1 kg = 35.273961980687 oz
1 Kilôgam (kg) = 35.273961980687 Ounce (oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Kilôgam. 1 oz = 0.0283495231 kg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilôgam sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo kg × 35.273961980687.
Công thức Ounce sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo oz × 0.0283495231.
Cách chuyển đổi Kilôgam sang Ounce
Để chuyển đổi Kilôgam sang Ounce, nhân giá trị theo kg với 35.273961980687. Kết quả sẽ ở oz.
Ví dụ: 1 kg = 35.273961980687 oz và 10 kg = 352.73961980687 oz.
Kilôgam là gì?
Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce trong 1 kilôgam?
Có 35.273961980687 oz trong 1 kg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam sang ounce?
Nhân giá trị theo kg với 35.273961980687 để nhận giá trị theo oz.
Kilôgam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 kilôgam → tấn mét = 0.001 tấn mét
- 1 kilôgam → gam = 1000 gam
- 1 kilôgam = 1000000 miligam
- 1 kilôgam = 1000000000 microgam
- 1 kilôgam → tạ = 0.01 tạ
- 1 kilôgam → pound = 2.2046226218488 pound
- 1 kilôgam → ounce = 35.273961980687 ounce
- 1 kilôgam → grain = 15432.358352941 grain
- 1 kilôgam → stone = 0.15747304441777 stone
- 1 kilôgam → tấn dài (anh) = 0.00098420652644867 tấn dài (anh)
- 1 kilôgam → carat = 5000 carat
- 1 kilôgam → tấn ngắn (mỹ) = 0.0011023113109244 tấn ngắn (mỹ)
Kilôgam → Ounce Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilôgam sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kg | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg | 35.273961980687 oz | 35.2740 |
| 2 kg | 70.547923961373 oz | 70.5479 |
| 3 kg | 105.82188594206 oz | 105.8219 |
| 4 kg | 141.09584792275 oz | 141.0958 |
| 5 kg | 176.36980990343 oz | 176.3698 |
| 10 kg | 352.73961980687 oz | 352.7396 |
| 12 kg | 423.28754376824 oz | 423.2875 |
| 15 kg | 529.1094297103 oz | 529.1094 |
| 20 kg | 705.47923961373 oz | 705.4792 |
| 25 kg | 881.84904951717 oz | 881.8490 |
| 30 kg | 1058.2188594206 oz | 1058.2189 |
| 40 kg | 1410.9584792275 oz | 1410.9585 |
| 50 kg | 1763.6980990343 oz | 1763.6981 |
| 75 kg | 2645.5471485515 oz | 2645.5471 |
| 100 kg | 3527.3961980687 oz | 3527.3962 |
| 200 kg | 7054.7923961373 oz | 7054.7924 |
| 250 kg | 8818.4904951717 oz | 8818.4905 |
| 500 kg | 17636.980990343 oz | 17636.9810 |
| 750 kg | 26455.471485515 oz | 26455.4715 |
| 1000 kg | 35273.961980687 oz | 35273.9620 |
| 2500 kg | 88184.904951717 oz | 88184.9050 |
| 5000 kg | 176369.80990343 oz | 176369.8099 |
| 10000 kg | 352739.61980687 oz | 352739.6198 |
Ounce → Kilôgam Bảng
| oz | kg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 0.0283495231 kg | 0.0283 |
| 2 oz | 0.0566990462 kg | 0.0567 |
| 3 oz | 0.0850485693 kg | 0.0850 |
| 4 oz | 0.1133980924 kg | 0.1134 |
| 5 oz | 0.1417476155 kg | 0.1417 |
| 10 oz | 0.283495231 kg | 0.2835 |
| 12 oz | 0.3401942772 kg | 0.3402 |
| 15 oz | 0.4252428465 kg | 0.4252 |
| 20 oz | 0.566990462 kg | 0.5670 |
| 25 oz | 0.7087380775 kg | 0.7087 |
| 30 oz | 0.850485693 kg | 0.8505 |
| 40 oz | 1.133980924 kg | 1.1340 |
| 50 oz | 1.417476155 kg | 1.4175 |
| 75 oz | 2.1262142325 kg | 2.1262 |
| 100 oz | 2.83495231 kg | 2.8350 |
| 200 oz | 5.66990462 kg | 5.6699 |
| 250 oz | 7.087380775 kg | 7.0874 |
| 500 oz | 14.17476155 kg | 14.1748 |
| 750 oz | 21.262142325 kg | 21.2621 |
| 1000 oz | 28.3495231 kg | 28.3495 |
| 2500 oz | 70.87380775 kg | 70.8738 |
| 5000 oz | 141.7476155 kg | 141.7476 |
| 10000 oz | 283.495231 kg | 283.4952 |
Ounce → Kilôgam
Giá trị ngược lại là 1 oz = 0.0283495231 kg.