1 oz = 141.7476155 ct
1 Ounce (oz) = 141.7476155 Carat (ct).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Carat → Ounce. 1 ct = 0.0070547923961373 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo oz × 141.7476155.
Công thức Carat sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo ct × 0.0070547923961373.
Cách chuyển đổi Ounce sang Carat
Để chuyển đổi Ounce sang Carat, nhân giá trị theo oz với 141.7476155. Kết quả sẽ ở ct.
Ví dụ: 1 oz = 141.7476155 ct và 10 oz = 1417.476155 ct.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu carat trong 1 ounce?
Có 141.7476155 ct trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang carat?
Nhân giá trị theo oz với 141.7476155 để nhận giá trị theo ct.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Carat Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Carat và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 141.7476155 ct | 141.7476 |
| 2 oz | 283.495231 ct | 283.4952 |
| 3 oz | 425.2428465 ct | 425.2428 |
| 4 oz | 566.990462 ct | 566.9905 |
| 5 oz | 708.7380775 ct | 708.7381 |
| 10 oz | 1417.476155 ct | 1417.4762 |
| 12 oz | 1700.971386 ct | 1700.9714 |
| 15 oz | 2126.2142325 ct | 2126.2142 |
| 20 oz | 2834.95231 ct | 2834.9523 |
| 25 oz | 3543.6903875 ct | 3543.6904 |
| 30 oz | 4252.428465 ct | 4252.4285 |
| 40 oz | 5669.90462 ct | 5669.9046 |
| 50 oz | 7087.380775 ct | 7087.3808 |
| 75 oz | 10631.0711625 ct | 10631.0712 |
| 100 oz | 14174.76155 ct | 14174.7616 |
| 200 oz | 28349.5231 ct | 28349.5231 |
| 250 oz | 35436.903875 ct | 35436.9039 |
| 500 oz | 70873.80775 ct | 70873.8077 |
| 750 oz | 106310.711625 ct | 106310.7116 |
| 1000 oz | 141747.6155 ct | 141747.6155 |
| 2500 oz | 354369.03875 ct | 354369.0387 |
| 5000 oz | 708738.0775 ct | 708738.0775 |
| 10000 oz | 1417476.155 ct | 1417476.1550 |
Carat → Ounce Bảng
| ct | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 0.0070547923961373 oz | 0.0071 |
| 2 ct | 0.014109584792275 oz | 0.0141 |
| 3 ct | 0.021164377188412 oz | 0.0212 |
| 4 ct | 0.028219169584549 oz | 0.0282 |
| 5 ct | 0.035273961980687 oz | 0.0353 |
| 10 ct | 0.070547923961373 oz | 0.0705 |
| 12 ct | 0.084657508753648 oz | 0.0847 |
| 15 ct | 0.10582188594206 oz | 0.1058 |
| 20 ct | 0.14109584792275 oz | 0.1411 |
| 25 ct | 0.17636980990343 oz | 0.1764 |
| 30 ct | 0.21164377188412 oz | 0.2116 |
| 40 ct | 0.28219169584549 oz | 0.2822 |
| 50 ct | 0.35273961980687 oz | 0.3527 |
| 75 ct | 0.5291094297103 oz | 0.5291 |
| 100 ct | 0.70547923961373 oz | 0.7055 |
| 200 ct | 1.4109584792275 oz | 1.4110 |
| 250 ct | 1.7636980990343 oz | 1.7637 |
| 500 ct | 3.5273961980687 oz | 3.5274 |
| 750 ct | 5.291094297103 oz | 5.2911 |
| 1000 ct | 7.0547923961373 oz | 7.0548 |
| 2500 ct | 17.636980990343 oz | 17.6370 |
| 5000 ct | 35.273961980687 oz | 35.2740 |
| 10000 ct | 70.547923961373 oz | 70.5479 |
Carat → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 ct = 0.0070547923961373 oz.