1 oz = 437.49999961419 gr
1 Ounce (oz) = 437.49999961419 Grain (gr).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Grain → Ounce. 1 gr = 0.0022857142877299 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Grain: giá trị theo gr = giá trị theo oz × 437.49999961419.
Công thức Grain sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo gr × 0.0022857142877299.
Cách chuyển đổi Ounce sang Grain
Để chuyển đổi Ounce sang Grain, nhân giá trị theo oz với 437.49999961419. Kết quả sẽ ở gr.
Ví dụ: 1 oz = 437.49999961419 gr và 10 oz = 4374.9999961419 gr.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Grain là gì?
Grain (gr): Đơn vị khối lượng nhỏ truyền thống. Ký hiệu gr không phải g của gam. 1 gr = 64,79891 mg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu grain trong 1 ounce?
Có 437.49999961419 gr trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang grain?
Nhân giá trị theo oz với 437.49999961419 để nhận giá trị theo gr.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Grain Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Grain và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | gr | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 437.49999961419 gr | 437.5000 |
| 2 oz | 874.99999922838 gr | 875.0000 |
| 3 oz | 1312.4999988426 gr | 1312.5000 |
| 4 oz | 1749.9999984568 gr | 1750.0000 |
| 5 oz | 2187.499998071 gr | 2187.5000 |
| 10 oz | 4374.9999961419 gr | 4375.0000 |
| 12 oz | 5249.9999953703 gr | 5250.0000 |
| 15 oz | 6562.4999942129 gr | 6562.5000 |
| 20 oz | 8749.9999922838 gr | 8750.0000 |
| 25 oz | 10937.499990355 gr | 10937.5000 |
| 30 oz | 13124.999988426 gr | 13125.0000 |
| 40 oz | 17499.999984568 gr | 17500.0000 |
| 50 oz | 21874.99998071 gr | 21875.0000 |
| 75 oz | 32812.499971064 gr | 32812.5000 |
| 100 oz | 43749.999961419 gr | 43750.0000 |
| 200 oz | 87499.999922838 gr | 87499.9999 |
| 250 oz | 109374.99990355 gr | 109374.9999 |
| 500 oz | 218749.9998071 gr | 218749.9998 |
| 750 oz | 328124.99971064 gr | 328124.9997 |
| 1000 oz | 437499.99961419 gr | 437499.9996 |
| 2500 oz | 1093749.9990355 gr | 1093749.9990 |
| 5000 oz | 2187499.998071 gr | 2187499.9981 |
| 10000 oz | 4374999.9961419 gr | 4374999.9961 |
Grain → Ounce Bảng
| gr | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gr | 0.0022857142877299 oz | 0.0023 |
| 2 gr | 0.0045714285754599 oz | 0.0046 |
| 3 gr | 0.0068571428631898 oz | 0.0069 |
| 4 gr | 0.0091428571509198 oz | 0.0091 |
| 5 gr | 0.01142857143865 oz | 0.0114 |
| 10 gr | 0.022857142877299 oz | 0.0229 |
| 12 gr | 0.027428571452759 oz | 0.0274 |
| 15 gr | 0.034285714315949 oz | 0.0343 |
| 20 gr | 0.045714285754599 oz | 0.0457 |
| 25 gr | 0.057142857193249 oz | 0.0571 |
| 30 gr | 0.068571428631898 oz | 0.0686 |
| 40 gr | 0.091428571509198 oz | 0.0914 |
| 50 gr | 0.1142857143865 oz | 0.1143 |
| 75 gr | 0.17142857157975 oz | 0.1714 |
| 100 gr | 0.22857142877299 oz | 0.2286 |
| 200 gr | 0.45714285754599 oz | 0.4571 |
| 250 gr | 0.57142857193249 oz | 0.5714 |
| 500 gr | 1.142857143865 oz | 1.1429 |
| 750 gr | 1.7142857157975 oz | 1.7143 |
| 1000 gr | 2.2857142877299 oz | 2.2857 |
| 2500 gr | 5.7142857193249 oz | 5.7143 |
| 5000 gr | 11.42857143865 oz | 11.4286 |
| 10000 gr | 22.857142877299 oz | 22.8571 |
Grain → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 gr = 0.0022857142877299 oz.