g = 50 ct.
Gam là gì?
Gam (g): Dùng trong bếp và lượng sản phẩm nhỏ; bằng một phần nghìn kilôgam. 1 g = 1000 mg.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu carat trong 1 gam?
Có 5 ct trong 1 g.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gam sang carat?
Nhân giá trị theo g với 5 để nhận giá trị theo ct.
Gam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 gam → kilôgam = 0.001 kilôgam
- 1 gam = 1.0E-6 tấn mét
- 1 gam → miligam = 1000 miligam
- 1 gam = 1000000 microgam
- 1 gam → tạ = 1.0E-5 tạ
- 1 gam → pound = 0.0022046226218488 pound
- 1 gam → ounce = 0.035273961980687 ounce
- 1 gam → grain = 15.432358352941 grain
- 1 gam → stone = 0.00015747304441777 stone
- 1 gam = 9.8420652644867E-7 tấn dài (anh)
- 1 gam → carat = 5 carat
- 1 gam = 1.1023113109244E-6 tấn ngắn (mỹ)
Gam → Carat Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gam sang Carat và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| g | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 g | 5 ct | 5.0000 |
| 2 g | 10 ct | 10.0000 |
| 3 g | 15 ct | 15.0000 |
| 4 g | 20 ct | 20.0000 |
| 5 g | 25 ct | 25.0000 |
| 10 g | 50 ct | 50.0000 |
| 12 g | 60 ct | 60.0000 |
| 15 g | 75 ct | 75.0000 |
| 20 g | 100 ct | 100.0000 |
| 25 g | 125 ct | 125.0000 |
| 30 g | 150 ct | 150.0000 |
| 40 g | 200 ct | 200.0000 |
| 50 g | 250 ct | 250.0000 |
| 75 g | 375 ct | 375.0000 |
| 100 g | 500 ct | 500.0000 |
| 200 g | 1000 ct | 1000.0000 |
| 250 g | 1250 ct | 1250.0000 |
| 500 g | 2500 ct | 2500.0000 |
| 750 g | 3750 ct | 3750.0000 |
| 1000 g | 5000 ct | 5000.0000 |
| 2500 g | 12500 ct | 12500.0000 |
| 5000 g | 25000 ct | 25000.0000 |
| 10000 g | 50000 ct | 50000.0000 |
Carat → Gam Bảng
| ct | g | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 0.2 g | 0.2000 |
| 2 ct | 0.4 g | 0.4000 |
| 3 ct | 0.6 g | 0.6000 |
| 4 ct | 0.8 g | 0.8000 |
| 5 ct | 1 g | 1.0000 |
| 10 ct | 2 g | 2.0000 |
| 12 ct | 2.4 g | 2.4000 |
| 15 ct | 3 g | 3.0000 |
| 20 ct | 4 g | 4.0000 |
| 25 ct | 5 g | 5.0000 |
| 30 ct | 6 g | 6.0000 |
| 40 ct | 8 g | 8.0000 |
| 50 ct | 10 g | 10.0000 |
| 75 ct | 15 g | 15.0000 |
| 100 ct | 20 g | 20.0000 |
| 200 ct | 40 g | 40.0000 |
| 250 ct | 50 g | 50.0000 |
| 500 ct | 100 g | 100.0000 |
| 750 ct | 150 g | 150.0000 |
| 1000 ct | 200 g | 200.0000 |
| 2500 ct | 500 g | 500.0000 |
| 5000 ct | 1000 g | 1000.0000 |
| 10000 ct | 2000 g | 2000.0000 |
Carat → Gam
Giá trị ngược lại là 1 ct = 0.2 g.