Carat → Kilôgam (ct → kg)

Trang chuyển đổi trực tiếp ct sang kg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ct = 0.0002 kg
1 Carat (ct) = 0.0002 Kilôgam (kg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilôgam → Carat. 1 kg = 5000 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Carat sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo ct × 0.0002.

Công thức Kilôgam sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo kg × 5000.

Cách chuyển đổi Carat sang Kilôgam

Để chuyển đổi Carat sang Kilôgam, nhân giá trị theo ct với 0.0002. Kết quả sẽ ở kg.

Ví dụ: 1 ct = 0.0002 kg và 10 ct = 0.002 kg.

Carat là gì?

Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.

Kilôgam là gì?

Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilôgam trong 1 carat?

Có 0.0002 kg trong 1 ct.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi carat sang kilôgam?

Nhân giá trị theo ct với 0.0002 để nhận giá trị theo kg.

Carat → đơn vị Khối lượng khác

Carat → Kilôgam Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Kilôgam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ctkgLàm tròn
1 ct0.0002 kg0.0002
2 ct0.0004 kg0.0004
3 ct0.0006 kg0.0006
4 ct0.0008 kg0.0008
5 ct0.001 kg0.0010
10 ct0.002 kg0.0020
12 ct0.0024 kg0.0024
15 ct0.003 kg0.0030
20 ct0.004 kg0.0040
25 ct0.005 kg0.0050
30 ct0.006 kg0.0060
40 ct0.008 kg0.0080
50 ct0.01 kg0.0100
75 ct0.015 kg0.0150
100 ct0.02 kg0.0200
200 ct0.04 kg0.0400
250 ct0.05 kg0.0500
500 ct0.1 kg0.1000
750 ct0.15 kg0.1500
1000 ct0.2 kg0.2000
2500 ct0.5 kg0.5000
5000 ct1 kg1.0000
10000 ct2 kg2.0000

Kilôgam → Carat Bảng

kgctLàm tròn
1 kg5000 ct5000.0000
2 kg10000 ct10000.0000
3 kg15000 ct15000.0000
4 kg20000 ct20000.0000
5 kg25000 ct25000.0000
10 kg50000 ct50000.0000
12 kg60000 ct60000.0000
15 kg75000 ct75000.0000
20 kg100000 ct100000.0000
25 kg125000 ct125000.0000
30 kg150000 ct150000.0000
40 kg200000 ct200000.0000
50 kg250000 ct250000.0000
75 kg375000 ct375000.0000
100 kg500000 ct500000.0000
200 kg1000000 ct1000000.0000
250 kg1250000 ct1250000.0000
500 kg2500000 ct2500000.0000
750 kg3750000 ct3750000.0000
1000 kg5000000 ct5000000.0000
2500 kg12500000 ct12500000.0000
5000 kg25000000 ct25000000.0000
10000 kg50000000 ct50000000.0000

Kilôgam → Carat

Giá trị ngược lại là 1 kg = 5000 ct.