Carat → Miligam (ct → mg)

Trang chuyển đổi trực tiếp ct sang mg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ct = 200 mg
1 Carat (ct) = 200 Miligam (mg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Miligam → Carat. 1 mg = 0.005 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Carat sang Miligam: giá trị theo mg = giá trị theo ct × 200.

Công thức Miligam sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo mg × 0.005.

Cách chuyển đổi Carat sang Miligam

Để chuyển đổi Carat sang Miligam, nhân giá trị theo ct với 200. Kết quả sẽ ở mg.

Ví dụ: 1 ct = 200 mg và 10 ct = 2000 mg.

Carat là gì?

Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.

Miligam là gì?

Miligam (mg): Dùng cho khối lượng nhỏ như mẫu phòng thí nghiệm; nhỏ hơn gam một nghìn lần. 1 mg = 0,001 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu miligam trong 1 carat?

Có 200 mg trong 1 ct.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi carat sang miligam?

Nhân giá trị theo ct với 200 để nhận giá trị theo mg.

Carat → đơn vị Khối lượng khác

Carat → Miligam Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Miligam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ctmgLàm tròn
1 ct200 mg200.0000
2 ct400 mg400.0000
3 ct600 mg600.0000
4 ct800 mg800.0000
5 ct1000 mg1000.0000
10 ct2000 mg2000.0000
12 ct2400 mg2400.0000
15 ct3000 mg3000.0000
20 ct4000 mg4000.0000
25 ct5000 mg5000.0000
30 ct6000 mg6000.0000
40 ct8000 mg8000.0000
50 ct10000 mg10000.0000
75 ct15000 mg15000.0000
100 ct20000 mg20000.0000
200 ct40000 mg40000.0000
250 ct50000 mg50000.0000
500 ct100000 mg100000.0000
750 ct150000 mg150000.0000
1000 ct200000 mg200000.0000
2500 ct500000 mg500000.0000
5000 ct1000000 mg1000000.0000
10000 ct2000000 mg2000000.0000

Miligam → Carat Bảng

mgctLàm tròn
1 mg0.005 ct0.0050
2 mg0.01 ct0.0100
3 mg0.015 ct0.0150
4 mg0.02 ct0.0200
5 mg0.025 ct0.0250
10 mg0.05 ct0.0500
12 mg0.06 ct0.0600
15 mg0.075 ct0.0750
20 mg0.1 ct0.1000
25 mg0.125 ct0.1250
30 mg0.15 ct0.1500
40 mg0.2 ct0.2000
50 mg0.25 ct0.2500
75 mg0.375 ct0.3750
100 mg0.5 ct0.5000
200 mg1 ct1.0000
250 mg1.25 ct1.2500
500 mg2.5 ct2.5000
750 mg3.75 ct3.7500
1000 mg5 ct5.0000
2500 mg12.5 ct12.5000
5000 mg25 ct25.0000
10000 mg50 ct50.0000

Miligam → Carat

Giá trị ngược lại là 1 mg = 0.005 ct.