Miligam → Ounce (mg → oz)

Trang chuyển đổi trực tiếp mg sang oz với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 mg = 3.5273961980687E-5 oz
1 Miligam (mg) = 3.5273961980687E-5 Ounce (oz).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Miligam. 1 oz = 28349.5231 mg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Miligam sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo mg × 3.5273961980687E-5.

Công thức Ounce sang Miligam: giá trị theo mg = giá trị theo oz × 28349.5231.

Cách chuyển đổi Miligam sang Ounce

Để chuyển đổi Miligam sang Ounce, nhân giá trị theo mg với 3.5273961980687E-5. Kết quả sẽ ở oz.

Ví dụ: 1 mg = 3.5273961980687E-5 oz và 10 mg = 0.00035273961980687 oz.

Miligam là gì?

Miligam (mg): Dùng cho khối lượng nhỏ như mẫu phòng thí nghiệm; nhỏ hơn gam một nghìn lần. 1 mg = 0,001 g.

Ounce là gì?

Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu ounce trong 1 miligam?

Có 3.5273961980687E-5 oz trong 1 mg.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi miligam sang ounce?

Nhân giá trị theo mg với 3.5273961980687E-5 để nhận giá trị theo oz.

Miligam → đơn vị Khối lượng khác

Miligam → Ounce Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Miligam sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

mgozLàm tròn
1 mg3.5273961980687E-5 oz0.0000
2 mg7.0547923961373E-5 oz0.0001
3 mg0.00010582188594206 oz0.0001
4 mg0.00014109584792275 oz0.0001
5 mg0.00017636980990343 oz0.0002
10 mg0.00035273961980687 oz0.0004
12 mg0.00042328754376824 oz0.0004
15 mg0.0005291094297103 oz0.0005
20 mg0.00070547923961373 oz0.0007
25 mg0.00088184904951717 oz0.0009
30 mg0.0010582188594206 oz0.0011
40 mg0.0014109584792275 oz0.0014
50 mg0.0017636980990343 oz0.0018
75 mg0.0026455471485515 oz0.0026
100 mg0.0035273961980687 oz0.0035
200 mg0.0070547923961373 oz0.0071
250 mg0.0088184904951717 oz0.0088
500 mg0.017636980990343 oz0.0176
750 mg0.026455471485515 oz0.0265
1000 mg0.035273961980687 oz0.0353
2500 mg0.088184904951717 oz0.0882
5000 mg0.17636980990343 oz0.1764
10000 mg0.35273961980687 oz0.3527

Ounce → Miligam Bảng

ozmgLàm tròn
1 oz28349.5231 mg28349.5231
2 oz56699.0462 mg56699.0462
3 oz85048.5693 mg85048.5693
4 oz113398.0924 mg113398.0924
5 oz141747.6155 mg141747.6155
10 oz283495.231 mg283495.2310
12 oz340194.2772 mg340194.2772
15 oz425242.8465 mg425242.8465
20 oz566990.462 mg566990.4620
25 oz708738.0775 mg708738.0775
30 oz850485.693 mg850485.6930
40 oz1133980.924 mg1133980.9240
50 oz1417476.155 mg1417476.1550
75 oz2126214.2325 mg2126214.2325
100 oz2834952.31 mg2834952.3100
200 oz5669904.62 mg5669904.6200
250 oz7087380.775 mg7087380.7750
500 oz14174761.55 mg14174761.5500
750 oz21262142.325 mg21262142.3250
1000 oz28349523.1 mg28349523.1000
2500 oz70873807.75 mg70873807.7500
5000 oz141747615.5 mg141747615.5000
10000 oz283495231 mg283495231.0000

Ounce → Miligam

Giá trị ngược lại là 1 oz = 28349.5231 mg.