1 ct = 0.0070547923961373 oz
1 Carat (ct) = 0.0070547923961373 Ounce (oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Carat. 1 oz = 141.7476155 ct. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Carat sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo ct × 0.0070547923961373.
Công thức Ounce sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo oz × 141.7476155.
Cách chuyển đổi Carat sang Ounce
Để chuyển đổi Carat sang Ounce, nhân giá trị theo ct với 0.0070547923961373. Kết quả sẽ ở oz.
Ví dụ: 1 ct = 0.0070547923961373 oz và 10 ct = 0.070547923961373 oz.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce trong 1 carat?
Có 0.0070547923961373 oz trong 1 ct.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi carat sang ounce?
Nhân giá trị theo ct với 0.0070547923961373 để nhận giá trị theo oz.
Carat → đơn vị Khối lượng khác
- 1 carat → kilôgam = 0.0002 kilôgam
- 1 carat = 2.0E-7 tấn mét
- 1 carat → gam = 0.2 gam
- 1 carat → miligam = 200 miligam
- 1 carat = 200000 microgam
- 1 carat = 2.0E-6 tạ
- 1 carat → pound = 0.00044092452436976 pound
- 1 carat → ounce = 0.0070547923961373 ounce
- 1 carat → grain = 3.0864716705883 grain
- 1 carat → stone = 3.1494608883554E-5 stone
- 1 carat = 1.9684130528973E-7 tấn dài (anh)
- 1 carat = 2.2046226218488E-7 tấn ngắn (mỹ)
Carat → Ounce Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Carat sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ct | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 0.0070547923961373 oz | 0.0071 |
| 2 ct | 0.014109584792275 oz | 0.0141 |
| 3 ct | 0.021164377188412 oz | 0.0212 |
| 4 ct | 0.028219169584549 oz | 0.0282 |
| 5 ct | 0.035273961980687 oz | 0.0353 |
| 10 ct | 0.070547923961373 oz | 0.0705 |
| 12 ct | 0.084657508753648 oz | 0.0847 |
| 15 ct | 0.10582188594206 oz | 0.1058 |
| 20 ct | 0.14109584792275 oz | 0.1411 |
| 25 ct | 0.17636980990343 oz | 0.1764 |
| 30 ct | 0.21164377188412 oz | 0.2116 |
| 40 ct | 0.28219169584549 oz | 0.2822 |
| 50 ct | 0.35273961980687 oz | 0.3527 |
| 75 ct | 0.5291094297103 oz | 0.5291 |
| 100 ct | 0.70547923961373 oz | 0.7055 |
| 200 ct | 1.4109584792275 oz | 1.4110 |
| 250 ct | 1.7636980990343 oz | 1.7637 |
| 500 ct | 3.5273961980687 oz | 3.5274 |
| 750 ct | 5.291094297103 oz | 5.2911 |
| 1000 ct | 7.0547923961373 oz | 7.0548 |
| 2500 ct | 17.636980990343 oz | 17.6370 |
| 5000 ct | 35.273961980687 oz | 35.2740 |
| 10000 ct | 70.547923961373 oz | 70.5479 |
Ounce → Carat Bảng
| oz | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 141.7476155 ct | 141.7476 |
| 2 oz | 283.495231 ct | 283.4952 |
| 3 oz | 425.2428465 ct | 425.2428 |
| 4 oz | 566.990462 ct | 566.9905 |
| 5 oz | 708.7380775 ct | 708.7381 |
| 10 oz | 1417.476155 ct | 1417.4762 |
| 12 oz | 1700.971386 ct | 1700.9714 |
| 15 oz | 2126.2142325 ct | 2126.2142 |
| 20 oz | 2834.95231 ct | 2834.9523 |
| 25 oz | 3543.6903875 ct | 3543.6904 |
| 30 oz | 4252.428465 ct | 4252.4285 |
| 40 oz | 5669.90462 ct | 5669.9046 |
| 50 oz | 7087.380775 ct | 7087.3808 |
| 75 oz | 10631.0711625 ct | 10631.0712 |
| 100 oz | 14174.76155 ct | 14174.7616 |
| 200 oz | 28349.5231 ct | 28349.5231 |
| 250 oz | 35436.903875 ct | 35436.9039 |
| 500 oz | 70873.80775 ct | 70873.8077 |
| 750 oz | 106310.711625 ct | 106310.7116 |
| 1000 oz | 141747.6155 ct | 141747.6155 |
| 2500 oz | 354369.03875 ct | 354369.0387 |
| 5000 oz | 708738.0775 ct | 708738.0775 |
| 10000 oz | 1417476.155 ct | 1417476.1550 |
Ounce → Carat
Giá trị ngược lại là 1 oz = 141.7476155 ct.