1 ct = 3.0864716705883 gr
1 Carat (ct) = 3.0864716705883 Grain (gr).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Grain → Carat. 1 gr = 0.32399455 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Carat sang Grain: giá trị theo gr = giá trị theo ct × 3.0864716705883.
Công thức Grain sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo gr × 0.32399455.
Cách chuyển đổi Carat sang Grain
Để chuyển đổi Carat sang Grain, nhân giá trị theo ct với 3.0864716705883. Kết quả sẽ ở gr.
Ví dụ: 1 ct = 3.0864716705883 gr và 10 ct = 30.864716705883 gr.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Grain là gì?
Grain (gr): Đơn vị khối lượng nhỏ truyền thống. Ký hiệu gr không phải g của gam. 1 gr = 64,79891 mg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu grain trong 1 carat?
Có 3.0864716705883 gr trong 1 ct.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi carat sang grain?
Nhân giá trị theo ct với 3.0864716705883 để nhận giá trị theo gr.
Carat → đơn vị Khối lượng khác
- 1 carat → kilôgam = 0.0002 kilôgam
- 1 carat = 2.0E-7 tấn mét
- 1 carat → gam = 0.2 gam
- 1 carat → miligam = 200 miligam
- 1 carat = 200000 microgam
- 1 carat = 2.0E-6 tạ
- 1 carat → pound = 0.00044092452436976 pound
- 1 carat → ounce = 0.0070547923961373 ounce
- 1 carat → grain = 3.0864716705883 grain
- 1 carat → stone = 3.1494608883554E-5 stone
- 1 carat = 1.9684130528973E-7 tấn dài (anh)
- 1 carat = 2.2046226218488E-7 tấn ngắn (mỹ)
Carat → Grain Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Grain và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ct | gr | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 3.0864716705883 gr | 3.0865 |
| 2 ct | 6.1729433411766 gr | 6.1729 |
| 3 ct | 9.2594150117649 gr | 9.2594 |
| 4 ct | 12.345886682353 gr | 12.3459 |
| 5 ct | 15.432358352941 gr | 15.4324 |
| 10 ct | 30.864716705883 gr | 30.8647 |
| 12 ct | 37.037660047059 gr | 37.0377 |
| 15 ct | 46.297075058824 gr | 46.2971 |
| 20 ct | 61.729433411766 gr | 61.7294 |
| 25 ct | 77.161791764707 gr | 77.1618 |
| 30 ct | 92.594150117649 gr | 92.5942 |
| 40 ct | 123.45886682353 gr | 123.4589 |
| 50 ct | 154.32358352941 gr | 154.3236 |
| 75 ct | 231.48537529412 gr | 231.4854 |
| 100 ct | 308.64716705883 gr | 308.6472 |
| 200 ct | 617.29433411766 gr | 617.2943 |
| 250 ct | 771.61791764707 gr | 771.6179 |
| 500 ct | 1543.2358352941 gr | 1543.2358 |
| 750 ct | 2314.8537529412 gr | 2314.8538 |
| 1000 ct | 3086.4716705883 gr | 3086.4717 |
| 2500 ct | 7716.1791764707 gr | 7716.1792 |
| 5000 ct | 15432.358352941 gr | 15432.3584 |
| 10000 ct | 30864.716705883 gr | 30864.7167 |
Grain → Carat Bảng
| gr | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gr | 0.32399455 ct | 0.3240 |
| 2 gr | 0.6479891 ct | 0.6480 |
| 3 gr | 0.97198365 ct | 0.9720 |
| 4 gr | 1.2959782 ct | 1.2960 |
| 5 gr | 1.61997275 ct | 1.6200 |
| 10 gr | 3.2399455 ct | 3.2399 |
| 12 gr | 3.8879346 ct | 3.8879 |
| 15 gr | 4.85991825 ct | 4.8599 |
| 20 gr | 6.479891 ct | 6.4799 |
| 25 gr | 8.09986375 ct | 8.0999 |
| 30 gr | 9.7198365 ct | 9.7198 |
| 40 gr | 12.959782 ct | 12.9598 |
| 50 gr | 16.1997275 ct | 16.1997 |
| 75 gr | 24.29959125 ct | 24.2996 |
| 100 gr | 32.399455 ct | 32.3995 |
| 200 gr | 64.79891 ct | 64.7989 |
| 250 gr | 80.9986375 ct | 80.9986 |
| 500 gr | 161.997275 ct | 161.9973 |
| 750 gr | 242.9959125 ct | 242.9959 |
| 1000 gr | 323.99455 ct | 323.9946 |
| 2500 gr | 809.986375 ct | 809.9864 |
| 5000 gr | 1619.97275 ct | 1619.9728 |
| 10000 gr | 3239.9455 ct | 3239.9455 |
Grain → Carat
Giá trị ngược lại là 1 gr = 0.32399455 ct.