1 oz = 2.7901785656727E-5 lt
1 Ounce (oz) = 2.7901785656727E-5 Tấn dài (Anh) (lt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn dài (Anh) → Ounce. 1 lt = 35840.000073934 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Tấn dài (Anh): giá trị theo lt = giá trị theo oz × 2.7901785656727E-5.
Công thức Tấn dài (Anh) sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo lt × 35840.000073934.
Cách chuyển đổi Ounce sang Tấn dài (Anh)
Để chuyển đổi Ounce sang Tấn dài (Anh), nhân giá trị theo oz với 2.7901785656727E-5. Kết quả sẽ ở lt.
Ví dụ: 1 oz = 2.7901785656727E-5 lt và 10 oz = 0.00027901785656727 lt.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Tấn dài (Anh) là gì?
Tấn dài (Anh) (lt): Đơn vị tải trọng Anh, hơi lớn hơn tấn mét. 1 lt ≈ 1016,04691 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn dài (anh) trong 1 ounce?
Có 2.7901785656727E-5 lt trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang tấn dài (anh)?
Nhân giá trị theo oz với 2.7901785656727E-5 để nhận giá trị theo lt.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Tấn dài (Anh) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Tấn dài (Anh) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | lt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 2.7901785656727E-5 lt | 0.0000 |
| 2 oz | 5.5803571313454E-5 lt | 0.0001 |
| 3 oz | 8.3705356970182E-5 lt | 0.0001 |
| 4 oz | 0.00011160714262691 lt | 0.0001 |
| 5 oz | 0.00013950892828364 lt | 0.0001 |
| 10 oz | 0.00027901785656727 lt | 0.0003 |
| 12 oz | 0.00033482142788073 lt | 0.0003 |
| 15 oz | 0.00041852678485091 lt | 0.0004 |
| 20 oz | 0.00055803571313454 lt | 0.0006 |
| 25 oz | 0.00069754464141818 lt | 0.0007 |
| 30 oz | 0.00083705356970182 lt | 0.0008 |
| 40 oz | 0.0011160714262691 lt | 0.0011 |
| 50 oz | 0.0013950892828364 lt | 0.0014 |
| 75 oz | 0.0020926339242545 lt | 0.0021 |
| 100 oz | 0.0027901785656727 lt | 0.0028 |
| 200 oz | 0.0055803571313454 lt | 0.0056 |
| 250 oz | 0.0069754464141818 lt | 0.0070 |
| 500 oz | 0.013950892828364 lt | 0.0140 |
| 750 oz | 0.020926339242545 lt | 0.0209 |
| 1000 oz | 0.027901785656727 lt | 0.0279 |
| 2500 oz | 0.069754464141818 lt | 0.0698 |
| 5000 oz | 0.13950892828364 lt | 0.1395 |
| 10000 oz | 0.27901785656727 lt | 0.2790 |
Tấn dài (Anh) → Ounce Bảng
| lt | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lt | 35840.000073934 oz | 35840.0001 |
| 2 lt | 71680.000147868 oz | 71680.0001 |
| 3 lt | 107520.0002218 oz | 107520.0002 |
| 4 lt | 143360.00029574 oz | 143360.0003 |
| 5 lt | 179200.00036967 oz | 179200.0004 |
| 10 lt | 358400.00073934 oz | 358400.0007 |
| 12 lt | 430080.00088721 oz | 430080.0009 |
| 15 lt | 537600.00110901 oz | 537600.0011 |
| 20 lt | 716800.00147868 oz | 716800.0015 |
| 25 lt | 896000.00184836 oz | 896000.0018 |
| 30 lt | 1075200.002218 oz | 1075200.0022 |
| 40 lt | 1433600.0029574 oz | 1433600.0030 |
| 50 lt | 1792000.0036967 oz | 1792000.0037 |
| 75 lt | 2688000.0055451 oz | 2688000.0055 |
| 100 lt | 3584000.0073934 oz | 3584000.0074 |
| 200 lt | 7168000.0147868 oz | 7168000.0148 |
| 250 lt | 8960000.0184836 oz | 8960000.0185 |
| 500 lt | 17920000.036967 oz | 17920000.0370 |
| 750 lt | 26880000.055451 oz | 26880000.0555 |
| 1000 lt | 35840000.073934 oz | 35840000.0739 |
| 2500 lt | 89600000.184836 oz | 89600000.1848 |
| 5000 lt | 179200000.36967 oz | 179200000.3697 |
| 10000 lt | 358400000.73934 oz | 358400000.7393 |
Tấn dài (Anh) → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 lt = 35840.000073934 oz.