1 oz = 28349.5231 mg
1 Ounce (oz) = 28349.5231 Miligam (mg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Miligam → Ounce. 1 mg = 3.5273961980687E-5 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Miligam: giá trị theo mg = giá trị theo oz × 28349.5231.
Công thức Miligam sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo mg × 3.5273961980687E-5.
Cách chuyển đổi Ounce sang Miligam
Để chuyển đổi Ounce sang Miligam, nhân giá trị theo oz với 28349.5231. Kết quả sẽ ở mg.
Ví dụ: 1 oz = 28349.5231 mg và 10 oz = 283495.231 mg.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Miligam là gì?
Miligam (mg): Dùng cho khối lượng nhỏ như mẫu phòng thí nghiệm; nhỏ hơn gam một nghìn lần. 1 mg = 0,001 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu miligam trong 1 ounce?
Có 28349.5231 mg trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang miligam?
Nhân giá trị theo oz với 28349.5231 để nhận giá trị theo mg.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Miligam Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Miligam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | mg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 28349.5231 mg | 28349.5231 |
| 2 oz | 56699.0462 mg | 56699.0462 |
| 3 oz | 85048.5693 mg | 85048.5693 |
| 4 oz | 113398.0924 mg | 113398.0924 |
| 5 oz | 141747.6155 mg | 141747.6155 |
| 10 oz | 283495.231 mg | 283495.2310 |
| 12 oz | 340194.2772 mg | 340194.2772 |
| 15 oz | 425242.8465 mg | 425242.8465 |
| 20 oz | 566990.462 mg | 566990.4620 |
| 25 oz | 708738.0775 mg | 708738.0775 |
| 30 oz | 850485.693 mg | 850485.6930 |
| 40 oz | 1133980.924 mg | 1133980.9240 |
| 50 oz | 1417476.155 mg | 1417476.1550 |
| 75 oz | 2126214.2325 mg | 2126214.2325 |
| 100 oz | 2834952.31 mg | 2834952.3100 |
| 200 oz | 5669904.62 mg | 5669904.6200 |
| 250 oz | 7087380.775 mg | 7087380.7750 |
| 500 oz | 14174761.55 mg | 14174761.5500 |
| 750 oz | 21262142.325 mg | 21262142.3250 |
| 1000 oz | 28349523.1 mg | 28349523.1000 |
| 2500 oz | 70873807.75 mg | 70873807.7500 |
| 5000 oz | 141747615.5 mg | 141747615.5000 |
| 10000 oz | 283495231 mg | 283495231.0000 |
Miligam → Ounce Bảng
| mg | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mg | 3.5273961980687E-5 oz | 0.0000 |
| 2 mg | 7.0547923961373E-5 oz | 0.0001 |
| 3 mg | 0.00010582188594206 oz | 0.0001 |
| 4 mg | 0.00014109584792275 oz | 0.0001 |
| 5 mg | 0.00017636980990343 oz | 0.0002 |
| 10 mg | 0.00035273961980687 oz | 0.0004 |
| 12 mg | 0.00042328754376824 oz | 0.0004 |
| 15 mg | 0.0005291094297103 oz | 0.0005 |
| 20 mg | 0.00070547923961373 oz | 0.0007 |
| 25 mg | 0.00088184904951717 oz | 0.0009 |
| 30 mg | 0.0010582188594206 oz | 0.0011 |
| 40 mg | 0.0014109584792275 oz | 0.0014 |
| 50 mg | 0.0017636980990343 oz | 0.0018 |
| 75 mg | 0.0026455471485515 oz | 0.0026 |
| 100 mg | 0.0035273961980687 oz | 0.0035 |
| 200 mg | 0.0070547923961373 oz | 0.0071 |
| 250 mg | 0.0088184904951717 oz | 0.0088 |
| 500 mg | 0.017636980990343 oz | 0.0176 |
| 750 mg | 0.026455471485515 oz | 0.0265 |
| 1000 mg | 0.035273961980687 oz | 0.0353 |
| 2500 mg | 0.088184904951717 oz | 0.0882 |
| 5000 mg | 0.17636980990343 oz | 0.1764 |
| 10000 mg | 0.35273961980687 oz | 0.3527 |
Miligam → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 mg = 3.5273961980687E-5 oz.