1 oz = 0.062499999944884 lbs
1 Ounce (oz) = 0.062499999944884 Pound (lbs).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound → Ounce. 1 lbs = 16.00000001411 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo oz × 0.062499999944884.
Công thức Pound sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo lbs × 16.00000001411.
Cách chuyển đổi Ounce sang Pound
Để chuyển đổi Ounce sang Pound, nhân giá trị theo oz với 0.062499999944884. Kết quả sẽ ở lbs.
Ví dụ: 1 oz = 0.062499999944884 lbs và 10 oz = 0.62499999944884 lbs.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Pound là gì?
Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound trong 1 ounce?
Có 0.062499999944884 lbs trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang pound?
Nhân giá trị theo oz với 0.062499999944884 để nhận giá trị theo lbs.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Pound Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | lbs | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 0.062499999944884 lbs | 0.0625 |
| 2 oz | 0.12499999988977 lbs | 0.1250 |
| 3 oz | 0.18749999983465 lbs | 0.1875 |
| 4 oz | 0.24999999977954 lbs | 0.2500 |
| 5 oz | 0.31249999972442 lbs | 0.3125 |
| 10 oz | 0.62499999944884 lbs | 0.6250 |
| 12 oz | 0.74999999933861 lbs | 0.7500 |
| 15 oz | 0.93749999917327 lbs | 0.9375 |
| 20 oz | 1.2499999988977 lbs | 1.2500 |
| 25 oz | 1.5624999986221 lbs | 1.5625 |
| 30 oz | 1.8749999983465 lbs | 1.8750 |
| 40 oz | 2.4999999977954 lbs | 2.5000 |
| 50 oz | 3.1249999972442 lbs | 3.1250 |
| 75 oz | 4.6874999958663 lbs | 4.6875 |
| 100 oz | 6.2499999944884 lbs | 6.2500 |
| 200 oz | 12.499999988977 lbs | 12.5000 |
| 250 oz | 15.624999986221 lbs | 15.6250 |
| 500 oz | 31.249999972442 lbs | 31.2500 |
| 750 oz | 46.874999958663 lbs | 46.8750 |
| 1000 oz | 62.499999944884 lbs | 62.5000 |
| 2500 oz | 156.24999986221 lbs | 156.2500 |
| 5000 oz | 312.49999972442 lbs | 312.5000 |
| 10000 oz | 624.99999944884 lbs | 625.0000 |
Pound → Ounce Bảng
| lbs | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lbs | 16.00000001411 oz | 16.0000 |
| 2 lbs | 32.000000028219 oz | 32.0000 |
| 3 lbs | 48.000000042329 oz | 48.0000 |
| 4 lbs | 64.000000056438 oz | 64.0000 |
| 5 lbs | 80.000000070548 oz | 80.0000 |
| 10 lbs | 160.0000001411 oz | 160.0000 |
| 12 lbs | 192.00000016932 oz | 192.0000 |
| 15 lbs | 240.00000021164 oz | 240.0000 |
| 20 lbs | 320.00000028219 oz | 320.0000 |
| 25 lbs | 400.00000035274 oz | 400.0000 |
| 30 lbs | 480.00000042329 oz | 480.0000 |
| 40 lbs | 640.00000056438 oz | 640.0000 |
| 50 lbs | 800.00000070548 oz | 800.0000 |
| 75 lbs | 1200.0000010582 oz | 1200.0000 |
| 100 lbs | 1600.000001411 oz | 1600.0000 |
| 200 lbs | 3200.0000028219 oz | 3200.0000 |
| 250 lbs | 4000.0000035274 oz | 4000.0000 |
| 500 lbs | 8000.0000070548 oz | 8000.0000 |
| 750 lbs | 12000.000010582 oz | 12000.0000 |
| 1000 lbs | 16000.00001411 oz | 16000.0000 |
| 2500 lbs | 40000.000035274 oz | 40000.0000 |
| 5000 lbs | 80000.000070548 oz | 80000.0001 |
| 10000 lbs | 160000.0001411 oz | 160000.0001 |
Pound → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 lbs = 16.00000001411 oz.