1 ct = 3.1494608883554E-5 st
1 Carat (ct) = 3.1494608883554E-5 Stone (st).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Stone → Carat. 1 st = 31751.4659 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Carat sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo ct × 3.1494608883554E-5.
Công thức Stone sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo st × 31751.4659.
Cách chuyển đổi Carat sang Stone
Để chuyển đổi Carat sang Stone, nhân giá trị theo ct với 3.1494608883554E-5. Kết quả sẽ ở st.
Ví dụ: 1 ct = 3.1494608883554E-5 st và 10 ct = 0.00031494608883554 st.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu stone trong 1 carat?
Có 3.1494608883554E-5 st trong 1 ct.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi carat sang stone?
Nhân giá trị theo ct với 3.1494608883554E-5 để nhận giá trị theo st.
Carat → đơn vị Khối lượng khác
- 1 carat → kilôgam = 0.0002 kilôgam
- 1 carat = 2.0E-7 tấn mét
- 1 carat → gam = 0.2 gam
- 1 carat → miligam = 200 miligam
- 1 carat = 200000 microgam
- 1 carat = 2.0E-6 tạ
- 1 carat → pound = 0.00044092452436976 pound
- 1 carat → ounce = 0.0070547923961373 ounce
- 1 carat → grain = 3.0864716705883 grain
- 1 carat → stone = 3.1494608883554E-5 stone
- 1 carat = 1.9684130528973E-7 tấn dài (anh)
- 1 carat = 2.2046226218488E-7 tấn ngắn (mỹ)
Carat → Stone Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Stone và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ct | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 3.1494608883554E-5 st | 0.0000 |
| 2 ct | 6.2989217767108E-5 st | 0.0001 |
| 3 ct | 9.4483826650662E-5 st | 0.0001 |
| 4 ct | 0.00012597843553422 st | 0.0001 |
| 5 ct | 0.00015747304441777 st | 0.0002 |
| 10 ct | 0.00031494608883554 st | 0.0003 |
| 12 ct | 0.00037793530660265 st | 0.0004 |
| 15 ct | 0.00047241913325331 st | 0.0005 |
| 20 ct | 0.00062989217767108 st | 0.0006 |
| 25 ct | 0.00078736522208885 st | 0.0008 |
| 30 ct | 0.00094483826650662 st | 0.0009 |
| 40 ct | 0.0012597843553422 st | 0.0013 |
| 50 ct | 0.0015747304441777 st | 0.0016 |
| 75 ct | 0.0023620956662665 st | 0.0024 |
| 100 ct | 0.0031494608883554 st | 0.0031 |
| 200 ct | 0.0062989217767108 st | 0.0063 |
| 250 ct | 0.0078736522208885 st | 0.0079 |
| 500 ct | 0.015747304441777 st | 0.0157 |
| 750 ct | 0.023620956662665 st | 0.0236 |
| 1000 ct | 0.031494608883554 st | 0.0315 |
| 2500 ct | 0.078736522208885 st | 0.0787 |
| 5000 ct | 0.15747304441777 st | 0.1575 |
| 10000 ct | 0.31494608883554 st | 0.3149 |
Stone → Carat Bảng
| st | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 31751.4659 ct | 31751.4659 |
| 2 st | 63502.9318 ct | 63502.9318 |
| 3 st | 95254.3977 ct | 95254.3977 |
| 4 st | 127005.8636 ct | 127005.8636 |
| 5 st | 158757.3295 ct | 158757.3295 |
| 10 st | 317514.659 ct | 317514.6590 |
| 12 st | 381017.5908 ct | 381017.5908 |
| 15 st | 476271.9885 ct | 476271.9885 |
| 20 st | 635029.318 ct | 635029.3180 |
| 25 st | 793786.6475 ct | 793786.6475 |
| 30 st | 952543.977 ct | 952543.9770 |
| 40 st | 1270058.636 ct | 1270058.6360 |
| 50 st | 1587573.295 ct | 1587573.2950 |
| 75 st | 2381359.9425 ct | 2381359.9425 |
| 100 st | 3175146.59 ct | 3175146.5900 |
| 200 st | 6350293.18 ct | 6350293.1800 |
| 250 st | 7937866.475 ct | 7937866.4750 |
| 500 st | 15875732.95 ct | 15875732.9500 |
| 750 st | 23813599.425 ct | 23813599.4250 |
| 1000 st | 31751465.9 ct | 31751465.9000 |
| 2500 st | 79378664.75 ct | 79378664.7500 |
| 5000 st | 158757329.5 ct | 158757329.5000 |
| 10000 st | 317514659 ct | 317514659.0000 |
Stone → Carat
Giá trị ngược lại là 1 st = 31751.4659 ct.