Carat → Gam (ct → g)

Trang chuyển đổi trực tiếp ct sang g với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ct = 0.2 g
1 Carat (ct) = 0.2 Gam (g).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gam → Carat. 1 g = 5 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Carat sang Gam: giá trị theo g = giá trị theo ct × 0.2.

Công thức Gam sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo g × 5.

Cách chuyển đổi Carat sang Gam

Để chuyển đổi Carat sang Gam, nhân giá trị theo ct với 0.2. Kết quả sẽ ở g.

Ví dụ: 1 ct = 0.2 g và 10 ct = 2 g.

Carat là gì?

Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.

Gam là gì?

Gam (g): Dùng trong bếp và lượng sản phẩm nhỏ; bằng một phần nghìn kilôgam. 1 g = 1000 mg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gam trong 1 carat?

Có 0.2 g trong 1 ct.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi carat sang gam?

Nhân giá trị theo ct với 0.2 để nhận giá trị theo g.

Carat → đơn vị Khối lượng khác

Carat → Gam Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Gam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ctgLàm tròn
1 ct0.2 g0.2000
2 ct0.4 g0.4000
3 ct0.6 g0.6000
4 ct0.8 g0.8000
5 ct1 g1.0000
10 ct2 g2.0000
12 ct2.4 g2.4000
15 ct3 g3.0000
20 ct4 g4.0000
25 ct5 g5.0000
30 ct6 g6.0000
40 ct8 g8.0000
50 ct10 g10.0000
75 ct15 g15.0000
100 ct20 g20.0000
200 ct40 g40.0000
250 ct50 g50.0000
500 ct100 g100.0000
750 ct150 g150.0000
1000 ct200 g200.0000
2500 ct500 g500.0000
5000 ct1000 g1000.0000
10000 ct2000 g2000.0000

Gam → Carat Bảng

gctLàm tròn
1 g5 ct5.0000
2 g10 ct10.0000
3 g15 ct15.0000
4 g20 ct20.0000
5 g25 ct25.0000
10 g50 ct50.0000
12 g60 ct60.0000
15 g75 ct75.0000
20 g100 ct100.0000
25 g125 ct125.0000
30 g150 ct150.0000
40 g200 ct200.0000
50 g250 ct250.0000
75 g375 ct375.0000
100 g500 ct500.0000
200 g1000 ct1000.0000
250 g1250 ct1250.0000
500 g2500 ct2500.0000
750 g3750 ct3750.0000
1000 g5000 ct5000.0000
2500 g12500 ct12500.0000
5000 g25000 ct25000.0000
10000 g50000 ct50000.0000

Gam → Carat

Giá trị ngược lại là 1 g = 5 ct.