Ounce → Gam (oz → g)

Trang chuyển đổi trực tiếp oz sang g với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 oz = 28.3495231 g
1 Ounce (oz) = 28.3495231 Gam (g).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gam → Ounce. 1 g = 0.035273961980687 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ounce sang Gam: giá trị theo g = giá trị theo oz × 28.3495231.

Công thức Gam sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo g × 0.035273961980687.

Cách chuyển đổi Ounce sang Gam

Để chuyển đổi Ounce sang Gam, nhân giá trị theo oz với 28.3495231. Kết quả sẽ ở g.

Ví dụ: 1 oz = 28.3495231 g và 10 oz = 283.495231 g.

Ounce là gì?

Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.

Gam là gì?

Gam (g): Dùng trong bếp và lượng sản phẩm nhỏ; bằng một phần nghìn kilôgam. 1 g = 1000 mg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gam trong 1 ounce?

Có 28.3495231 g trong 1 oz.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang gam?

Nhân giá trị theo oz với 28.3495231 để nhận giá trị theo g.

Ounce → đơn vị Khối lượng khác

Ounce → Gam Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Gam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ozgLàm tròn
1 oz28.3495231 g28.3495
2 oz56.6990462 g56.6990
3 oz85.0485693 g85.0486
4 oz113.3980924 g113.3981
5 oz141.7476155 g141.7476
10 oz283.495231 g283.4952
12 oz340.1942772 g340.1943
15 oz425.2428465 g425.2428
20 oz566.990462 g566.9905
25 oz708.7380775 g708.7381
30 oz850.485693 g850.4857
40 oz1133.980924 g1133.9809
50 oz1417.476155 g1417.4762
75 oz2126.2142325 g2126.2142
100 oz2834.95231 g2834.9523
200 oz5669.90462 g5669.9046
250 oz7087.380775 g7087.3808
500 oz14174.76155 g14174.7616
750 oz21262.142325 g21262.1423
1000 oz28349.5231 g28349.5231
2500 oz70873.80775 g70873.8077
5000 oz141747.6155 g141747.6155
10000 oz283495.231 g283495.2310

Gam → Ounce Bảng

gozLàm tròn
1 g0.035273961980687 oz0.0353
2 g0.070547923961373 oz0.0705
3 g0.10582188594206 oz0.1058
4 g0.14109584792275 oz0.1411
5 g0.17636980990343 oz0.1764
10 g0.35273961980687 oz0.3527
12 g0.42328754376824 oz0.4233
15 g0.5291094297103 oz0.5291
20 g0.70547923961373 oz0.7055
25 g0.88184904951717 oz0.8818
30 g1.0582188594206 oz1.0582
40 g1.4109584792275 oz1.4110
50 g1.7636980990343 oz1.7637
75 g2.6455471485515 oz2.6455
100 g3.5273961980687 oz3.5274
200 g7.0547923961373 oz7.0548
250 g8.8184904951717 oz8.8185
500 g17.636980990343 oz17.6370
750 g26.455471485515 oz26.4555
1000 g35.273961980687 oz35.2740
2500 g88.184904951717 oz88.1849
5000 g176.36980990343 oz176.3698
10000 g352.73961980687 oz352.7396

Gam → Ounce

Giá trị ngược lại là 1 g = 0.035273961980687 oz.