1 oz = 0.0283495231 kg
1 Ounce (oz) = 0.0283495231 Kilôgam (kg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilôgam → Ounce. 1 kg = 35.273961980687 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo oz × 0.0283495231.
Công thức Kilôgam sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo kg × 35.273961980687.
Cách chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
Để chuyển đổi Ounce sang Kilôgam, nhân giá trị theo oz với 0.0283495231. Kết quả sẽ ở kg.
Ví dụ: 1 oz = 0.0283495231 kg và 10 oz = 0.283495231 kg.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Kilôgam là gì?
Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilôgam trong 1 ounce?
Có 0.0283495231 kg trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang kilôgam?
Nhân giá trị theo oz với 0.0283495231 để nhận giá trị theo kg.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Kilôgam Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Kilôgam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | kg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 0.0283495231 kg | 0.0283 |
| 2 oz | 0.0566990462 kg | 0.0567 |
| 3 oz | 0.0850485693 kg | 0.0850 |
| 4 oz | 0.1133980924 kg | 0.1134 |
| 5 oz | 0.1417476155 kg | 0.1417 |
| 10 oz | 0.283495231 kg | 0.2835 |
| 12 oz | 0.3401942772 kg | 0.3402 |
| 15 oz | 0.4252428465 kg | 0.4252 |
| 20 oz | 0.566990462 kg | 0.5670 |
| 25 oz | 0.7087380775 kg | 0.7087 |
| 30 oz | 0.850485693 kg | 0.8505 |
| 40 oz | 1.133980924 kg | 1.1340 |
| 50 oz | 1.417476155 kg | 1.4175 |
| 75 oz | 2.1262142325 kg | 2.1262 |
| 100 oz | 2.83495231 kg | 2.8350 |
| 200 oz | 5.66990462 kg | 5.6699 |
| 250 oz | 7.087380775 kg | 7.0874 |
| 500 oz | 14.17476155 kg | 14.1748 |
| 750 oz | 21.262142325 kg | 21.2621 |
| 1000 oz | 28.3495231 kg | 28.3495 |
| 2500 oz | 70.87380775 kg | 70.8738 |
| 5000 oz | 141.7476155 kg | 141.7476 |
| 10000 oz | 283.495231 kg | 283.4952 |
Kilôgam → Ounce Bảng
| kg | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg | 35.273961980687 oz | 35.2740 |
| 2 kg | 70.547923961373 oz | 70.5479 |
| 3 kg | 105.82188594206 oz | 105.8219 |
| 4 kg | 141.09584792275 oz | 141.0958 |
| 5 kg | 176.36980990343 oz | 176.3698 |
| 10 kg | 352.73961980687 oz | 352.7396 |
| 12 kg | 423.28754376824 oz | 423.2875 |
| 15 kg | 529.1094297103 oz | 529.1094 |
| 20 kg | 705.47923961373 oz | 705.4792 |
| 25 kg | 881.84904951717 oz | 881.8490 |
| 30 kg | 1058.2188594206 oz | 1058.2189 |
| 40 kg | 1410.9584792275 oz | 1410.9585 |
| 50 kg | 1763.6980990343 oz | 1763.6981 |
| 75 kg | 2645.5471485515 oz | 2645.5471 |
| 100 kg | 3527.3961980687 oz | 3527.3962 |
| 200 kg | 7054.7923961373 oz | 7054.7924 |
| 250 kg | 8818.4904951717 oz | 8818.4905 |
| 500 kg | 17636.980990343 oz | 17636.9810 |
| 750 kg | 26455.471485515 oz | 26455.4715 |
| 1000 kg | 35273.961980687 oz | 35273.9620 |
| 2500 kg | 88184.904951717 oz | 88184.9050 |
| 5000 kg | 176369.80990343 oz | 176369.8099 |
| 10000 kg | 352739.61980687 oz | 352739.6198 |
Kilôgam → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 kg = 35.273961980687 oz.