1 mg = 0.005 ct
1 Miligam (mg) = 0.005 Carat (ct).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Carat → Miligam. 1 ct = 200 mg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Miligam sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo mg × 0.005.
Công thức Carat sang Miligam: giá trị theo mg = giá trị theo ct × 200.
Cách chuyển đổi Miligam sang Carat
Để chuyển đổi Miligam sang Carat, nhân giá trị theo mg với 0.005. Kết quả sẽ ở ct.
Ví dụ: 1 mg = 0.005 ct và 10 mg = 0.05 ct.
Miligam là gì?
Miligam (mg): Dùng cho khối lượng nhỏ như mẫu phòng thí nghiệm; nhỏ hơn gam một nghìn lần. 1 mg = 0,001 g.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu carat trong 1 miligam?
Có 0.005 ct trong 1 mg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi miligam sang carat?
Nhân giá trị theo mg với 0.005 để nhận giá trị theo ct.
Miligam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 miligam = 1.0E-6 kilôgam
- 1 miligam = 1.0E-9 tấn mét
- 1 miligam → gam = 0.001 gam
- 1 miligam → microgam = 1000 microgam
- 1 miligam = 1.0E-8 tạ
- 1 miligam = 2.2046226218488E-6 pound
- 1 miligam → ounce = 3.5273961980687E-5 ounce
- 1 miligam → grain = 0.015432358352941 grain
- 1 miligam = 1.5747304441777E-7 stone
- 1 miligam = 9.8420652644867E-10 tấn dài (anh)
- 1 miligam → carat = 0.005 carat
- 1 miligam = 1.1023113109244E-9 tấn ngắn (mỹ)
Miligam → Carat Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Miligam sang Carat và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mg | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mg | 0.005 ct | 0.0050 |
| 2 mg | 0.01 ct | 0.0100 |
| 3 mg | 0.015 ct | 0.0150 |
| 4 mg | 0.02 ct | 0.0200 |
| 5 mg | 0.025 ct | 0.0250 |
| 10 mg | 0.05 ct | 0.0500 |
| 12 mg | 0.06 ct | 0.0600 |
| 15 mg | 0.075 ct | 0.0750 |
| 20 mg | 0.1 ct | 0.1000 |
| 25 mg | 0.125 ct | 0.1250 |
| 30 mg | 0.15 ct | 0.1500 |
| 40 mg | 0.2 ct | 0.2000 |
| 50 mg | 0.25 ct | 0.2500 |
| 75 mg | 0.375 ct | 0.3750 |
| 100 mg | 0.5 ct | 0.5000 |
| 200 mg | 1 ct | 1.0000 |
| 250 mg | 1.25 ct | 1.2500 |
| 500 mg | 2.5 ct | 2.5000 |
| 750 mg | 3.75 ct | 3.7500 |
| 1000 mg | 5 ct | 5.0000 |
| 2500 mg | 12.5 ct | 12.5000 |
| 5000 mg | 25 ct | 25.0000 |
| 10000 mg | 50 ct | 50.0000 |
Carat → Miligam Bảng
| ct | mg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 200 mg | 200.0000 |
| 2 ct | 400 mg | 400.0000 |
| 3 ct | 600 mg | 600.0000 |
| 4 ct | 800 mg | 800.0000 |
| 5 ct | 1000 mg | 1000.0000 |
| 10 ct | 2000 mg | 2000.0000 |
| 12 ct | 2400 mg | 2400.0000 |
| 15 ct | 3000 mg | 3000.0000 |
| 20 ct | 4000 mg | 4000.0000 |
| 25 ct | 5000 mg | 5000.0000 |
| 30 ct | 6000 mg | 6000.0000 |
| 40 ct | 8000 mg | 8000.0000 |
| 50 ct | 10000 mg | 10000.0000 |
| 75 ct | 15000 mg | 15000.0000 |
| 100 ct | 20000 mg | 20000.0000 |
| 200 ct | 40000 mg | 40000.0000 |
| 250 ct | 50000 mg | 50000.0000 |
| 500 ct | 100000 mg | 100000.0000 |
| 750 ct | 150000 mg | 150000.0000 |
| 1000 ct | 200000 mg | 200000.0000 |
| 2500 ct | 500000 mg | 500000.0000 |
| 5000 ct | 1000000 mg | 1000000.0000 |
| 10000 ct | 2000000 mg | 2000000.0000 |
Carat → Miligam
Giá trị ngược lại là 1 ct = 200 mg.